Belgrano
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
31
-
25
-
16
-
15
-
14
Sút trúng đích
-
15
-
11
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
34
-
19
-
14
-
14
-
10
Đường chuyền chính xác
-
942
-
678
-
627
-
592
-
550
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
86%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
55
-
44
-
33
-
27
-
25
Chặn bóng
-
13
-
9
-
8
-
4
-
3
Cắt bóng
-
29
-
21
-
19
-
18
-
17
Thắng tranh bóng
-
102
-
91
-
87
-
80
-
68
Qua người thành công
-
37
-
20
-
18
-
18
-
9
Lỗi gây ra
-
33
-
32
-
25
-
22
-
16
Phạm lỗi
-
27
-
24
-
19
-
17
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
60
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
4
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
6
Cú sút
-
31
-
25
-
14
-
1
Sút trúng đích
-
15
-
11
-
5
Đường chuyền quyết định
-
34
-
14
-
10
Đường chuyền chính xác
-
627
-
239
-
134
-
17
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
76%
-
67%
-
60%
Tắc bóng
-
19
-
12
-
8
-
5
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
91
-
50
-
33
-
8
-
1
Qua người thành công
-
37
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
32
-
16
-
9
-
2
Phạm lỗi
-
24
-
19
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
15
-
12
-
10
-
10
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
4
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
19
-
14
-
10
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
942
-
592
-
314
-
312
-
312
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
84%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
55
-
33
-
25
-
19
-
16
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
29
-
12
-
11
-
10
-
8
Thắng tranh bóng
-
102
-
87
-
64
-
50
-
50
Qua người thành công
-
20
-
18
-
18
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
33
-
25
-
8
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
27
-
16
-
15
-
12
-
12
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
6
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
6
-
6
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
678
-
512
-
433
-
354
-
298
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
78%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
44
-
27
-
25
-
24
-
23
Chặn bóng
-
13
-
9
-
8
-
2
-
2
Cắt bóng
-
21
-
19
-
18
-
17
-
12
Thắng tranh bóng
-
80
-
68
-
49
-
48
-
48
Qua người thành công
-
9
-
7
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
22
-
7
-
7
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
17
-
16
-
10
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
550
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
15
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
60
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
Cắt bóng
-
9
Thắng tranh bóng
-
12
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
Cắt bóng
-
9
Thắng tranh bóng
-
12
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
6
Thẻ vàng
-
1