AZ Alkmaar
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 5
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 16:5
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 5
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (5)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 14
- Hòa
- 10
- Thua
- 10
- Điểm
- 52
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 58:51
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 4-3-3 (10), 3-4-3 (2), 5-3-2 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 18
- Hòa
- 9
- Thua
- 9
- Điểm
- 57
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 65:40
- Bàn thắng ghi được
- 65
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 25
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 9
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 9-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (30), 4-3-3 (5), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 19
- Hòa
- 8
- Thua
- 7
- Điểm
- 65
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 70:39
- Bàn thắng ghi được
- 70
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- 31
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 47
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (26), 4-3-3 (8)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 20
- Hòa
- 7
- Thua
- 7
- Điểm
- 67
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 68:35
- Bàn thắng ghi được
- 68
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- 33
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (22), 4-3-3 (12)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 20
- Hòa
- 7
- Thua
- 11
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 75:50
- Bàn thắng ghi được
- 75
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- 25
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 58
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 4-3-3 (12), 4-4-2 (3), 3-4-1-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 21
- Hòa
- 8
- Thua
- 5
- Điểm
- 71
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 75:41
- Bàn thắng ghi được
- 75
- Bàn thua
- 41
- Hiệu số bàn thắng
- 34
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 39
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (26), 4-2-3-1 (6), 4-1-4-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 25
- Thắng
- 18
- Hòa
- 2
- Thua
- 5
- Điểm
- 56
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 54:17
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- 37
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 32
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (24), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 17
- Hòa
- 7
- Thua
- 10
- Điểm
- 58
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 64:43
- Bàn thắng ghi được
- 64
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 21
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (30), 4-3-1-2 (3), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 22
- Hòa
- 5
- Thua
- 7
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 72:38
- Bàn thắng ghi được
- 72
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 34
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (29), 4-2-3-1 (4), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 13
- Thua
- 10
- Điểm
- 49
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 67:57
- Bàn thắng ghi được
- 67
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (37), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 18
- Hòa
- 5
- Thua
- 11
- Điểm
- 59
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 70:53
- Bàn thắng ghi được
- 70
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 48
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 19
- Hòa
- 5
- Thua
- 10
- Điểm
- 62
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 63:56
- Bàn thắng ghi được
- 63
- Bàn thua
- 56
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 9
- Thua
- 15
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 57:54
- Bàn thắng ghi được
- 57
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 9
- Thua
- 15
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 56:54
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 19
- Hòa
- 8
- Thua
- 7
- Điểm
- 65
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 64:35
- Bàn thắng ghi được
- 64
- Bàn thua
- 35
- Hiệu số bàn thắng
- 29
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 5-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 17
- Hòa
- 8
- Thua
- 9
- Điểm
- 59
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 55:44
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 1
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:4
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 11
- Hòa
- 2
- Thua
- 5
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 37:19
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 42
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (13), 4-2-3-1 (2), 4-2-2-2 (1), 3-4-3 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 4
- Điểm
- 6
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 7:12
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 3
- Thua
- 1
- Điểm
- 14
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 11:7
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 18
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (6), 4-2-3-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 5
- Hòa
- 3
- Thua
- 4
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 21:19
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 19
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 4-3-3 (5)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:3
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 7:5
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 4-4-2 (2), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 5
- Hòa
- 7
- Thua
- 2
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 28:13
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 4-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (10), 4-2-3-1 (2), 4-1-4-1 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:3
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 5
- Hòa
- 3
- Thua
- 4
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 14:22
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 17
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 7
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (6), 4-2-3-1 (3), 4-4-2 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 5
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 16:17
- Bàn thắng ghi được
- 16
- Bàn thua
- 17
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 20
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 3:3
- Bàn thắng ghi được
- 3
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 7
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (1), 4-3-3 (1)