Barcelona SC
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
11
-
9
-
9
-
8
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
8
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
368
-
268
-
256
-
225
-
213
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
90%
-
86%
-
83%
Tắc bóng
-
24
-
13
-
12
-
11
-
10
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
25
-
10
-
8
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
50
-
44
-
41
-
28
-
27
Qua người thành công
-
7
-
7
-
6
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
14
-
9
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
20
-
11
-
9
-
9
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
44
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
11
-
4
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
6
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
88
-
38
-
28
-
26
-
21
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
71%
-
71%
-
69%
-
64%
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
18
-
11
-
6
-
5
-
4
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
5
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
5
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
9
-
9
-
8
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
8
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
256
-
201
-
177
-
131
-
102
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
90%
-
86%
-
82%
-
76%
Tắc bóng
-
24
-
12
-
11
-
6
-
3
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
50
-
44
-
19
-
15
-
13
Qua người thành công
-
7
-
7
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
14
-
7
-
4
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
20
-
11
-
9
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
8
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
368
-
225
-
213
-
212
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
77%
-
77%
-
76%
Tắc bóng
-
13
-
10
-
10
-
7
-
7
Chặn bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
25
-
10
-
8
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
41
-
28
-
27
-
27
-
18
Qua người thành công
-
6
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
268
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Thắng tranh bóng
-
11
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
44
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
14
-
7
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
11
-
11
-
6
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
347
-
338
-
320
-
312
-
264
Tắc bóng
-
28
-
27
-
20
-
17
-
14
Chặn bóng
-
11
-
6
-
4
-
3
-
3
Cắt bóng
-
14
-
13
-
13
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
56
-
49
-
48
-
47
-
41
Qua người thành công
-
13
-
12
-
12
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
18
-
13
-
12
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
21
-
10
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
24
-
6
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
14
-
14
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
6
-
6
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
192
-
154
-
147
-
36
-
34
Tắc bóng
-
8
-
7
-
5
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
49
-
39
-
31
-
21
-
10
Qua người thành công
-
13
-
12
-
7
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
18
-
12
-
9
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
7
-
7
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
-
5
-
5
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
338
-
264
-
202
-
175
-
99
Tắc bóng
-
20
-
11
-
9
-
6
-
6
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
Cắt bóng
-
13
-
8
-
5
-
5
-
1
Thắng tranh bóng
-
47
-
31
-
24
-
14
-
14
Qua người thành công
-
12
-
7
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
13
-
7
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
21
-
8
-
6
-
6
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
5
-
5
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
347
-
320
-
312
-
199
-
81
Tắc bóng
-
28
-
27
-
17
-
14
-
5
Chặn bóng
-
11
-
6
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
14
-
13
-
10
-
10
-
3
Thắng tranh bóng
-
56
-
48
-
41
-
35
-
18
Qua người thành công
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
12
-
9
-
8
-
7
-
5
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
7
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
210
-
37
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
24
-
6
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
73
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
14
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
73
Độ chính xác chuyền bóng
-
74%
Tắc bóng
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
14
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
27
-
16
-
12
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
13
-
6
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
17
-
11
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
575
-
572
-
427
-
330
-
295
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
100%
-
94%
-
92%
-
90%
Tắc bóng
-
25
-
18
-
15
-
13
-
13
Chặn bóng
-
9
-
7
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
18
-
14
-
14
-
13
-
8
Thắng tranh bóng
-
56
-
54
-
41
-
38
-
30
Qua người thành công
-
11
-
9
-
7
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
17
-
10
-
9
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
21
-
17
-
13
-
12
-
11
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
34
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
27
-
9
-
7
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
13
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
8
-
8
-
8
-
5
Đường chuyền chính xác
-
205
-
171
-
146
-
94
-
93
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
87%
-
85%
-
84%
-
78%
Tắc bóng
-
11
-
7
-
5
-
4
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
25
-
24
-
23
-
22
-
19
Qua người thành công
-
7
-
3
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
8
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
11
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
12
-
11
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
17
-
11
-
9
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
572
-
295
-
266
-
256
-
244
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
90%
-
86%
-
84%
Tắc bóng
-
25
-
15
-
13
-
13
-
10
Chặn bóng
-
7
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
13
-
6
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
56
-
54
-
30
-
29
-
25
Qua người thành công
-
11
-
9
-
5
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
17
-
10
-
8
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
21
-
17
-
13
-
12
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
6
-
6
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
575
-
427
-
227
-
213
-
208
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
86%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
18
-
11
-
9
-
7
-
6
Chặn bóng
-
9
-
4
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
18
-
14
-
14
-
6
-
4
Thắng tranh bóng
-
41
-
38
-
30
-
21
-
20
Qua người thành công
-
5
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
4
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
330
-
17
Độ chính xác chuyền bóng
-
94%
-
64%
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
34
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
9
-
6
-
5
-
4
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
9
-
9
-
8
-
7
Cú sút
-
76
-
36
-
26
-
22
-
22
Sút trúng đích
-
33
-
22
-
14
-
11
-
11
Đường chuyền quyết định
-
45
-
31
-
24
-
19
-
19
Đường chuyền chính xác
-
1226
-
1132
-
1068
-
1054
-
1025
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
47
-
41
-
39
-
38
-
34
Chặn bóng
-
22
-
13
-
11
-
11
-
10
Cắt bóng
-
35
-
29
-
27
-
27
-
23
Thắng tranh bóng
-
148
-
122
-
122
-
97
-
85
Qua người thành công
-
24
-
21
-
20
-
20
-
18
Lỗi gây ra
-
52
-
39
-
31
-
26
-
26
Phạm lỗi
-
43
-
39
-
28
-
26
-
25
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
92
-
25
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
7
-
5
-
3
-
2
Cú sút
-
36
-
22
-
17
-
15
-
10
Sút trúng đích
-
22
-
10
-
9
-
9
-
4
Đường chuyền quyết định
-
16
-
12
-
9
-
9
-
4
Đường chuyền chính xác
-
421
-
279
-
271
-
252
-
136
Tắc bóng
-
8
-
6
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
55
-
55
-
49
-
32
-
31
Qua người thành công
-
18
-
7
-
7
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
26
-
20
-
18
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
16
-
15
-
13
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
6
-
5
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
9
-
8
-
5
-
4
Cú sút
-
76
-
26
-
22
-
19
-
19
Sút trúng đích
-
33
-
14
-
11
-
11
-
7
Đường chuyền quyết định
-
45
-
24
-
19
-
19
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1025
-
977
-
859
-
703
-
658
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Tắc bóng
-
41
-
39
-
38
-
32
-
28
Chặn bóng
-
22
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
27
-
16
-
16
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
148
-
97
-
85
-
80
-
68
Qua người thành công
-
24
-
21
-
20
-
13
-
8
Lỗi gây ra
-
52
-
31
-
23
-
22
-
21
Phạm lỗi
-
43
-
28
-
25
-
24
-
24
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
4
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
16
-
12
-
11
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
31
-
11
-
9
-
8
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1226
-
1132
-
1068
-
1054
-
393
Tắc bóng
-
47
-
34
-
29
-
26
-
15
Chặn bóng
-
13
-
11
-
11
-
10
-
9
Cắt bóng
-
35
-
29
-
27
-
23
-
10
Thắng tranh bóng
-
122
-
122
-
85
-
79
-
79
Qua người thành công
-
20
-
17
-
12
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
39
-
26
-
16
-
12
-
9
Phạm lỗi
-
39
-
26
-
25
-
25
-
17
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
756
-
211
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
17
-
6
Lỗi gây ra
-
6
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cứu thua
-
92
-
25