Botafogo SP
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
8
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
18
-
10
-
7
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
380
-
340
-
307
-
259
-
244
Tắc bóng
-
19
-
14
-
14
-
10
-
9
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
10
-
9
-
9
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
47
-
37
-
32
-
28
-
26
Qua người thành công
-
9
-
8
-
4
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
10
-
10
-
10
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
18
-
12
-
11
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
-
5
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
82
-
52
-
39
-
27
-
18
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
16
-
11
-
7
-
6
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
9
-
8
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
10
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
340
-
244
-
183
-
135
-
114
Tắc bóng
-
9
-
8
-
4
-
3
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
32
-
25
-
22
-
16
-
15
Qua người thành công
-
8
-
4
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
8
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
18
-
11
-
7
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
380
-
307
-
259
-
135
-
121
Tắc bóng
-
19
-
14
-
14
-
10
-
9
Chặn bóng
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
9
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
47
-
37
-
28
-
26
-
20
Qua người thành công
-
9
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
10
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
7
-
7
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
213
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
19
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
9
-
8
-
7
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
20
-
14
-
9
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
468
-
310
-
261
-
233
-
228
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
88%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
22
-
17
-
14
-
10
-
8
Chặn bóng
-
7
-
4
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
14
-
11
-
8
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
70
-
54
-
49
-
44
-
40
Qua người thành công
-
14
-
10
-
9
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
27
-
23
-
21
-
14
-
9
Phạm lỗi
-
18
-
16
-
11
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
15
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
73
-
42
-
31
-
28
-
20
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
80%
-
75%
-
75%
-
65%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
35
-
17
-
14
-
7
-
7
Qua người thành công
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
7
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
1
Cú sút
-
14
-
9
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
9
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
261
-
228
-
212
-
167
-
163
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
84%
-
83%
-
83%
-
80%
Tắc bóng
-
14
-
10
-
8
-
8
-
8
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
54
-
44
-
32
-
23
-
18
Qua người thành công
-
10
-
9
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
23
-
21
-
9
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
11
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
468
-
310
-
233
-
212
-
123
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
84%
-
81%
-
81%
Tắc bóng
-
22
-
17
-
8
-
7
-
7
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
14
-
11
-
8
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
70
-
49
-
40
-
26
-
17
Qua người thành công
-
14
-
9
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
27
-
14
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
18
-
16
-
9
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
129
-
118
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
61%
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
15
-
5