Avispa Fukuoka
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 0
- Điểm
- 8
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 14:10
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 3.50
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 7
- Hòa
- 0
- Thua
- 11
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 21:31
- Bàn thắng ghi được
- 21
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 40
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (18)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 12
- Thua
- 14
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 34:38
- Bàn thắng ghi được
- 34
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 53
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (26), 4-2-3-1 (10), 5-4-1 (1), 4-2-2-2 (1)