Babrungas
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 9
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 29
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 23:4
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 17
- Hòa
- 7
- Thua
- 6
- Điểm
- 58
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 64:43
- Bàn thắng ghi được
- 64
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 21
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 54
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-6