Bodø/Glimt
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
7
-
5
-
5
-
5
Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
11
-
9
-
6
Cú sút
-
39
-
30
-
30
-
26
-
24
Sút trúng đích
-
22
-
17
-
16
-
14
-
14
Đường chuyền quyết định
-
55
-
39
-
35
-
32
-
28
Đường chuyền chính xác
-
2172
-
1651
-
1382
-
1291
-
1084
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
95%
-
93%
-
92%
-
92%
Tắc bóng
-
48
-
42
-
42
-
38
-
28
Chặn bóng
-
9
-
8
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
22
-
20
-
19
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
110
-
97
-
88
-
76
-
74
Qua người thành công
-
26
-
16
-
16
-
13
-
13
Lỗi gây ra
-
44
-
35
-
19
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
27
-
22
-
19
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
40
-
2
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
7
-
5
-
1
Kiến tạo
-
7
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
11
-
1
-
1
Cú sút
-
39
-
30
-
24
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
22
-
17
-
16
-
2
Đường chuyền quyết định
-
55
-
14
-
10
-
5
-
1
Đường chuyền chính xác
-
760
-
143
-
134
-
93
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
80%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
24
-
6
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
88
-
55
-
39
-
7
-
3
Qua người thành công
-
16
-
8
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
35
-
12
-
8
-
2
Phạm lỗi
-
27
-
19
-
11
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
6
-
6
-
6
-
3
Cú sút
-
30
-
26
-
23
-
20
-
17
Sút trúng đích
-
14
-
14
-
13
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
35
-
32
-
28
-
25
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1291
-
1084
-
794
-
569
-
304
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
90%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
48
-
42
-
38
-
28
-
27
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
19
-
13
-
8
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
110
-
76
-
74
-
63
-
49
Qua người thành công
-
26
-
16
-
13
-
13
-
9
Lỗi gây ra
-
44
-
19
-
10
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
16
-
15
-
13
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
15
-
12
-
9
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
39
-
19
-
9
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
2172
-
1651
-
1382
-
1057
-
820
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
95%
-
93%
-
92%
-
90%
Tắc bóng
-
42
-
27
-
22
-
14
-
14
Chặn bóng
-
9
-
8
-
5
-
5
-
4
Cắt bóng
-
22
-
20
-
14
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
97
-
69
-
55
-
50
-
41
Qua người thành công
-
13
-
12
-
11
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
12
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
22
-
15
-
15
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
542
-
52
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
72%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
40
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
8
-
7
-
7
-
6
Kiến tạo
-
12
-
5
-
5
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
17
-
12
-
12
-
11
Cú sút
-
65
-
37
-
31
-
30
-
22
Sút trúng đích
-
35
-
17
-
15
-
15
-
15
Đường chuyền quyết định
-
76
-
58
-
42
-
33
-
32
Đường chuyền chính xác
-
2525
-
1974
-
1716
-
1614
-
1586
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
80%
-
63%
-
61%
-
51%
Tắc bóng
-
67
-
63
-
52
-
46
-
35
Chặn bóng
-
11
-
10
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
26
-
20
-
17
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
140
-
125
-
117
-
104
-
98
Qua người thành công
-
48
-
36
-
32
-
20
-
17
Lỗi gây ra
-
51
-
36
-
27
-
20
-
20
Phạm lỗi
-
30
-
25
-
20
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
60
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
8
-
7
-
6
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
12
-
11
-
7
-
3
Cú sút
-
65
-
30
-
20
-
18
-
12
Sút trúng đích
-
35
-
15
-
15
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
58
-
23
-
18
-
11
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1614
-
455
-
336
-
163
-
140
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
35
-
13
-
6
-
6
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
117
-
81
-
49
-
35
-
19
Qua người thành công
-
48
-
15
-
11
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
27
-
20
-
16
-
9
-
5
Phạm lỗi
-
30
-
12
-
10
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
1
Kiến tạo
-
12
-
5
-
5
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
12
-
8
-
6
-
5
Cú sút
-
37
-
31
-
17
-
17
-
14
Sút trúng đích
-
17
-
15
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
76
-
42
-
22
-
19
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1546
-
843
-
741
-
507
-
328
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
67
-
63
-
32
-
27
-
22
Chặn bóng
-
8
-
6
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
26
-
13
-
10
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
