Blooming
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
12
-
9
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
6
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
268
-
267
-
213
-
213
-
188
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
85%
-
85%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
15
-
10
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
12
-
8
-
7
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
47
-
34
-
30
-
25
-
20
Qua người thành công
-
16
-
10
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
24
-
14
-
13
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
12
-
11
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
29
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
13
-
12
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
268
-
114
-
91
-
60
-
30
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
82%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
4
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
47
-
17
-
11
-
10
-
8
Qua người thành công
-
16
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
24
-
6
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
213
-
213
-
166
-
151
-
119
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
85%
-
84%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
10
-
10
-
8
-
7
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
30
-
25
-
20
-
20
-
19
Qua người thành công
-
10
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
14
-
13
-
8
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
12
-
8
-
7
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
267
-
188
-
139
-
89
-
78
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
80%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
15
-
7
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
34
-
17
-
13
-
9
-
8
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
116
-
19
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
42%
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
29
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
196
-
143
-
129
-
113
-
92
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
87%
-
85%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
22
-
14
-
10
-
10
-
10
Qua người thành công
-
6
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cứu thua
-
11
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
6
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
77
-
64
-
63
-
37
-
32
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
84%
-
81%
-
80%
-
74%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
10
-
9
-
6
-
3
Qua người thành công
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
196
-
129
-
92
-
66
-
50
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
84%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
9
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
10
-
9
-
7
-
3
Qua người thành công
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
143
-
113
-
65
-
48
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
87%
-
84%
-
84%
-
82%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
9
-
7
-
4
-
4
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
69
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
55%
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
11
-
9