Boca Juniors
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:0
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:1
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 1
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 6:5
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (4), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:3
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 4
- Hòa
- 7
- Thua
- 2
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 13:7
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 39
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 12
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 14
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 6
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (5), 4-4-2 (4), 4-1-4-1 (1), 4-5-1 (1), 3-5-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 5:5
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 3
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (5), 4-3-1-2 (1), 4-1-3-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 6:2
- Bàn thắng ghi được
- 6
- Bàn thua
- 2
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 3
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (5), 4-4-2 (1), 5-3-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 6
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 13:6
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (8), 4-3-3 (1), 4-1-3-2 (1), 4-2-3-1 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 7
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 18:8
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (6), 4-1-4-1 (3), 4-4-1-1 (1), 4-2-3-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 17
- Thắng
- 8
- Hòa
- 6
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 24:12
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 12
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (6), 4-3-3 (5), 4-2-3-1 (2), 4-4-1-1 (1), 4-1-3-2 (1), 4-3-1-2 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 21
- Hòa
- 8
- Thua
- 8
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 56:25
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 31
- Giữ sạch lưới
- 18
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 92
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (14), 4-3-1-2 (11), 4-2-3-1 (6), 3-4-3 (1), 4-1-3-2 (1), 4-3-3 (1), 3-5-1-1 (1), 4-1-4-1 (1), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 11
- Hòa
- 9
- Thua
- 7
- Điểm
- 42
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 30:23
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (12), 4-1-3-2 (4), 4-3-3 (4), 3-5-2 (2), 4-2-3-1 (2), 3-4-1-2 (1), 4-3-1-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 13
- Hòa
- 5
- Thua
- 9
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 33:24
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (14), 4-4-2 (2), 4-2-3-1 (2), 4-2-2-2 (1), 4-1-4-1 (1), 3-4-3 (1), 5-4-1 (1), 5-3-2 (1), 4-5-1 (1), 4-4-1-1 (1), 4-3-1-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 44
- Thắng
- 25
- Hòa
- 11
- Thua
- 8
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 58:39
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 18
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 135
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 11
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 12
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (18), 4-3-1-2 (14), 4-1-4-1 (6), 4-2-3-1 (2), 4-4-2 (2), 4-1-3-2 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 40
- Thắng
- 17
- Hòa
- 14
- Thua
- 9
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 58:32
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- 26
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 87
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 3
- Tổng phạt đền
- 13
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 8
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 8-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (11), 4-3-3 (7), 4-4-2 (5), 4-1-4-1 (4), 4-3-2-1 (4), 3-4-2-1 (3), 4-2-3-1 (2), 5-3-2 (1), 3-5-2 (1), 4-1-3-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 5
- Hòa
- 5
- Thua
- 2
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 18:11
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 4-4-2 (5)
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 14
- Hòa
- 6
- Thua
- 3
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 35:8
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 27
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-1-1 (7), 4-1-3-2 (7), 4-1-4-1 (4), 4-2-3-1 (3), 4-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 15
- Hòa
- 6
- Thua
- 4
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 42:18
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 24
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 74
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (10), 4-3-3 (6), 4-4-2 (4), 4-3-1-2 (3), 4-4-1-1 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 18
- Hòa
- 4
- Thua
- 5
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 50:22
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- 28
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 8
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (20), 4-3-1-2 (5), 4-2-3-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 18
- Hòa
- 9
- Thua
- 3
- Điểm
- 63
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 62:25
- Bàn thắng ghi được
- 62
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 37
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (14), 4-2-3-1 (6), 4-3-1-2 (4), 4-1-4-1 (2), 4-3-2-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 20
- Hòa
- 4
- Thua
- 6
- Điểm
- 64
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 49:26
- Bàn thắng ghi được
- 49
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- 23
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 79
- Thẻ đỏ
- 10
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 0
- Hòa
- 2
- Thua
- 1
- Điểm
- 2
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 4:5
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 5
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 13:8
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 27
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-3-2 (3), 4-3-1-2 (2), 4-4-2 (2), 4-3-3 (1), 4-3-2-1 (1), 4-2-2-2 (1)