Benevento
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
8
-
6
-
6
Cú sút
-
51
-
33
-
28
-
28
-
24
Sút trúng đích
-
29
-
15
-
12
-
11
-
8
Đường chuyền quyết định
-
40
-
35
-
33
-
25
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1329
-
1296
-
1185
-
1059
-
814
Tắc bóng
-
46
-
44
-
44
-
39
-
39
Chặn bóng
-
31
-
18
-
15
-
14
-
10
Cắt bóng
-
62
-
49
-
36
-
32
-
28
Thắng tranh bóng
-
167
-
154
-
154
-
153
-
139
Qua người thành công
-
52
-
24
-
19
-
19
-
18
Lỗi gây ra
-
78
-
68
-
55
-
55
-
54
Phạm lỗi
-
59
-
48
-
41
-
36
-
32
Thẻ vàng
-
14
-
8
-
8
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
105
-
4
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
5
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
6
-
6
-
2
Cú sút
-
51
-
33
-
28
-
17
-
8
Sút trúng đích
-
29
-
15
-
12
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
40
-
35
-
33
-
19
-
13
Đường chuyền chính xác
-
591
-
571
-
454
-
227
-
180
Tắc bóng
-
22
-
16
-
16
-
9
-
6
Chặn bóng
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
7
-
5
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
139
-
126
-
55
-
51
-
37
Qua người thành công
-
52
-
19
-
16
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
68
-
55
-
19
-
19
-
17
Phạm lỗi
-
48
-
24
-
23
-
13
-
13
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
28
-
15
-
12
-
10
-
9
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
6
-
6
-
3
Đường chuyền quyết định
-
25
-
21
-
19
-
15
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1329
-
814
-
786
-
721
-
550
Tắc bóng
-
46
-
44
-
39
-
37
-
16
Chặn bóng
-
14
-
5
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
32
-
28
-
23
-
19
-
13
Thắng tranh bóng
-
167
-
154
-
153
-
118
-
101
Qua người thành công
-
24
-
19
-
18
-
17
-
15
Lỗi gây ra
-
78
-
55
-
54
-
23
-
23
Phạm lỗi
-
59
-
41
-
36
-
23
-
17
Thẻ vàng
-
14
-
7
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
10
-
9
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
13
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1296
-
1185
-
781
-
759
-
680
Tắc bóng
-
44
-
39
-
36
-
31
-
26
Chặn bóng
-
31
-
18
-
15
-
10
-
3
Cắt bóng
-
62
-
49
-
36
-
20
-
20
Thắng tranh bóng
-
154
-
84
-
81
-
72
-
68
Qua người thành công
-
13
-
6
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
25
-
22
-
22
-
21
-
10
Phạm lỗi
-
32
-
27
-
26
-
20
-
16
Thẻ vàng
-
8
-
8
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1059
-
22
Thắng tranh bóng
-
16
-
1
Lỗi gây ra
-
6
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
105
-
4
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
8
-
5
-
5
-
5
Cú sút
-
48
-
28
-
25
-
25
-
20
Sút trúng đích
-
20
-
13
-
12
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
43
-
37
-
22
-
21
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1592
-
1285
-
1182
-
1007
-
962
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
87%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
44
-
37
-
36
-
34
-
31
Chặn bóng
-
21
-
16
-
16
-
11
-
8
Cắt bóng
-
62
-
39
-
37
-
37
-
33
Thắng tranh bóng
-
133
-
128
-
126
-
122
-
96
Qua người thành công
-
38
-
37
-
37
-
37
-
24
Lỗi gây ra
-
49
-
40
-
34
-
28
-
26
Phạm lỗi
-
37
-
36
-
35
-
29
-
25
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
50
-
40
-
39
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
5
-
3
-
3
Cú sút
-
48
-
25
-
20
-
18
-
17
Sút trúng đích
-
20
-
12
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
21
-
20
-
18
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
452
-
342
-
293
-
255
-
211
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
73%
-
71%
-
66%
Tắc bóng
-
31
-
28
-
14
-
12
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
10
-
6
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
96
-
74
-
70
-
61
-
45
Qua người thành công
-
37
-
24
-
15
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
26
-
18
-
17
-
13
-
9
Phạm lỗi
-
36
-
18
-
15
-
14
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
28
-
25
-
18
-
16
-
13
Sút trúng đích
-
13
-
7
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
43
-
37
-
22
-
19
-
14
Đường chuyền chính xác
-
1285
-
1182
-
701
-
527
-
414
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
81%
-
80%
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
37
-
34
-
29
-
22
-
20
Chặn bóng
-
16
-
8
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
37
-
25
-
18
-
16
-
10
Thắng tranh bóng
-
126
-
87
-
83
-
80
-
68
Qua người thành công
-
37
-
37
-
23
-
23
-
23
Lỗi gây ra
-
40
-
28
-
25
-
21
-
20
Phạm lỗi
-
37
-
35
-
25
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
9
-
9
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
21
-
13
-
12
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1592
-
1007
-
962
-
707
-
614
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
85%
-
84%
-
75%
Tắc bóng
-
44
-
36
-
29
-
25
-
11
Chặn bóng
-
21
-
16
-
11
-
4
-
3
Cắt bóng
-
62
-
39
-
37
-
33
-
26
Thắng tranh bóng
-
133
-
128
-
122
-
59
-
52
Qua người thành công
-
38
-
17
-
9
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
49
-
34
-
22
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
29
-
24
-
22
-
20
-
15
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
436
-
302
-
273
Độ chính xác chuyền bóng
-
65%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
50
-
40
-
39