BFA
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 7
- Hòa
- 1
- Thua
- 7
- Điểm
- 25
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 18:24
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 24
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 16
- Hòa
- 7
- Thua
- 7
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 47:36
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 3
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 10:4
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 3
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3