125
-
90
-
90
-
60
-
56
Qua người thành công
-
32
-
17
-
13
-
12
-
6
Lỗi gây ra
-
36
-
20
-
16
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
25
-
18
-
13
-
12
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
5
-
3
Cú sút
-
22
-
16
-
13
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
14
-
9
-
8
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
33
-
32
-
13
-
11
-
5
Đường chuyền chính xác
-
2525
-
1974
-
1716
-
1586
-
1298
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
80%
-
63%
-
61%
-
51%
Tắc bóng
-
52
-
46
-
23
-
22
-
22
Chặn bóng
-
11
-
10
-
7
-
5
-
5
Cắt bóng
-
20
-
17
-
16
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
140
-
104
-
98
-
88
-
77
Qua người thành công
-
36
-
20
-
10
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
51
-
18
-
13
-
13
-
10
Phạm lỗi
-
20
-
19
-
18
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
878
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
60
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
9
-
8
-
8
-
7
Kiến tạo
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
13
-
12
-
11
-
10
Cú sút
-
33
-
30
-
26
-
26
-
24
Sút trúng đích
-
18
-
18
-
17
-
15
-
14
Đường chuyền quyết định
-
46
-
36
-
28
-
24
-
22
Đường chuyền chính xác
-
2221
-
1725
-
1673
-
1435
-
1393
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
80%
-
69%
-
59%
-
53%
Tắc bóng
-
74
-
60
-
58
-
42
-
36
Chặn bóng
-
15
-
11
-
10
-
7
-
7
Cắt bóng
-
37
-
18
-
18
-
16
-
13
Thắng tranh bóng
-
111
-
100
-
99
-
99
-
93
Qua người thành công
-
41
-
25
-
23
-
16
-
12
Lỗi gây ra
-
27
-
26
-
22
-
17
-
17
Phạm lỗi
-
18
-
16
-
16
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
68
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
3
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
6
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
26
-
16
-
14
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
15
-
9
-
8
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
24
-
15
-
11
-
10
-
5
Đường chuyền chính xác
-
240
-
232
-
232
-
150
-
119
Tắc bóng
-
10
-
8
-
6
-
6
-
6
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
48
-
36
-
29
-
29
-
21
Qua người thành công
-
10
-
8
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
22
-
11
-
7
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
16
-
11
-
6
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
8
-
7
-
4
Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
11
-
10
-
8
Cú sút
-
33
-
30
-
26
-
24
-
18
Sút trúng đích
-
18
-
18
-
17
-
14
-
9
Đường chuyền quyết định
-
46
-
36
-
28
-
22
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1435
-
1144
-
831
-
547
-
314
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
74
-
60
-
36
-
35
-
25
Chặn bóng
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
37
-
11
-
7
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
111
-
99
-
99
-
80
-
78
Qua người thành công
-
41
-
23
-
16
-
12
-
8
Lỗi gây ra
-
26
-
17
-
17
-
16
-
13
Phạm lỗi
-
16
-
14
-
13
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
8
-
8
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
16
-
10
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
2221
-
1725
-
1673
-
1393
-
1249
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
80%
-
69%
-
59%
-
53%
Tắc bóng
-
58
-
42
-
24
-
18
-
14
Chặn bóng
-
15
-
11
-
10
-
7
-
4
Cắt bóng
-
18
-
18
-
16
-
13
-
6
Thắng tranh bóng
-
100
-
93
-
85
-
79
-
45
Qua người thành công
-
25
-
12
-
8
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
27
-
16
-
14
-
13
-
10
Phạm lỗi
-
18
-
15
-
14
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
908
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
68
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
3
Cú sút
-
43
-
9
Sút trúng đích
-
21
-
4
Đường chuyền quyết định
-
58
-
37
Đường chuyền chính xác
-
1950
-
1683
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
-
59%
Tắc bóng
-
79
-
50
Chặn bóng
-
11
-
7
Cắt bóng
-
33
-
24
Thắng tranh bóng
-
142
-
110
Qua người thành công
-
62
-
13
Lỗi gây ra
-
22
-
11
Phạm lỗi
-
26
-
14
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
Cú sút
-
43
Sút trúng đích
-
21
Đường chuyền quyết định
-
58
Đường chuyền chính xác
-
1950
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
Tắc bóng
-
79
Chặn bóng
-
11
Cắt bóng
-
33
Thắng tranh bóng
-
110
Qua người thành công
-
13
Lỗi gây ra
-
11
Phạm lỗi
-
26
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
9
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
37
Đường chuyền chính xác
-
1683
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Tắc bóng
-
50
Chặn bóng
-
7
Cắt bóng
-
24
Thắng tranh bóng
-
142
Qua người thành công
-
62
Lỗi gây ra
-
22
Phạm lỗi
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
25
-
16
-
12
-
6
-
6
Kiến tạo
-
10
-
8
-
7
-
6
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
35
-
23
-
15
-
14
-
10
Cú sút
-
58
-
47
-
39
-
32
-
31
Sút trúng đích
-
36
-
35
-
21
-
17
-
15
Đường chuyền quyết định
