Benfica
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
7
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
21
-
18
-
7
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
12
-
11
-
5
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
12
-
9
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
540
-
523
-
365
-
254
-
221
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
95%
-
93%
-
93%
-
92%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
8
-
8
-
6
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
50
-
32
-
28
-
28
-
26
Qua người thành công
-
19
-
9
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
19
-
11
-
9
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
9
-
9
-
8
-
6
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
6
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
3
-
1
Cú sút
-
18
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
12
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
149
-
144
-
31
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
90%
-
83%
-
68%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
32
-
12
-
6
-
4
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
7
-
7
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
11
-
5
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
9
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
254
-
221
-
198
-
180
-
163
Độ chính xác chuyền bóng
-
97%
-
95%
-
90%
-
88%
-
86%
Tắc bóng
-
12
-
11
-
8
-
8
-
6
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
50
-
28
-
28
-
26
-
16
Qua người thành công
-
19
-
9
-
6
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
19
-
11
-
9
-
5
-
5
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
6
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
6
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
540
-
523
-
365
-
184
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
93%
-
89%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
6
-
5
-
4
-
4
-
4
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
6
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
22
-
14
-
14
-
12
Qua người thành công
-
4
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
5
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
129
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
6
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
23
-
7
-
6
-
5
-
5
Kiến tạo
-
5
-
5
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
12
-
9
-
8
-
8
Cú sút
-
78
-
46
-
34
-
28
-
23
Sút trúng đích
-
48
-
18
-
16
-
16
-
14
Đường chuyền quyết định
-
56
-
45
-
43
-
36
-
36
Đường chuyền chính xác
-
1919
-
1606
-
1432
-
1369
-
1305
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
90%
-
90%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
89
-
51
-
50
-
46
-
44
Chặn bóng
-
19
-
12
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
45
-
36
-
30
-
27
-
24
Thắng tranh bóng
-
211
-
178
-
154
-
135
-
123
Qua người thành công
-
53
-
36
-
34
-
24
-
24
Lỗi gây ra
-
66
-
46
-
41
-
40
-
39
Phạm lỗi
-
50
-
35
-
30
-
25
-
24
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
74
-
10
Phạt đền thành công
-
10
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
23
-
7
-
6
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
12
-
8
-
7
-
5
Cú sút
-
78
-
34
-
28
-
23
-
22
Sút trúng đích
-
48
-
18
-
16
-
14
-
9
Đường chuyền quyết định
-
56
-
45
-
43
-
35
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1305
-
645
-
637
-
575
-
270
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
81%
-
79%
-
79%
Tắc bóng
-
51
-
31
-
22
-
18
-
8
Chặn bóng
-
7
-
1
-
1
Cắt bóng
-
27
-
8
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
135
-
123
-
111
-
107
-
66
Qua người thành công
-
53
-
36
-
24
-
20
-
14
Lỗi gây ra
-
40
-
39
-
38
-
22
-
13
Phạm lỗi
-
25
-
24
-
19
-
18
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
10
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
8
-
5
-
5
-
1
Cú sút
-
46
-
22
-
22
-
16
-
12
Sút trúng đích
-
16
-
13
-
12
-
10
-
5
Đường chuyền quyết định
-
36
-
21
-
21
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1432
-
1151
-
692
-
686
-
290
Độ chính xác chuyền bóng
-
95%
-
90%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
50
-
46
-
34
-
14
-
13
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
36
-
20
-
18
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
178
-
113
-
110
-
76
-
58
Qua người thành công
-
24
-
21
-
14
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
66
-
46
-
33
-
31
-
25
Phạm lỗi
-
50
-
35
-
30
-
14
-
8
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
15
-
13
-
12
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
36
-
24
-
12
-
11
