Be1 NFA
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 7
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 24:13
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 8
- Hòa
- 6
- Thua
- 16
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 35:51
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-5