-
49
-
46
-
34
-
34
-
31
Đường chuyền chính xác
-
2218
-
1795
-
1526
-
1206
-
881
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
78%
-
62%
-
58%
Tắc bóng
-
51
-
31
-
31
-
25
-
24
Chặn bóng
-
18
-
7
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
30
-
28
-
26
-
17
-
13
Thắng tranh bóng
-
127
-
127
-
111
-
92
-
79
Qua người thành công
-
32
-
25
-
23
-
18
-
17
Lỗi gây ra
-
35
-
34
-
32
-
20
-
17
Phạm lỗi
-
23
-
23
-
20
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
50
-
8
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
25
-
12
-
6
-
4
-
2
Kiến tạo
-
10
-
6
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
35
-
15
-
10
-
7
-
2
Cú sút
-
58
-
39
-
31
-
27
-
13
Sút trúng đích
-
36
-
21
-
15
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
46
-
31
-
19
-
11
-
9
Đường chuyền chính xác
-
532
-
489
-
222
-
207
-
184
Tắc bóng
-
11
-
9
-
8
-
6
-
5
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
5
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
44
-
44
-
43
-
32
-
28
Qua người thành công
-
17
-
12
-
12
-
11
-
7
Lỗi gây ra
-
15
-
13
-
13
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
14
-
12
-
10
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
16
-
6
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
6
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
23
-
14
-
8
-
6
-
2
Cú sút
-
47
-
32
-
14
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
35
-
17
-
7
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
49
-
34
-
34
-
26
-
18
Đường chuyền chính xác
-
859
-
800
-
798
-
515
-
413
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
31
-
25
-
24
-
23
-
16
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
10
-
10
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
92
-
79
-
69
-
48
-
34
Qua người thành công
-
25
-
18
-
16
-
10
-
4
Lỗi gây ra
-
35
-
17
-
15
-
15
-
5
Phạm lỗi
-
20
-
15
-
13
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
15
-
7
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
25
-
10
-
8
-
3
Đường chuyền chính xác
-
2218
-
1795
-
1526
-
1206
-
881
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
78%
-
62%
-
58%
Tắc bóng
-
51
-
31
-
19
-
10
-
8
Chặn bóng
-
18
-
7
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
30
-
28
-
26
-
17
-
9
Thắng tranh bóng
-
127
-
127
-
111
-
40
-
34
Qua người thành công
-
32
-
23
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
34
-
32
-
20
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
23
-
23
-
17
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
729
-
104
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
50
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
8
-
6
-
6
-
5
Kiến tạo
-
6
-
6
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
11
-
11
-
10
-
8
Cú sút
-
58
-
46
-
32
-
30
-
28
Sút trúng đích
-
34
-
23
-
16
-
14
-
13
Đường chuyền quyết định
-
45
-
41
-
35
-
34
-
31
Đường chuyền chính xác
-
2194
-
1899
-
1692
-
1638
-
1624
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
82%
-
67%
-
55%
-
51%
Tắc bóng
-
71
-
63
-
49
-
46
-
31
Chặn bóng
-
12
-
11
-
10
-
6
-
6
Cắt bóng
-
37
-
30
-
28
-
23
-
22
Thắng tranh bóng
-
148
-
145
-
125
-
100
-
100
Qua người thành công
-
50
-
39
-
15
-
13
-
13
Lỗi gây ra
-
36
-
35
-
31
-
30
-
24
Phạm lỗi
-
34
-
26
-
21
-
20
-
20
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
75
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
6
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
10
-
8
-
7
-
3
Cú sút
-
58
-
32
-
28
-
14
-
11
Sút trúng đích
-
34
-
16
-
13
-
8
-
3
Đường chuyền quyết định
-
41
-
34
-
28
-
18
-
6
Đường chuyền chính xác
-
858
-
585
-
387
-
205
-
72
Tắc bóng
-
19
-
15
-
14
-
9
-
9
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
9
-
6
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
98
-
96
-
28
-
25
-
19
Qua người thành công
-
39
-
9
-
9
-
8
-
4
Lỗi gây ra
-
30
-
24
-
8
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
26
-
19
-
11
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
11
-
8
-
6
-
1
Cú sút
-
46
-
30
-
20
-
16
-
11
Sút trúng đích
-
23
-
14
-
13
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
35
-
31
-
21
-
18
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1624
-
814
-
646
-
494
-
483
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Tắc bóng
-
63
-
49
-
31
-
31
-
15
Chặn bóng
-
11
-
6
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
28
-
21
-
17
-
11
-
8
Thắng tranh bóng
-
125
-
100
-
98
-
61
-
48
Qua người thành công
-
13
-
13
-
11
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
31
-
24
-
16
-
15
-
13
Phạm lỗi
-
34
-
21
-
20
-
18
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
7
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
45
-
20
-
10
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
2194
-
1899
-
1692
-
1638
-
1563
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
82%
-
67%
-
51%
-
49%
Tắc bóng
-
71
-
46
-
13
-
11
-
10
Chặn bóng
-
12
-
10
-