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1919
-
1606
-
1369
-
1162
-
938
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
88%
-
88%
-
85%
Tắc bóng
-
89
-
44
-
35
-
32
-
30
Chặn bóng
-
19
-
12
-
8
-
6
-
3
Cắt bóng
-
45
-
30
-
24
-
22
-
17
Thắng tranh bóng
-
211
-
154
-
114
-
100
-
64
Qua người thành công
-
34
-
19
-
11
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
41
-
28
-
21
-
20
-
9
Phạm lỗi
-
24
-
24
-
22
-
17
-
9
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
640
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
72%
Thắng tranh bóng
-
13
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
74
-
10
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
11
-
8
-
7
-
7
Kiến tạo
-
9
-
7
-
7
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
20
-
14
-
13
-
9
Cú sút
-
66
-
48
-
45
-
43
-
32
Sút trúng đích
-
38
-
29
-
24
-
18
-
16
Đường chuyền quyết định
-
76
-
48
-
41
-
40
-
33
Đường chuyền chính xác
-
2017
-
1848
-
1691
-
1464
-
1358
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
60%
-
52%
-
48%
-
45%
Tắc bóng
-
84
-
69
-
65
-
55
-
50
Chặn bóng
-
14
-
14
-
11
-
8
-
5
Cắt bóng
-
59
-
53
-
38
-
28
-
22
Thắng tranh bóng
-
210
-
160
-
140
-
136
-
111
Qua người thành công
-
36
-
33
-
27
-
26
-
23
Lỗi gây ra
-
43
-
32
-
30
-
28
-
28
Phạm lỗi
-
39
-
36
-
34
-
29
-
29
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
5
-
5
Cứu thua
-
73
-
5
Phạt đền thành công
-
5
-
3
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
11
-
7
-
3
-
2
Kiến tạo
-
9
-
7
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
20
-
9
-
4
-
3
Cú sút
-
66
-
48
-
32
-
21
-
17
Sút trúng đích
-
38
-
29
-
16
-
14
-
10
Đường chuyền quyết định
-
41
-
40
-
16
-
14
-
7
Đường chuyền chính xác
-
592
-
551
-
290
-
224
-
169
Tắc bóng
-
23
-
18
-
16
-
6
-
6
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
15
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
111
-
99
-
73
-
42
-
32
Qua người thành công
-
33
-
26
-
23
-
12
-
9
Lỗi gây ra
-
30
-
26
-
21
-
19
-
10
Phạm lỗi
-
22
-
19
-
19
-
11
-
9
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
13
-
8
-
4
-
3
Cú sút
-
45
-
43
-
20
-
13
-
5
Sút trúng đích
-
24
-
18
-
11
-
9
-
3
Đường chuyền quyết định
-
76
-
48
-
30
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1848
-
1214
-
1110
-
810
-
574
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
40%
Tắc bóng
-
84
-
46
-
42
-
31
-
15
Chặn bóng
-
5
-
5
-
1
Cắt bóng
-
53
-
14
-
11
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
136
-
100
-
95
-
88
-
70
Qua người thành công
-
27
-
12
-
12
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
43
-
32
-
28
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
36
-
34
-
29
-
17
-
11
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
5
-
5
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
25
-
10
-
9
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
13
-
5
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
33
-
16
-
13
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
2017
-
1691
-
1464
-
1358
-
779
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
60%
-
52%
-
45%
-
44%
Tắc bóng
-
69
-
65
-
55
-
50
-
35
Chặn bóng
-
14
-
14
-
11
-
8
-
1
Cắt bóng
-
59
-
38
-
28
-
22
-
19
Thắng tranh bóng
-
210
-
160
-
140
-
110
-
105
Qua người thành công
-
36
-
18
-
12
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
28
-
25
-
24
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
39
-
29
-
26
-
25
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
722
-
28
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
17
Lỗi gây ra
-
5
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
73
-
5
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
9
-
7
-
7
-
6
Kiến tạo
-
12
-
10
-
8
-
7
-
6
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
19
-
15
-
12
-
8
Cú sút
-
66
-
59
-
44
-
39
-
31
Sút trúng đích
-
37
-
34
-
29
-
23
-
19
Đường chuyền quyết định
-
81
-
64
-
52
-
41
-
36
Đường chuyền chính xác
-
2003
-
1875
-
1737
-
1727
-
1595
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
54%
-
53%
-
46%
-
43%
Tắc bóng
-
75
-
75
-
68
-
61
-
54
Chặn bóng
-
24
-
14
-
12
-
9
-
5
Cắt bóng
-
53
-
53
-
41
-
31
-
23
Thắng tranh bóng
-
202
-
147
-
144
-
134
-
133
Qua người thành công
-
58
-
49
-
42
-
33
-
30
Lỗi gây ra
-
60
-
51
-
49
-
30
-
23
Phạm lỗi
-
41
-
38
-
32
-
30
-
29
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
7
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
76
-
9
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
7
-
6
-
5
-
5
Kiến tạo
-
12
-
7
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
26
-
12
-
7
-
7
-
6
Cú sút
-
59
-
44
-
25
-
24
-
18
Sút trúng đích
-
34
-
29
-
13
-
