Botev Plovdiv
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 13
- Hòa
- 7
- Thua
- 16
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 49:45
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 11
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 29:4
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 25
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 9
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:9
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 2.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 9:4
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 13
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (4)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:3
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-0