6
-
5
-
3
Cắt bóng
-
37
-
30
-
23
-
22
-
17
Thắng tranh bóng
-
148
-
145
-
100
-
62
-
47
Qua người thành công
-
50
-
15
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
36
-
35
-
18
-
11
-
7
Phạm lỗi
-
20
-
18
-
15
-
14
-
14
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
910
-
33
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
75
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
10
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
5
-
4
-
1
Cú sút
-
49
-
33
-
12
-
4
Sút trúng đích
-
27
-
10
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
38
-
23
-
19
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1807
-
1439
-
739
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
74%
-
67%
-
60%
Tắc bóng
-
87
-
62
-
29
-
4
Chặn bóng
-
7
-
6
-
1
Cắt bóng
-
43
-
27
-
9
Thắng tranh bóng
-
159
-
116
-
112
-
10
Qua người thành công
-
42
-
39
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
38
-
36
-
12
-
3
Phạm lỗi
-
36
-
30
-
13
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Tắc bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
10
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
4
Kiến tạo
-
10
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
4
Cú sút
-
49
-
33
Sút trúng đích
-
27
-
10
Đường chuyền quyết định
-
38
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1807
-
739
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
87
-
29
Chặn bóng
-
7
-
1
Cắt bóng
-
43
-
9
Thắng tranh bóng
-
116
-
112
Qua người thành công
-
42
-
6
Lỗi gây ra
-
36
-
12
Phạm lỗi
-
30
-
13
Thẻ vàng
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
12
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1439
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
Tắc bóng
-
62
Chặn bóng
-
6
Cắt bóng
-
27
Thắng tranh bóng
-
159
Qua người thành công
-
39
Lỗi gây ra
-
38
Phạm lỗi
-
36
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
Cú sút
-
41
-
25
-
17
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
34
-
25
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1317
-
1100
-
328
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
42
-
34
-
11
Chặn bóng
-
9
-
3
-
1
Cắt bóng
-
26
-
20
-
2
Thắng tranh bóng
-
77
-
36
-
19
Qua người thành công
-
37
-
25
-
17
Lỗi gây ra
-
34
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
38
-
26
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
Cú sút
-
41
-
25
Sút trúng đích
-
11
-
7
Đường chuyền quyết định
-
25
-
24
Đường chuyền chính xác
-
1317
-
328
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
82%
Tắc bóng
-
34
-
11
Chặn bóng
-
9
-
1
Cắt bóng
-
20
-
2
Thắng tranh bóng
-
36
-
19
Qua người thành công
-
25
-
17
Lỗi gây ra
-
16
-
15
Phạm lỗi
-
26
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
Cú sút
-
17
Sút trúng đích
-
8
Đường chuyền quyết định
-
34
Đường chuyền chính xác
-
1100
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
Tắc bóng
-
42
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
26
Thắng tranh bóng
-
77
Qua người thành công
-
37
Lỗi gây ra
-
34
Phạm lỗi
-
38
Thẻ vàng
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
10
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
383
-
243
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
74%
-
72%
Tắc bóng
-
22
-
9
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
14
-
8
-
1
Thắng tranh bóng
-
88
-
24
-
12
Qua người thành công
-
19
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
243
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
74%
Tắc bóng
-
9
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
8
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
12
Qua người thành công
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
Đường chuyền quyết định
-
11
Đường chuyền chính xác
-
383
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Tắc bóng
-
22
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
14
Thắng tranh bóng
-
88
Qua người thành công
-
19
Lỗi gây ra
-
13
Phạm lỗi
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
11
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
260
-
129
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
69%
-
66%
Cắt bóng
-
19
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
37
-
32
-
13
Qua người thành công
-
9
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
11
Sút trúng đích
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
12
-
7
Đường chuyền chính xác
-
260
-
129
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
66%
Cắt bóng
-
19
-
7
Thắng tranh bóng
-
37
-
32
Qua người thành công
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
13
Qua người thành công
-
4
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
Cú sút
-
18
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
229
-
8
Tắc bóng
-
5
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
68
-
1
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
15
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
Cú sút
-
18
