BK Hacken
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
24
-
18
-
14
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
14
-
11
-
10
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
24
-
21
-
16
-
11
-
11
Đường chuyền chính xác
-
672
-
577
-
574
-
489
-
467
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
88%
-
87%
-
87%
Tắc bóng
-
25
-
19
-
19
-
19
-
16
Chặn bóng
-
11
-
11
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
36
-
15
-
12
-
12
-
11
Thắng tranh bóng
-
70
-
70
-
61
-
60
-
48
Qua người thành công
-
19
-
17
-
15
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
26
-
23
-
16
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
22
-
15
-
15
-
14
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Cứu thua
-
32
-
13
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
18
-
13
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
11
-
10
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
222
-
149
-
69
-
7
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
76%
-
74%
-
71%
-
50%
Tắc bóng
-
11
-
4
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
39
-
24
-
12
-
1
-
1
Qua người thành công
-
6
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
11
-
10
-
2
Phạm lỗi
-
12
-
5
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
24
-
14
-
14
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
14
-
6
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
24
-
21
-
16
-
11
-
6
Đường chuyền chính xác
-
574
-
489
-
448
-
367
-
210
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
87%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
25
-
19
-
19
-
12
-
9
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
36
-
12
-
11
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
70
-
61
-
42
-
29
-
27
Qua người thành công
-
17
-
15
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
26
-
23
-
14
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
22
-
15
-
14
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
672
-
577
-
467
-
384
-
180
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
88%
-
87%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
19
-
16
-
16
-
14
-
6
Chặn bóng
-
11
-
11
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
15
-
12
-
10
-
9
-
3
Thắng tranh bóng
-
70
-
60
-
48
-
47
-
21
Qua người thành công
-
19
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
13
-
12
-
10
-
4
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
10
-
8
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
213
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
69%
-
68%
Thắng tranh bóng
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
32
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
7
-
6
-
6
-
5
Kiến tạo
-
12
-
7
-
6
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
15
-
11
-
8
-
8
Cú sút
-
36
-
34
-
34
-
30
-
23
Sút trúng đích
-
23
-
22
-
19
-
16
-
14
Đường chuyền quyết định
-
68
-
55
-
42
-
33
-
26
Đường chuyền chính xác
-
2418
-
2004
-
1802
-
1629
-
1263
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
72%
-
65%
-
62%
-
54%
Tắc bóng
-
41
-
30
-
26
-
24
-
23
Chặn bóng
-
38
-
13
-
12
-
11
-
10
Cắt bóng
-
38
-
34
-
33
-
31
-
27
Thắng tranh bóng
-
120
-
103
-
103
-
100
-
91
Qua người thành công
-
30
-
29
-
26
-
23
-
20
Lỗi gây ra
-
47
-
46
-
37
-
31
-
22
Phạm lỗi
-
33
-
24
-
23
-
20
-
20
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
84
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
7
-
5
-
5
-
5
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
11
-
8
-
8
-
6
Cú sút
-
34
-
34
-
30
-
23
-
22
Sút trúng đích
-
23
-
22
-
16
-
14
-
11
Đường chuyền quyết định
-
20
-
19
-
19
-
16
-
14
Đường chuyền chính xác
-
387
-
313
-
307
-
182
-
158
Tắc bóng
-
23
-
15
-
13
-
10
-
8
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
63
-
52
-
43
-
37
-
36
Qua người thành công
-
29
-
20
-
10
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
18
-
13
-
12
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
20
-
16
-
11
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
12
-
7
-
6
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
18
-
8
-
7
-
6
-
5
Cú sút
-
36
-
21
-
21
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
19
-
11
-
10
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
68
-
55
-
42
-
33
-
22
Đường chuyền chính xác
-
2418
-
2004
-
1629
-
1000
-
529
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
65%
-
49%
-
45%
Tắc bóng
-
41
-
30
-
26
-
24
-
13
Chặn bóng
-
12
-
10
-
10
-
2
-
2
Cắt bóng
-
38
-
27
-
13
-
12
-
6
Thắng tranh bóng
-
120
-
103
-
100
-
91
-
44
Qua người thành công
-
30
-
23
-
15
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
47
-
46
-
37
-
31
-
22
Phạm lỗi
-
33
-
24
-
23
-
20
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
10
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
10
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
26
-
18
-
17
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1802
-
1263
-
1064
-
842
-
768
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
62%
-
54%
-
47%
-
42%
Tắc bóng
-
22
-
21
-
20
-
18
-
12
Chặn bóng
-
38
-
13
-
11
-
9
-
8
Cắt bóng
-
34
-
33
-
31
-
25
-
23
Thắng tranh bóng
-
103
-
86
-
74
-
48
-
46
Qua người thành công
-
26
-
12
-
9
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
21
-
15
-
12
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
725
Thắng tranh bóng
-
11
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
84
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
17
-
1
Sút trúng đích
-
7
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
66
-
9
Tắc bóng
-
7
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
54
-
1
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
15
Phạm lỗi
-
16
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
17
Sút trúng đích
-
7
Đường chuyền quyết định
-
4
Đường chuyền chính xác
-
66
Tắc bóng
-
7
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
54
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
15
Phạm lỗi
-
16
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
9
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
16
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
16
Sút trúng đích
-
4
Đường chuyền quyết định
-
6
Đường chuyền chính xác
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
66%
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
9
-
9
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
476
-
360
-
303
-
279
-
246
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
63%
-
48%
-
43%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
8
-
8
-
8
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
14
-
6
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
30
-
25
-
23
-
23
-
22
Qua người thành công
-
16
-
10
-
9
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
8
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
17
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
Cú sút
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
103
-
80
-
76
-
27
-
13
Tắc bóng
-
9
-
8
-
5
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
23
-
19
-
4
-
2
Qua người thành công
-
16
-
9
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
5
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
9
-
9
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
476
-
303
-
206
-
147
-
105
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
8
-
5
-
1
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
30
-
22
-
15
-
13
-
9
Qua người thành công
-
7
-
7
-
3
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
7
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
360
-
279
-
246
-
212
-
105
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
48%
-
43%
Tắc bóng
-
8
-
8
-
7
-
5
-
2
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
14
-
5
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
21
-
11
-
10
-
7
Qua người thành công
-
10
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
154
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
17