Barracas Central
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
28
-
23
-
22
-
21
-
19
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
38
-
28
-
21
-
14
-
14
Đường chuyền chính xác
-
861
-
850
-
782
-
665
-
629
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
85%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
42
-
36
-
35
-
33
-
30
Chặn bóng
-
9
-
8
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
39
-
30
-
28
-
25
-
24
Thắng tranh bóng
-
131
-
128
-
98
-
95
-
86
Qua người thành công
-
37
-
22
-
15
-
13
-
12
Lỗi gây ra
-
39
-
30
-
23
-
20
-
19
Phạm lỗi
-
42
-
31
-
30
-
26
-
23
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
6
-
6
-
5
Cứu thua
-
88
-
14
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
28
-
21
-
19
-
12
-
7
Sút trúng đích
-
13
-
10
-
9
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
13
-
11
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
319
-
310
-
286
-
169
-
113
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
85%
-
76%
-
73%
Tắc bóng
-
14
-
13
-
12
-
9
-
8
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
128
-
86
-
75
-
28
-
28
Qua người thành công
-
13
-
12
-
10
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
23
-
19
-
17
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
42
-
30
-
26
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
2
Cú sút
-
23
-
17
-
17
-
7
-
3
Sút trúng đích
-
12
-
8
-
6
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
38
-
28
-
14
-
8
-
3
Đường chuyền chính xác
-
861
-
850
-
782
-
336
-
167
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
82%
-
82%
-
81%
-
78%
Tắc bóng
-
42
-
33
-
24
-
13
-
7
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
28
-
25
-
13
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
131
-
95
-
72
-
63
-
15
Qua người thành công
-
37
-
22
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
39
-
30
-
20
-
16
-
4
Phạm lỗi
-
21
-
21
-
20
-
14
-
7
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
5
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
8
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
9
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
665
-
629
-
555
-
508
-
385
Độ chính xác chuyền bóng
-
84%
-
78%
-
78%
-
78%
-
78%
Tắc bóng
-
36
-
35
-
30
-
28
-
25
Chặn bóng
-
9
-
8
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
39
-
30
-
24
-
18
-
18
Thắng tranh bóng
-
98
-
86
-
77
-
63
-
54
Qua người thành công
-
15
-
12
-
10
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
17
-
13
-
11
-
11
-
7
Phạm lỗi
-
31
-
23
-
21
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
6
-
5
-
2
-
2
-
2
Cứu thua
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
586
-
132
Độ chính xác chuyền bóng
-
55%
Thắng tranh bóng
-
12
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
88
-
14
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
11
-
9
-
9
-
4
Cú sút
-
44
-
32
-
31
-
27
-
25
Sút trúng đích
-
25
-
17
-
14
-
13
-
12
Đường chuyền quyết định
-
36
-
29
-
28
-
27
-
15
Đường chuyền chính xác
-
879
-
865
-
827
-
729
-
723
Tắc bóng
-
69
-
62
-
40
-
36
-
35
Chặn bóng
-
17
-
15
-
13
-
11
-
10
Cắt bóng
-
57
-
48
-
41
-
28
-
22
Thắng tranh bóng
-
214
-
207
-
154
-
128
-
123
Qua người thành công
-
105
-
22
-
19
-
16
-
14
Lỗi gây ra
-
68
-
30
-
28
-
28
-
28
Phạm lỗi
-
67
-
44
-
37
-
36
-
34
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
9
-
9
-
9
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
93
-
17
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
9
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
11
-
4
-
4
-
1
Cú sút
-
44
-
32
-
25
-
16
-
9
Sút trúng đích
-
25
-
17
-
14
-
8
-
4
Đường chuyền quyết định
-
36
-
27
-
15
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
729
-
456
-
447
-
347
-
174
Tắc bóng
-
22
-
21
-
15
-
9
-
7
Chặn bóng
-
8
-
3
-
2
Cắt bóng
-
10
-
7
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
207
-
154
-
58
-
57
-
33
Qua người thành công
-
22
-
19
-
6
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
30
-
28
-
28
-
25
-
15
Phạm lỗi
-
67
-
37
-
25
-
10
-
5
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
5
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
31
-
27
-
9
-
8
-
7
Sút trúng đích
-
13
-
12
-
4
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
29
-
28
-
15
-
11
-
8
Đường chuyền chính xác
-
879
-
865
-
631
-
558
-
432
Tắc bóng
-
69
-
40
-
35
-
35
-
34
Chặn bóng
-
10
-
7
-
4
-
4
-
1
Cắt bóng
-
41
-
28
-
21
-
14
-
11
Thắng tranh bóng
-