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
229
Tắc bóng
-
5
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
68
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
15
Phạm lỗi
-
16
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
8
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
12
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
386
-
327
-
293
-
263
-
260
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
95%
-
94%
-
92%
-
90%
Tắc bóng
-
22
-
15
-
13
-
10
-
10
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
27
-
26
-
23
-
22
-
22
Qua người thành công
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
19
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
13
-
6
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
260
-
190
-
58
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
72%
-
69%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
5
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
21
-
12
-
8
Qua người thành công
-
9
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
5
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
293
-
167
-
165
-
56
-
35
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
86%
-
83%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
15
-
10
-
10
-
3
-
1
Chặn bóng
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
26
-
20
-
19
-
7
-
3
Qua người thành công
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
386
-
327
-
263
-
210
-
195
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
94%
-
92%
-
90%
-
90%
Tắc bóng
-
22
-
13
-
9
-
7
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
27
-
23
-
22
-
13
-
10
Qua người thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
132
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
19
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
29
-
16
-
12
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
15
-
9
-
9
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
32
-
22
-
14
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
787
-
720
-
693
-
639
-
563
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
93%
-
91%
-
89%
-
85%
Tắc bóng
-
32
-
29
-
28
-
27
-
23
Chặn bóng
-
15
-
11
-
8
-
8
-
5
Cắt bóng
-
18
-
17
-
15
-
14
-
12
Thắng tranh bóng
-
77
-
66
-
60
-
56
-
51
Qua người thành công
-
31
-
16
-
13
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
20
-
16
-
15
-
15
-
12
Phạm lỗi
-
15
-
14
-
13
-
12
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
74
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
29
-
16
-
8
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
15
-
9
-
6
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
7
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
563
-
222
-
82
-
58
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
79%
-
75%
-
72%
-
69%
Tắc bóng
-
23
-
7
-
5
-
5
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
77
-
56
-
19
-
16
-
15
Qua người thành công
-
31
-
4
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
20
-
9
-
9
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
14
-
8
-
5
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
12
-
11
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
9
-
7
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
14
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
720
-
381
-
265
-
207
-
147
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
83%
-
83%
-
81%
-
76%
Tắc bóng
-
32
-
28
-
21
-
8
-
7
Chặn bóng
-
11
-
5
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
15
-
14
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
60
-
49
-
43
-
31
-
31
Qua người thành công
-
16
-
10
-
8
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
12
-
12
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
9
-
9
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
787
-
693
-
639
-
385
-
306
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
93%
-
91%
-
89%
-
85%
Tắc bóng
-
29
-
27
-
17
-
12
-
6
Chặn bóng
-
15
-
8
-
8
-
4
-
3
Cắt bóng
-
17
-
12
-
10
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
66
-
51
-
47
-
39
-
18
Qua người thành công
-
13
-
9
-
7
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
8
-
8
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
8
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
516
Độ chính xác chuyền bóng
-
60%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
74
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
227
-
211
-
128
-
122
-
121
Độ chính xác chuyền bóng
-
106%
-
96%
-
54%
-
54%
-
51%
Tắc bóng
-
9
-
7
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
6
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
11
-
11
-
9
-
9
Qua người thành công
-
7
-
4
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền chính xác
-
30
-
18
-
4
Tắc bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
4
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
128
-
90
-
64
-
43
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
