Baník Ostrava
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
6
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
30
-
24
-
24
-
21
-
20
Sút trúng đích
-
13
-
13
-
10
-
9
-
9
Đường chuyền quyết định
-
39
-
26
-
25
-
25
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1220
-
1197
-
1135
-
1131
-
969
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
90%
-
86%
-
86%
Tắc bóng
-
71
-
63
-
52
-
46
-
29
Chặn bóng
-
15
-
13
-
13
-
12
-
9
Cắt bóng
-
32
-
32
-
30
-
27
-
26
Thắng tranh bóng
-
152
-
142
-
114
-
104
-
102
Qua người thành công
-
23
-
21
-
14
-
14
-
12
Lỗi gây ra
-
34
-
29
-
25
-
23
-
21
Phạm lỗi
-
41
-
38
-
36
-
32
-
24
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
6
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
51
-
49
-
15
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
30
-
24
-
21
-
20
-
9
Sút trúng đích
-
13
-
13
-
8
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
15
-
11
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
262
-
213
-
185
-
116
-
81
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
72%
-
71%
-
71%
-
68%
Tắc bóng
-
22
-
10
-
6
-
3
-
2
Chặn bóng
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
84
-
60
-
56
-
52
-
21
Qua người thành công
-
7
-
5
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
23
-
15
-
12
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
22
-
21
-
19
-
11
-
10
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
24
-
18
-
14
-
12
-
12
Sút trúng đích
-
10
-
9
-
9
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
39
-
26
-
25
-
25
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1197
-
1131
-
681
-
620
-
479
Độ chính xác chuyền bóng
-
86%
-
85%
-
85%
-
85%
-
81%
Tắc bóng
-
71
-
63
-
52
-
24
-
18
Chặn bóng
-
13
-
7
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
27
-
26
-
21
-
14
-
10
Thắng tranh bóng
-
152
-
142
-
102
-
74
-
52
Qua người thành công
-
23
-
21
-
14
-
14
-
12
Lỗi gây ra
-
34
-
29
-
25
-
21
-
20
Phạm lỗi
-
38
-
32
-
24
-
20
-
12
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
18
-
13
-
13
-
8
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
14
-
10
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1220
-
1135
-
969
-
424
-
290
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
86%
-
86%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
46
-
29
-
25
-
13
-
11
Chặn bóng
-
15
-
13
-
12
-
9
-
2
Cắt bóng
-
32
-
32
-
30
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
114
-
104
-
100
-
41
-
31
Qua người thành công
-
9
-
5
-
5
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
20
-
14
-
11
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
41
-
36
-
21
-
19
-
10
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
646
-
513
-
134
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
72%
-
68%
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
51
-
49
-
15
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
80
-
76
-
70
-
67
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
82%
-
81%
-
79%
-
75%
Tắc bóng
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
14
-
8
-
7
-
7
-
6
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
40
-
34
-
27
-
6
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
70%
-
70%
-
66%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
4
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
70
-
67
-
51
-
40
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
82%
-
75%
-
71%
-
66%
Tắc bóng
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
6
-
4
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
80
-
61
-
58
-
8
-
5
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
72%
-
50%
-
40%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
7
-
1
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1