Barendrecht
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 5
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 19:17
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 28
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 13
- Hòa
- 4
- Thua
- 17
- Điểm
- 43
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 62:84
- Bàn thắng ghi được
- 62
- Bàn thua
- 84
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 55
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:0
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-1