Balestier Khalsa
| # | Đội | T | T | H | B | HS | Bàn | Điểm | 5 trận gần nhất |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
21 | 16 | 3 | 2 | +56 | 70:14 | 51 |
L
L
D
W
W
|
| 2 |
|
21 | 15 | 4 | 2 | +37 | 58:21 | 49 |
W
W
D
L
W
|
| 3 |
|
21 | 15 | 2 | 4 | +28 | 47:19 | 47 |
W
W
W
W
W
|
| 4 |
|
21 | 11 | 2 | 8 | -2 | 44:46 | 35 |
W
W
W
L
L
|
| 5 |
|
21 | 8 | 0 | 13 | -12 | 26:38 | 24 |
L
L
W
W
L
|
| 6 |
|
21 | 7 | 3 | 11 | -13 | 29:42 | 24 |
L
D
L
L
W
|
| 7 |
|
21 | 2 | 1 | 18 | -46 | 17:63 | 7 |
W
L
L
L
L
|
| 8 |
|
21 | 1 | 3 | 17 | -48 | 12:60 | 6 |
L
D
L
L
L
|
Quy tắc
Qualification rules depend on competition format.
Teams ranked by points, then tiebreak rules.
- Points
- Goal difference
- Goals scored
- T
- Số trận đã đấu
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Điểm
- Điểm
- T
- Số trận đã đấu
- T
- Thắng
- H
- Hòa
- B
- Thua
- HS
- Hiệu số bàn thắng
- Bàn
- Bàn thắng
- Điểm
- Điểm