13
-
13
Đường chuyền quyết định
-
64
-
33
-
15
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
983
-
572
-
236
-
224
-
129
Tắc bóng
-
23
-
12
-
12
-
11
-
11
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
5
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
144
-
66
-
58
-
40
-
38
Qua người thành công
-
49
-
33
-
16
-
16
-
9
Lỗi gây ra
-
60
-
13
-
12
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
25
-
22
-
17
-
13
-
11
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
10
-
8
-
6
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
15
-
8
-
4
-
4
Cú sút
-
66
-
39
-
31
-
19
-
9
Sút trúng đích
-
37
-
23
-
19
-
12
-
5
Đường chuyền quyết định
-
81
-
52
-
41
-
36
-
25
Đường chuyền chính xác
-
2003
-
1727
-
1595
-
1372
-
1307
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
46%
-
43%
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
75
-
75
-
68
-
40
-
32
Chặn bóng
-
12
-
9
-
5
-
2
Cắt bóng
-
53
-
41
-
20
-
15
-
9
Thắng tranh bóng
-
202
-
134
-
121
-
119
-
110
Qua người thành công
-
58
-
42
-
30
-
24
-
11
Lỗi gây ra
-
51
-
49
-
30
-
23
-
14
Phạm lỗi
-
41
-
38
-
32
-
30
-
29
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
26
-
12
-
9
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
10
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
13
-
11
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1875
-
1737
-
919
-
817
-
419
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
53%
Tắc bóng
-
61
-
54
-
51
-
50
-
18
Chặn bóng
-
24
-
14
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
53
-
31
-
23
-
19
-
9
Thắng tranh bóng
-
147
-
133
-
114
-
97
-
47
Qua người thành công
-
13
-
12
-
10
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
22
-
18
-
9
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
20
-
20
-
19
-
18
-
11
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
603
-
117
-
18
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
4
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
76
-
9
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
17
-
8
-
6
-
5
Kiến tạo
-
9
-
8
-
6
-
5
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
23
-
21
-
14
-
14
-
12
Cú sút
-
78
-
51
-
43
-
33
-
29
Sút trúng đích
-
36
-
31
-
20
-
18
-
18
Đường chuyền quyết định
-
70
-
53
-
51
-
39
-
32
Đường chuyền chính xác
-
2105
-
1856
-
1797
-
1759
-
1627
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
65%
-
58%
-
51%
-
50%
Tắc bóng
-
78
-
70
-
61
-
60
-
56
Chặn bóng
-
12
-
11
-
5
-
3
-
3
Cắt bóng
-
63
-
60
-
38
-
36
-
36
Thắng tranh bóng
-
171
-
153
-
141
-
134
-
131
Qua người thành công
-
53
-
46
-
33
-
28
-
18
Lỗi gây ra
-
59
-
47
-
42
-
38
-
31
Phạm lỗi
-
47
-
38
-
35
-
33
-
31
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
54
Phạt đền thành công
-
7
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
19
-
8
-
6
Kiến tạo
-
8
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
21
-
14
-
12
Cú sút
-
78
-
43
-
33
Sút trúng đích
-
36
-
20
-
18
Đường chuyền quyết định
-
51
-
39
-
17
Đường chuyền chính xác
-
936
-
720
-
400
Tắc bóng
-
19
-
18
-
15
Chặn bóng
-
3
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
134
-
128
-
98
Qua người thành công
-
53
-
46
-
18
Lỗi gây ra
-
59
-
42
-
23
Phạm lỗi
-
47
-
24
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
23
-
6
-
6
-
3
-
1
Cú sút
-
51
-
23
-
17
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
31
-
10
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
53
-
31
-
28
-
16
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1759
-
1627
-
1419
-
1337
-
919
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
50%
-
47%
Tắc bóng
-
78
-
40
-
39
-
38
-
36
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
63
-
27
-
14
-
14
-
11
Thắng tranh bóng
-
131
-
124
-
83
-
79
-
75
Qua người thành công
-
28
-
15
-
12
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
47
-
24
-
16
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
38
-
31
-
24
-
24
-
18
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
9
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
5
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
29
-
22
-
18
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
18
-
8
-
7
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
70
-
32
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
2105
-
1856
-
1797
-
1245
-
487
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
58%
-
51%
-
48%
Tắc bóng
-
70
-
61
-
60
-
56
-
9
Chặn bóng
-
12
-
11
-
5
-
3
-
1
Cắt bóng
-
60
-
38
-
36
-
36
-
7
Thắng tranh bóng
-
171
-
153
-
141
-
111
-
32
Qua người thành công
-
33
-
9
-
6
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
38
-
31
-
22
-
8
-
3
Phạm lỗi