41%
Tắc bóng
-
7
-
4
-
4
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
9
-
8
-
2
Qua người thành công
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
227
-
211
-
122
-
121
-
74
Độ chính xác chuyền bóng
-
106%
-
96%
-
54%
-
51%
Tắc bóng
-
9
-
4
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
6
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
9
-
8
-
7
-
5
Qua người thành công
-
4
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
245
-
239
-
152
-
112
-
108
Độ chính xác chuyền bóng
-
117%
-
116%
-
69%
-
48%
-
48%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
14
-
12
-
10
-
7
Qua người thành công
-
9
-
7
-
5
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
42
-
19
-
16
-
14
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
7
-
4
-
4
Qua người thành công
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
112
-
108
-
69
-
50
-
14
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
48%
Tắc bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
7
-
7
-
5
-
2
Qua người thành công
-
7
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
245
-
239
-
152
-
99
Độ chính xác chuyền bóng
-
117%
-
116%
-
69%
-
43%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
15
-
12
-
10
-
6
Qua người thành công
-
9
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
53
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
5
-
5
-
3
Cú sút
-
22
-
17
-
14
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
11
-
11
-
10
-
6
-
4
Đường chuyền quyết định
-
26
-
25
-
16
-
15
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1138
-
889
-
885
-
808
-
679
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
61%
-
54%
-
51%
-
47%
Tắc bóng
-
66
-
45
-
40
-
38
-
24
Chặn bóng
-
19
-
11
-
6
-
6
-
6
Cắt bóng
-
30
-
21
-
14
-
13
-
10
Thắng tranh bóng
-
88
-
84
-
79
-
76
-
66
Qua người thành công
-
35
-
33
-
19
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
17
-
16
-
15
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
16
-
16
-
15
-
11
-
11
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
65
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
9
-
4
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
10
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
174
-
101
-
66
-
58
-
12
Tắc bóng
-
9
-
8
-
4
-
2
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
47
-
31
-
23
-
6
-
6
Qua người thành công
-
14
-
9
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
6
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
15
-
10
-
5
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
22
-
17
-
10
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
11
-
11
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
26
-
25
-
16
-
15
-
6
Đường chuyền chính xác
-
889
-
671
-
456
-
325
-
197
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
66
-
45
-
24
-
16
-
13
Chặn bóng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
1
Cắt bóng
-
30
-
8
-
7
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
84
-
79
-
76
-
43
-
37
Qua người thành công
-
35
-
19
-
7
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
17
-
16
-
14
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
16
-
11
-
9
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1138
-
885
-
808
-
679
-
585
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
61%
-
54%
-
47%
-
46%
Tắc bóng
-
40
-
38
-
16
-
15
-
9
Chặn bóng
-
19
-
11
-
6
-
6
-
5
Cắt bóng
-
21
-
14
-
13
-
10
-
7
Thắng tranh bóng
-
88
-
66
-
64
-
54
-
23
Qua người thành công
-
33
-
13
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
13
-
8
-
8
-
3
Phạm lỗi
-
16
-
11
-
11
-
7
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
648
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
65
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
7
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
507
-
449
-
348
-
271
-
258
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
68%
-
49%
-
47%
-
46%
Tắc bóng
-
14
-
13
-
8
-
8
-
6
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
9
-
7
-
7
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
28
-
25
-
20
-
20
-
19
Qua người thành công
-
10
-
7
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
137
-
60
-
59
-
14
-
6
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
8
-
8
-
7
-
1
Qua người thành công
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
5
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
6
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
258
-
167
-
140
-
107
-
94
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
Tắc bóng
-
13
-
8
-
6
-
5
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
Cắt bóng
-
7
-
6
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
19
-
15
-
14
-
13
Qua người thành công
-
10
-
7
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
507
-
449
-
348
-
271
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
68%
-
49%
-
47%
-
46%
Tắc bóng
-
14
-
8
