Benque
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
16 | 11 | 4 | 1 | +26 | 33:7 | 37 |
W
D
W
W
W
|
| 2 |
|
16 | 9 | 3 | 4 | +20 | 37:17 | 30 |
L
D
W
W
W
|
| 3 |
|
14 | 5 | 3 | 6 | +9 | 22:13 | 18 |
L
L
D
W
L
|
| 4 |
|
14 | 5 | 3 | 6 | +3 | 31:28 | 18 |
L
L
L
W
W
|
| 5 |
|
12 | 5 | 2 | 5 | +5 | 24:19 | 17 |
D
W
L
W
L
|
| 6 |
|
12 | 4 | 2 | 6 | -6 | 22:28 | 14 |
W
L
L
L
D
|
| 7 |
|
12 | 0 | 1 | 11 | -57 | 6:63 | 1 |
L
L
L
L
L
|
Quy tắc
Qualification rules depend on competition format.
Teams ranked by points, then tiebreak rules.
- Points
- Goal difference
- Goals scored
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm