Botafogo SP
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
29
-
19
-
13
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
11
-
11
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
32
-
28
-
13
-
13
-
9
Đường chuyền chính xác
-
733
-
476
-
470
-
455
-
300
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
90%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
31
-
19
-
15
-
14
-
14
Chặn bóng
-
14
-
5
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
20
-
16
-
13
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
105
-
86
-
74
-
66
-
46
Qua người thành công
-
16
-
13
-
12
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
41
-
34
-
31
-
24
-
16
Phạm lỗi
-
28
-
25
-
18
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Cứu thua
-
23
-
15
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
11
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
88
-
73
-
42
-
23
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
80%
-
75%
-
75%
-
65%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
46
-
35
-
16
-
11
-
8
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
24
-
7
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
4
Cú sút
-
29
-
12
-
11
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
32
-
13
-
13
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
470
-
455
-
292
-
248
-
242
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
84%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
19
-
15
-
14
-
13
-
13
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
13
-
10
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
86
-
66
-
39
-
39
-
38
Qua người thành công
-
13
-
12
-
7
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
34
-
31
-
16
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
25
-
18
-
18
-
15
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
6
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
28
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
733
-
476
-
300
-
190
-
179
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
84%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
31
-
14
-
13
-
9
-
8
Chặn bóng
-
14
-
5
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
20
-
16
-
8
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
105
-
74
-
43
-
26
-
19
Qua người thành công
-
16
-
4
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
41
-
6
-
5
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
28
-
17
-
12
-
12
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
284
-
129
Độ chính xác chuyền bóng
-
61%
-
60%
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
23
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
18
-
10
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
380
-
340
-
307
-
244
-
213
Tắc bóng
-
14
-
14
-
10
-
9
-
9
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
10
-
9
-
9
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
37
-
32
-
28
-
26
-
25
Qua người thành công
-
8
-
4
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
10
-
8
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
18
-
11
-
7
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
82
-
52
-
39
-
27
-
18
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
16
-
11
-
7
-
6
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
8
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
10
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
340
-
244
-
183
-
135
-
114
Tắc bóng
-
9
-
8
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
32
-
25
-
22
-
16
-
15
Qua người thành công
-
8
-
4
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
8
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
18
-
11
-
7
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
380
-
307
-
135
-
121
-
51
Tắc bóng
-
14
-
14
-
10
-
9
-
3
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
37
-
28
-
26
-
20
-
10
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
213
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
19