214
-
128
-
123
-
95
-
86
Qua người thành công
-
105
-
16
-
14
-
13
-
13
Lỗi gây ra
-
68
-
28
-
24
-
23
-
22
Phạm lỗi
-
36
-
34
-
30
-
29
-
15
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
7
-
6
-
4
Cứu thua
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
11
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
827
-
723
-
663
-
586
-
209
Tắc bóng
-
62
-
36
-
35
-
18
-
13
Chặn bóng
-
17
-
15
-
13
-
11
-
4
Cắt bóng
-
57
-
48
-
22
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
101
-
95
-
83
-
58
-
23
Qua người thành công
-
11
-
7
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
23
-
9
-
7
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
44
-
16
-
12
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
665
-
135
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
3
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
93
-
17
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
6
-
5
-
4
Cú sút
-
47
-
35
-
23
-
21
-
21
Sút trúng đích
-
21
-
13
-
9
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
56
-
30
-
24
-
24
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1396
-
1253
-
1251
-
1231
-
952
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Tắc bóng
-
121
-
94
-
75
-
73
-
60
Chặn bóng
-
33
-
21
-
20
-
17
-
13
Cắt bóng
-
48
-
47
-
37
-
33
-
31
Thắng tranh bóng
-
228
-
212
-
185
-
178
-
173
Qua người thành công
-
62
-
51
-
45
-
35
-
32
Lỗi gây ra
-
56
-
45
-
43
-
39
-
35
Phạm lỗi
-
64
-
36
-
36
-
36
-
34
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
73
-
49
-
21
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
47
-
23
-
21
-
19
-
17
Sút trúng đích
-
21
-
9
-
9
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
24
-
24
-
21
-
14
-
11
Đường chuyền chính xác
-
523
-
415
-
370
-
359
-
326
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
Tắc bóng
-
32
-
19
-
15
-
13
-
9
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
20
-
13
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
112
-
86
-
79
-
68
-
51
Qua người thành công
-
29
-
24
-
18
-
17
-
9
Lỗi gây ra
-
26
-
12
-
11
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
27
-
18
-
17
-
16
-
15
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
35
-
21
-
19
-
18
-
15
Sút trúng đích
-
13
-
8
-
7
-
7
-
7
Đường chuyền quyết định
-
56
-
30
-
21
-
16
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1253
-
1231
-
915
-
714
-
420
Tắc bóng
-
94
-
75
-
73
-
34
-
30
Chặn bóng
-
13
-
12
-
11
-
6
-
5
Cắt bóng
-
47
-
37
-
33
-
19
-
12
Thắng tranh bóng
-
228
-
185
-
178
-
124
-
109
Qua người thành công
-
62
-
51
-
45
-
35
-
32
Lỗi gây ra
-
56
-
45
-
43
-
39
-
32
Phạm lỗi
-
36
-
34
-
26
-
24
-
18
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
14
-
10
-
8
-
8
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
17
-
7
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1396
-
1251
-
952
-
688
-
585
Tắc bóng
-
121
-
60
-
47
-
44
-
34
Chặn bóng
-
33
-
21
-
20
-
17
-
5
Cắt bóng
-
48
-
31
-
29
-
28
-
15
Thắng tranh bóng
-
212
-
173
-
109
-
103
-
85
Qua người thành công
-
17
-
11
-
9
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
35
-
20
-
15
-
11
-
4
Phạm lỗi
-
64
-
36
-
36
-
22
-
15
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
661
-
255
-
200
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
73
-
49
-
21
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
4
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
120
-
119
-
114
-
109
-
108
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
78%
-
77%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
19
-
14
-
13
-
10
-
10
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
35
-
34
-
23
-
22
-
21
Qua người thành công
-
10
-
5
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
6
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
20
-
11
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
49
-
28
-
28
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
71%
-
71%
-
62%
-
58%
Tắc bóng
-
10
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
34
-
23
-
7
-
7
-
7
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
10
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
4
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
120
-
119
-
108
-
59
-
37
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
75%
-
74%
-
73%
-
69%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
9
-
6
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
35
-
18
-
16
-
13
-
7
Qua người thành công
-