-
35
-
33
-
30
-
19
-
10
Thẻ vàng
-
11
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
621
Thắng tranh bóng
-
15
Lỗi gây ra
-
10
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
54
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
11
-
5
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
9
-
9
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
436
-
364
-
354
-
297
-
296
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
56%
-
52%
-
50%
Tắc bóng
-
22
-
19
-
16
-
14
-
13
Chặn bóng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
10
-
10
-
9
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
60
-
39
-
36
-
26
-
23
Qua người thành công
-
14
-
11
-
8
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
15
-
13
-
9
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
6
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
18
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
5
-
5
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
196
-
130
-
37
-
37
-
16
Tắc bóng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
19
-
8
-
7
-
2
Qua người thành công
-
11
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
Cú sút
-
17
-
5
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
9
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
436
-
296
-
286
-
232
-
166
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
50%
Tắc bóng
-
22
-
19
-
13
-
11
-
5
Chặn bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
10
-
10
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
60
-
26
-
23
-
20
-
20
Qua người thành công
-
14
-
8
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
9
-
8
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
5
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
364
-
354
-
297
-
56
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
56%
-
52%
Tắc bóng
-
16
-
14
-
11
-
1
-
1
Chặn bóng
-
7
-
5
-
3
Cắt bóng
-
9
-
6
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
39
-
36
-
23
-
3
-
2
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
163
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
18
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
14
-
7
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1245
-
212
-
205
-
172
-
135
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
81%
-
71%
-
52%
-
47%
Tắc bóng
-
60
-
10
-
10
-
9
-
6
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
36
-
7
-
6
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
141
-
31
-
20
-
20
-
17
Qua người thành công
-
9
-
7
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
38
-
7
-
7
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
33
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
58
-
47
-
38
-
33
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
3
-
3
-
3
-
2
Qua người thành công
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
3
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
172
-
135
-
122
-
92
-
63
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
52%
Tắc bóng
-
10
-
6
-
6
-
4
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
16
-
11
-
7
-
5
Qua người thành công
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
Cú sút
-
6
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1245
-
212
-
205
-
124
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
47%
-
46%
Tắc bóng
-
60
-
10
-
9
-
6
-
2
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
36
-
7
-
6
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
141
-
31
-
20
-
3
-
1
Qua người thành công
-
9
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
38
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
33
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
104
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
1
Qua người thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
7
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
56
-
27
-
22
-
21
-
18
Sút trúng đích
-
32
-
14
-
13
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
35
-
32
-
22
-
16
-
16
Đường chuyền chính xác
-
2105
-
1797
-
1759
-
1245
-
855
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
65%
-
58%
-
52%
-
50%
Tắc bóng
-
78
-
61
-
60
-
60
-
56
Chặn bóng
-
13
-
12
-
11
-
5
-
4
Cắt bóng
-
63
-
60
-
41
-
38
-
36
Thắng tranh bóng
-
171
-
143
-
141
-
137
-
133
Qua người thành công
-
68
-
26
-
24
-
12
-
12
Lỗi gây ra
-
38
-
33
-
31
-
30
-
22
Phạm lỗi
-
48
-
35
-
33
-
31
-
30
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
76
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
2
-
1
Kiến tạo
-
8
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
3
-
2
Cú sút
-
56
-
21
-
13
Sút trúng đích
-
32
-
13
-
6
Đường chuyền quyết định
