Barnet
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
10
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
10
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
245
-
182
-
162
-
162
-
151
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
77%
-
76%
-
70%
-
69%
Tắc bóng
-
14
-
10
-
9
-
9
-
6
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
52
-
40
-
39
-
32
-
30
Qua người thành công
-
9
-
4
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
11
-
11
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
13
-
10
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
13
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
10
-
7
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
115
-
74
-
53
-
31
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
69%
-
50%
-
48%
-
48%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
30
-
22
-
18
-
15
-
6
Qua người thành công
-
9
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
7
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
13
-
8
-
7
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
12
-
5
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
162
-
162
-
151
-
143
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
78%
-
68%
-
66%
-
59%
-
58%
Tắc bóng
-
14
-
6
-
5
-
5
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
52
-
27
-
25
-
14
-
8
Qua người thành công
-
4
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
11
-
6
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
5
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
6
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
182
-
148
-
124
-
107
-
82
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
70%
-
68%
-
67%
-
62%
Tắc bóng
-
10
-
9
-
9
-
5
-
4
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
40
-
39
-
32
-
24
-
18
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
4
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
245
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
13