10
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
1
Đường chuyền chính xác
-
114
-
109
-
106
-
63
-
60
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
76%
-
74%
-
73%
-
71%
Tắc bóng
-
19
-
14
-
9
-
8
-
8
Chặn bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
21
-
20
-
15
-
14
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
7
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
102
-
51
Thắng tranh bóng
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
20
-
11
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
17
-
15
-
14
-
13
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
26
-
21
-
17
-
13
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1198
-
1164
-
714
-
714
-
688
Tắc bóng
-
71
-
47
-
42
-
35
-
34
Chặn bóng
-
20
-
15
-
12
-
10
-
10
Cắt bóng
-
46
-
45
-
33
-
28
-
20
Thắng tranh bóng
-
189
-
142
-
126
-
124
-
103
Qua người thành công
-
62
-
21
-
15
-
14
-
11
Lỗi gây ra
-
48
-
32
-
20
-
20
-
19
Phạm lỗi
-
36
-
34
-
28
-
22
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
49
-
43
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
Cú sút
-
17
-
11
Sút trúng đích
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
171
-
137
-
15
Tắc bóng
-
5
-
5
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
79
-
23
Qua người thành công
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
18
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
15
-
13
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
26
-
21
-
13
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
714
-
714
-
558
-
252
-
162
Tắc bóng
-
42
-
29
-
27
-
18
-
17
Chặn bóng
-
15
-
4
-
1
Cắt bóng
-
46
-
17
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
142
-
124
-
88
-
44
-
43
Qua người thành công
-
62
-
21
-
14
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
48
-
32
-
19
-
14
-
10
Phạm lỗi
-
28
-
14
-
13
-
9
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
14
-
12
-
10
-
8
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
10
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1198
-
1164
-
688
-
585
-
429
Tắc bóng
-
71
-
47
-
35
-
34
-
26
Chặn bóng
-
20
-
12
-
10
-
10
-
5
Cắt bóng
-
45
-
33
-
28
-
20
-
15
Thắng tranh bóng
-
189
-
126
-
103
-
85
-
62
Qua người thành công
-
15
-
9
-
6
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
20
-
20
-
8
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
36
-
34
-
22
-
16
-
6
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
424
-
255
Tắc bóng
-
3
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
3
Lỗi gây ra
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
49
-
43
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
17
-
17
-
16
-
15
-
13
Sút trúng đích
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
26
-
24
-
21
-
21
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1198
-
1164
-
714
-
714
-
633
Tắc bóng
-
71
-
42
-
42
-
35
-
34
Chặn bóng
-
20
-
12
-
10
-
10
-
4
Cắt bóng
-
45
-
33
-
28
-
22
-
20
Thắng tranh bóng
-
189
-
142
-
126
-
124
-
89
Qua người thành công
-
62
-
21
-
19
-
18
-
17
Lỗi gây ra
-
48
-
32
-
26
-
23
-
20
Phạm lỗi
-
34
-
34
-
28
-
22
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
49
-
21
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
16
-
13
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
24
-
21
-
9
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
523
-
415
-
171
-
137
-
116
Tắc bóng
-
32
-
9
-
6
-
5
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
20
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
86
-
79
-
63
-
40
-
23
Qua người thành công
-
19
-
18
-
17
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
26
-
23
-
12
-
11
-
8
Phạm lỗi
-
18
-
15
-
7
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
15
-
13
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
26
-
21
-
13
-
6
-
3
Đường chuyền chính xác
-
714
-
714
-
252
-
192
-
162
Tắc bóng
-
42
-
27
-
18
-
17
-
13
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
17
-
11
-
7
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
142
-
124
-
49
-
44
-
43
Qua người thành công
-
62
-
21
-
14
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
48
-
32
-
14
-
11
-
10
Phạm lỗi
-
28
-
13
-
9
-
7
-
6
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
8
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
10
-
5
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1198
-
1164
-
633
-
585
-
583
Tắc bóng
-
71
-
42
-
35
-
34
-
29
Chặn bóng
-
20
-
12
-
10
-
10
-
1