-
35
-
22
-
7
Đường chuyền chính xác
-
615
-
399
-
224
Tắc bóng
-
16
-
16
-
6
Chặn bóng
-
4
-
1
Cắt bóng
-
12
-
4
Thắng tranh bóng
-
143
-
133
-
32
Qua người thành công
-
68
-
26
-
12
Lỗi gây ra
-
31
-
30
-
10
Phạm lỗi
-
20
-
16
-
5
Thẻ vàng
-
6
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
1
Cú sút
-
27
-
12
-
8
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
14
-
4
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
16
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1759
-
548
-
267
-
170
-
84
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
52%
-
50%
-
46%
Tắc bóng
-
78
-
60
-
10
-
2
-
2
Chặn bóng
-
13
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
63
-
41
-
4
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
137
-
131
-
32
-
7
-
3
Qua người thành công
-
12
-
5
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
33
-
11
-
7
Phạm lỗi
-
48
-
31
-
15
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
18
-
6
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
12
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
2105
-
1797
-
1245
-
855
-
195
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
58%
-
47%
-
44%
Tắc bóng
-
61
-
60
-
56
-
50
-
7
Chặn bóng
-
12
-
11
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
60
-
38
-
36
-
19
-
3
Thắng tranh bóng
-
171
-
141
-
111
-
111
-
23
Qua người thành công
-
24
-
9
-
9
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
38
-
22
-
21
-
8
-
3
Phạm lỗi
-
35
-
33
-
30
-
14
-
7
Thẻ vàng
-
11
-
5
-
4
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
603
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
76
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
22
-
18
-
8
-
6
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
16
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
2105
-
1797
-
1759
-
1245
-
170
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
65%
-
58%
-
50%
Tắc bóng
-
78
-
61
-
60
-
56
-
2
Chặn bóng
-
12
-
11
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
63
-
60
-
38
-
36
-
2
Thắng tranh bóng
-
171
-
141
-
131
-
111
-
7
Qua người thành công
-
12
-
9
-
6
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
38
-
22
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
35
-
33
-
31
-
30
-
1
Thẻ vàng
-
11
-
4
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
8
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1759
-
170
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
50%
Tắc bóng
-
78
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
63
-
2
Thắng tranh bóng
-
131
-
7
Qua người thành công
-
12
-
2
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
31
-
1
Thẻ vàng
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
22
-
18
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
2105
-
1797
-
1245
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
58%
Tắc bóng
-
61
-
60
-
56
Chặn bóng
-
12
-
11
-
5
Cắt bóng
-
60
-
38
-
36
Thắng tranh bóng
-
171
-
141
-
111
Qua người thành công
-
9
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
38
-
22
-
8
Phạm lỗi
-
35
-
33
-
30
Thẻ vàng
-
11
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
202
-
161
-
154
-
142
-
91
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
91%
-
90%
-
89%
-
89%
Tắc bóng
-
8
-
8
-
7
-
5
-
4
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
19
-
17
-
13
-
12
-
11
Qua người thành công
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
5
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
7
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
5
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
57
-
40
-
30
-
22
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
72%
-
70%
-
66%
-
59%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
10
-
8
-
7
-
6
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
142
-
91
-
90
-
62
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
89%
-
88%
-
87%
-
84%
Tắc bóng
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
12
-
9
-
8
-
8
-
7
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
202
-
161
-
154
-
91
-
58
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
89%
-
89%
-
87%
-
84%
Tắc bóng
-
8
-
8
-
7
-
2
-
1
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
4
-
4
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
17
-
11
-
8
-
4
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
27
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
60%
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
5
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
212
-
205
-
135
-
104
-
92
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
46%
Tắc bóng
-
9
-
6
-
6
-
6
-
2
Chặn bóng
