Bordeaux
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 6
- Hòa
- 13
- Thua
- 19
- Điểm
- 31
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 52:91
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 91
- Hiệu số bàn thắng
- -39
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 91
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 2.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (8), 3-4-2-1 (7), 4-2-3-1 (5), 5-3-2 (4), 4-4-2 (4), 4-1-3-2 (3), 4-3-3 (3), 4-4-1-1 (3), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 6
- Thua
- 19
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 42:56
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- -14
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 4-4-2 (7), 4-3-3 (4), 4-1-4-1 (3), 5-3-2 (3), 3-4-2-1 (1), 3-5-2 (1), 3-4-3 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 9
- Hòa
- 10
- Thua
- 9
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 40:34
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (16), 4-2-3-1 (10), 3-4-3 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 17
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 34:42
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 4-3-3 (12), 3-4-2-1 (3), 3-4-3 (2), 4-1-4-1 (2), 4-4-1-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 7
- Thua
- 15
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 53:48
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 75
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (31), 4-2-3-1 (5), 4-3-1-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 14
- Thua
- 9
- Điểm
- 59
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 53:43
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 67
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (22), 4-2-2-2 (8), 4-3-1-2 (5), 4-2-3-1 (2), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 14
- Thua
- 12
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 50:57
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 17
- Hòa
- 12
- Thua
- 9
- Điểm
- 63
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 47:44
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 14
- Thua
- 11
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 49:43
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 16
- Thua
- 9
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 40:34
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 13
- Thua
- 9
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 53:41
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 15
- Thua
- 11
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 43:42
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 7
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 16:9
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (9), 4-2-3-1 (2), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:2
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-2-3 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 3
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:9
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1