Bishkek City
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 6
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 12:16
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 26
- Thắng
- 5
- Hòa
- 4
- Thua
- 17
- Điểm
- 19
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 26:48
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3