-
6
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
20
-
20
-
17
-
11
Qua người thành công
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
2
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
58
-
47
-
22
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
3
-
2
Qua người thành công
-
6
Lỗi gây ra
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
135
-
92
-
12
-
7
Tắc bóng
-
6
-
6
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
11
-
5
-
3
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
212
-
205
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
46%
Tắc bóng
-
9
-
6
Chặn bóng
-
6
-
4
Cắt bóng
-
7
-
6
Thắng tranh bóng
-
31
-
20
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
104
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
19
-
12
-
11
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
22
-
18
-
18
-
14
-
14
Đường chuyền chính xác
-
764
-
603
-
574
-
543
-
498
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
90%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
35
-
30
-
23
-
21
-
20
Chặn bóng
-
11
-
8
-
7
-
5
-
3
Cắt bóng
-
19
-
17
-
16
-
15
-
15
Thắng tranh bóng
-
72
-
68
-
66
-
61
-
57
Qua người thành công
-
23
-
12
-
10
-
9
-
8
Lỗi gây ra
-
26
-
24
-
21
-
15
-
15
Phạm lỗi
-
21
-
17
-
16
-
15
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
43
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
10
-
9
-
9
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
4
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
6
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
283
-
116
-
102
-
89
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
76%
-
73%
-
70%
-
69%
Tắc bóng
-
13
-
9
-
7
-
4
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
57
-
47
-
21
-
15
-
7
Qua người thành công
-
9
-
8
-
5
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
15
-
14
-
7
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
5
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
8
-
8
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
18
-
14
-
10
-
6
Đường chuyền chính xác
-
603
-
574
-
498
-
287
-
244
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
86%
-
86%
-
83%
Tắc bóng
-
23
-
21
-
20
-
18
-
10
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
Cắt bóng
-
16
-
15
-
15
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
68
-
61
-
53
-
43
-
32
Qua người thành công
-
12
-
10
-
8
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
26
-
24
-
21
-
15
-
7
Phạm lỗi
-
21
-
15
-
9
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
12
-
4
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
8
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
764
-
543
-
483
-
402
-
359
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
88%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
35
-
30
-
17
-
11
-
9
Chặn bóng
-
11
-
8
-
7
-
2
Cắt bóng
-
19
-
17
-
11
-
9
-
9
Thắng tranh bóng
-
72
-
66
-
49
-
25
-
22
Qua người thành công
-
23
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
9
-
6
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
17
-
16
-
8
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
355
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
4
Cứu thua
-
43
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
23
-
15
-
14
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
18
-
10
-
9
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
16
-
16
-
16
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
641
-
509
-
495
-
487
-
486
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
40%
-
40%
Tắc bóng
-
38
-
38
-
29
-
21
-
20
Chặn bóng
-
9
-
8
-
5
-
4
-
4
Cắt bóng
-
22
-
21
-
20
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
93
-
59
-
55
-
51
-
50
Qua người thành công
-
23
-
16
-
10
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
20
-
13
-
12
-
11
-
11
Phạm lỗi
-
16
-
13
-
12
-
12
-
9
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
43
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
15
-
10
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
18
-
10
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
14
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
230
-
222
-
90
-
63
-
50
Tắc bóng
-
12
-
9
-
8
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
13
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
50
-
25
-
23
-
18
-
7
Qua người thành công
-
10
-
5
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
7
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
9
-
6
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
14
-
10
-
7
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
16
-
11
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
