Botev Vratsa
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 1
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 3:8
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 13
- Hòa
- 14
- Thua
- 10
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 36:32
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 2
- Hòa
- 6
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:8
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1