Cắt bóng
-
45
-
33
-
28
-
22
-
19
Thắng tranh bóng
-
189
-
126
-
89
-
85
-
73
Qua người thành công
-
15
-
7
-
6
-
5
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
17
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
34
-
34
-
22
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
255
-
200
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
49
-
21
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
12
-
11
-
11
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
26
-
13
-
12
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1198
-
738
-
714
-
583
-
157
Tắc bóng
-
71
-
42
-
42
-
31
-
13
Chặn bóng
-
10
-
7
-
4
-
1
Cắt bóng
-
45
-
28
-
22
-
17
-
2
Thắng tranh bóng
-
189
-
142
-
89
-
77
-
63
Qua người thành công
-
21
-
19
-
15
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
48
-
23
-
20
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
34
-
34
-
28
-
13
-
9
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
4
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
2
Đường chuyền chính xác
-
137
-
116
Tắc bóng
-
6
-
5
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
63
-
23
Qua người thành công
-
19
-
5
Lỗi gây ra
-
23
-
8
Phạm lỗi
-
7
-
7
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
17
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
26
-
6
Đường chuyền chính xác
-
714
-
157
Tắc bóng
-
42
-
13
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
17
-
2
Thắng tranh bóng
-
142
-
43
Qua người thành công
-
21
-
7
Lỗi gây ra
-
48
-
14
Phạm lỗi
-
28
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
12
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1198
-
738
-
583
Tắc bóng
-
71
-
42
-
31
Chặn bóng
-
10
-
7
-
1
Cắt bóng
-
45
-
28
-
22
Thắng tranh bóng
-
189
-
89
-
77
Qua người thành công
-
15
-
10
-
7
Lỗi gây ra
-
20
-
17
-
7
Phạm lỗi
-
34
-
34
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
7
-
5
-
4
Cú sút
-
37
-
29
-
27
-
24
-
23
Sút trúng đích
-
20
-
12
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
68
-
26
-
25
-
18
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1536
-
1428
-
1198
-
1118
-
1012
Tắc bóng
-
71
-
70
-
66
-
65
-
51
Chặn bóng
-
16
-
15
-
10
-
10
-
8
Cắt bóng
-
54
-
50
-
45
-
35
-
28
Thắng tranh bóng
-
199
-
189
-
174
-
173
-
156
Qua người thành công
-
53
-
52
-
21
-
19
-
16
Lỗi gây ra
-
48
-
46
-
45
-
38
-
36
Phạm lỗi
-
46
-
34
-
34
-
32
-
28
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
94
-
19
Phạt đền thành công
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
27
-
21
-
11
-
9
-
7
Sút trúng đích
-
12
-
9
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
25
-
9
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
619
-
320
-
211
-
197
-
116
Tắc bóng
-
14
-
13
-
9
-
8
-
6
Chặn bóng
-
8
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
136
-
93
-
63
-
53
-
25
Qua người thành công
-
19
-
16
-
13
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
36
-
26
-
23
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
32
-
22
-
12
-
7
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
7
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
37
-
24
-
17
-
12
-
10
Sút trúng đích
-
20
-
8
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
68
-
26
-
18
-
13
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1536
-
1012
-
876
-
714
-
378
Tắc bóng
-
66
-
65
-
43
-
42
-
19
Chặn bóng
-
10
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
35
-
26
-
17
-
15
-
7
Thắng tranh bóng
-
174
-
142
-
132
-
111
-
50
Qua người thành công
-
52
-
21
-
16
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
48
-
46
-
45
-
26
-
14
Phạm lỗi
-
46
-
28
-
28
-
27
-
12
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
4
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
29
-
23
-
12
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
8
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
13
-
13
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1428
-
1198
-
1118
-
738
-
583
Tắc bóng
-
71
-
70
-
51
-
45
-
42
Chặn bóng
-
16
-
15
-
10
-
7
-
4
Cắt bóng
-
54
-
50
-
45
-
28
-
22
Thắng tranh bóng
-
199
-
189
-
173
-
156
-
89
Qua người thành công
-
53
-
15
-
13
-
10
-
8
Lỗi gây ra
-
38
-
30
-
28
-
20
-
17
Phạm lỗi
-
34
-
34
-
19
-
18
-
18
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
870
-
158
Tắc bóng
-
2
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
5
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
2
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
94
-
19