495
-
445
-
312
-
194
-
113
Tắc bóng
-
38
-
21
-
15
-
11
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
21
-
8
-
7
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
51
-
45
-
42
-
24
-
17
Qua người thành công
-
9
-
7
-
7
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
20
-
11
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
16
-
9
-
8
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
7
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
11
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
641
-
509
-
487
-
486
-
319
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
-
40%
-
40%
Tắc bóng
-
38
-
29
-
20
-
19
-
15
Chặn bóng
-
9
-
8
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
22
-
20
-
12
-
11
-
9
Thắng tranh bóng
-
93
-
59
-
55
-
49
-
39
Qua người thành công
-
23
-
16
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
6
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
9
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
269
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
3
Cứu thua
-
43
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
4
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
286
-
254
-
219
-
211
-
150
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
43%
-
40%
Tắc bóng
-
22
-
13
-
11
-
10
-
8
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
8
-
6
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
49
-
31
-
28
-
19
-
17
Qua người thành công
-
11
-
6
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
7
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cứu thua
-
21
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
148
-
45
-
39
-
27
-
18
Tắc bóng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
12
-
9
-
5
-
4
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
286
-
219
-
150
-
139
-
104
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
22
-
11
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
49
-
17
-
14
-
14
-
7
Qua người thành công
-
11
-
6
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
10
-
7
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
254
-
211
-
116
-
84
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
-
40%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
8
-
7
-
6
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
31
-
28
-
14
-
12
-
10
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
142
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
21
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
6
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
9
-
8
-
6
Cú sút
-
34
-
26
-
17
-
17
-
16
Sút trúng đích
-
19
-
13
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
27
-
24
-
23
-
14
-
13
Đường chuyền chính xác
-
878
-
830
-
758
-
713
-
700
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
57%
-
56%
-
52%
-
46%
Tắc bóng
-
42
-
32
-
28
-
24
-
16
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
34
-
20
-
19
-
19
-
14
Thắng tranh bóng
-
71
-
67
-
62
-
62
-
61
Qua người thành công
-
27
-
21
-
19
-
14
-
10
Lỗi gây ra
-
25
-
14
-
11
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
20
-
16
-
14
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
4
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
8
-
2
Cú sút
-
34
-
26
-
16
-
4
Sút trúng đích
-
19
-
13
-
10
-
2
Đường chuyền quyết định
-
24
-
14
-
12
-
4
Đường chuyền chính xác
-
444
-
334
-
189
-
43
Tắc bóng
-
16
-
13
-
13
-
2
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
71
-
67
-
48
-
6
Qua người thành công
-
27
-
19
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
25
-
14
-
11
Phạm lỗi
-
14
-
10
-
5
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
Kiến tạo
-
5
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
3
-
1
Cú sút
-
17
-
14
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
1
Đường chuyền quyết định
-
27
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
878
-
713
-
700
-
330
-
28
Độ chính xác chuyền bóng
-
70%
-
56%
-
45%
Tắc bóng
-
42
-
28
-
15
-
12
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
34
-
13
-
8
-
7
Thắng tranh bóng
-
61
-
50
-
42
-
31
-
1
Qua người thành công
-
21
-
8
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
10
-
8
-
7
-
1
Phạm lỗi
-
20
-
16
-
10
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
7
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
23
-
13
-
7
-
1
Đường chuyền chính xác
-
830
-
758
-
571
-
466
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
52%
-
46%
Tắc bóng
-
32
-
24
-
15
-
11
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
20
-
19
-
19
-
14
Thắng tranh bóng
-
62
-
62
-
42
-
25
Qua người thành công
-
14
-
10
-
2
