Bleiburg
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 2
- Hòa
- 4
- Thua
- 6
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 16:21
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 21
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 29
- Thắng
- 14
- Hòa
- 6
- Thua
- 9
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 42:36
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0