-
4
-
2
-
2
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
7
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
25
-
18
-
16
-
6
Qua người thành công
-
7
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
6
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
235
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
22
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
5
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
88
Tắc bóng
-
4
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
Cú sút
-
5
Sút trúng đích
-
5
Đường chuyền quyết định
-
5
Đường chuyền chính xác
-
88
Tắc bóng
-
4
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
Qua người thành công
-
7
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
539
-
488
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
48%
-
48%
Tắc bóng
-
24
-
15
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
8
Thắng tranh bóng
-
43
-
36
-
12
Qua người thành công
-
8
-
8
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
Cú sút
-
12
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
11
-
7
Đường chuyền chính xác
-
539
-
109
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
48%
Tắc bóng
-
24
-
5
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
12
Thắng tranh bóng
-
43
-
12
Qua người thành công
-
8
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
7
Thẻ vàng
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
488
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
15
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
8
Thắng tranh bóng
-
36
Qua người thành công
-
8
Lỗi gây ra
-
9
Phạm lỗi
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
263
-
231
-
114
-
108
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
122%
-
109%
-
49%
-
46%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
12
-
11
-
11
-
8
Qua người thành công
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
52
-
18
-
7
-
6
-
3
Tắc bóng
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
114
-
35
-
32
-
27
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
11
-
5
-
5
-
5
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
263
-
231
-
108
-
91
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
122%
-
109%
-
46%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
11
-
8
-
6
-
2
Qua người thành công
-
6
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
56
Cứu thua
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
6
-
5
-
3
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
8
-
6
-
5
Cú sút
-
20
-
15
-
10
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
7
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
16
-
12
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
850
-
642
-
621
-
450
-
407
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
68%
-
54%
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
19
-
15
-
14
-
13
-
11
Chặn bóng
-
10
-
8
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
22
-
11
-
10
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
58
-
58
-
39
-
37
-
37
Qua người thành công
-
29
-
13
-
13
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
18
-
15
-
14
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
10
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Cứu thua
-
26
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
7
-
5
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
9
-
8
-
2
Cú sút
-
20
-
15
-
10
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
7
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
10
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
303
-
229
-
134
-
59
-
57
Tắc bóng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
58
-
25
-
15
-
8
-
7
Qua người thành công
-
29
-
12
-
6
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
4
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
7
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
10
-
9
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
355
-
303
-
271
-
219
-
159
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
15
-
13
-
11
-
10
-
5
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
6
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
37
-
29
-
29
-
24
-
19
Qua người thành công
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
14
-
12
-
11
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
850
-
642
-
621
-
450
-
356
Độ chính xác chuyền bóng
-
68%
-
68%
-
54%
-
50%
-
48%
Tắc bóng
-
19
-
14
-
11
-
9
-
7
Chặn bóng
-
10
-
8
-
3
-
3
-
1
Cắt bóng
-
22
-
11
-
9
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
58
-
39
-
37
-
32
-
31
Qua người thành công
-
13
-
13
-
11
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
13
-
11
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
12
-
7
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
407
-
37
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
4
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
5
Cứu thua
-
26
-
2