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
8
-
2
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
4
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
7
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
56
-
27
-
22
-
18
-
13
Sút trúng đích
-
32
-
14
-
8
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
35
-
32
-
16
-
16
-
7
Đường chuyền chính xác
-
2105
-
1797
-
1759
-
1245
-
615
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
65%
-
58%
-
50%
Tắc bóng
-
78
-
61
-
60
-
60
-
56
Chặn bóng
-
13
-
12
-
11
-
5
-
2
Cắt bóng
-
63
-
60
-
41
-
38
-
36
Thắng tranh bóng
-
171
-
143
-
141
-
137
-
131
Qua người thành công
-
26
-
12
-
12
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
38
-
33
-
30
-
22
-
10
Phạm lỗi
-
48
-
35
-
33
-
31
-
30
Thẻ vàng
-
11
-
5
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
76
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
1
Kiến tạo
-
8
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
20
-
3
Cú sút
-
56
-
13
Sút trúng đích
-
32
-
6
Đường chuyền quyết định
-
35
-
7
Đường chuyền chính xác
-
615
-
224
Tắc bóng
-
16
-
6
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
4
Thắng tranh bóng
-
143
-
32
Qua người thành công
-
26
-
12
Lỗi gây ra
-
30
-
10
Phạm lỗi
-
20
-
5
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
Cú sút
-
27
-
8
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
14
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
16
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1759
-
548
-
170
-
1
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
-
50%
Tắc bóng
-
78
-
60
-
2
Chặn bóng
-
13
-
2
-
1
Cắt bóng
-
63
-
41
-
2
Thắng tranh bóng
-
137
-
131
-
7
-
1
Qua người thành công
-
12
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
33
-
7
Phạm lỗi
-
48
-
31
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
22
-
18
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
2105
-
1797
-
1245
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
58%
Tắc bóng
-
61
-
60
-
56
Chặn bóng
-
12
-
11
-
5
Cắt bóng
-
60
-
38
-
36
Thắng tranh bóng
-
171
-
141
-
111
Qua người thành công
-
9
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
38
-
22
-
8
Phạm lỗi
-
35
-
33
-
30
Thẻ vàng
-
11
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
603
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
76
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
5
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
7
-
6
-
3
-
3
Cú sút
-
55
-
25
-
22
-
18
-
17
Sút trúng đích
-
29
-
13
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
28
-
16
-
12
-
6
-
6
Đường chuyền chính xác
-
2105
-
1797
-
1759
-
603
-
390
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
74%
-
65%
-
58%
-
50%
Tắc bóng
-
78
-
61
-
56
-
12
-
11
Chặn bóng
-
12
-
11
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
63
-
60
-
38
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
171
-
131
-
112
-
111
-
40
Qua người thành công
-
19
-
12
-
9
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
59
-
22
-
9
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
35
-
32
-
31
-
30
-
11
Thẻ vàng
-
11
-
4
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
76
Phạt đền thành công
-
4
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
5
-
4
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
7
-
6
Cú sút
-
55
-
25
-
17
Sút trúng đích
-
29
-
13
-
8
Đường chuyền quyết định
-
28
-
12
-
6
Đường chuyền chính xác
-
390
-
115
-
115
Tắc bóng
-
12
-
11
-
9
Chặn bóng
-
4
-
2
Cắt bóng
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
112
-
40
-
35
Qua người thành công
-
19
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
59
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
32
-
11
-
8
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
8
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1759
-
347
-
170
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
74%
-
50%
Tắc bóng
-
78
-
11
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
63
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
131
-
16
-
7
Qua người thành công
-
12
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
31
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
22
-
18
Sút trúng đích
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
2105
-
1797
-
89
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
-
58%
Tắc bóng
-
61
-
56
-
1
Chặn bóng
-
12
-
11
Cắt bóng
-
60
-
38
Thắng tranh bóng
-
171
-
111
-
4
Qua người thành công
-
6
-
6
-
1
Lỗi gây ra
-
22
-
8
Phạm lỗi
-
35
-
30
-
2
Thẻ vàng
-
11
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
603
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
76
Phạt đền cản phá
-
2