Bastia
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:5
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.00
- Bàn thua mỗi trận
- 5.00
- Thất bại lớn nhất
- 5-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 11
- Thua
- 19
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 29:54
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -25
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 17
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 14
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (11), 4-3-2-1 (8), 4-4-2 (6), 5-3-2 (3), 4-3-3 (3), 3-4-2-1 (3), 4-4-1-1 (1), 3-5-2 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 36:42
- Bàn thắng ghi được
- 36
- Bàn thua
- 42
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 84
- Thẻ đỏ
- 10
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 11
- Thua
- 15
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 37:46
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 10
- Thua
- 16
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 42:58
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 8
- Thua
- 17
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 50:66
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 66
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4