Aves
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
10
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
75
-
52
-
19
-
17
-
15
Sút trúng đích
-
27
-
19
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
17
-
16
-
16
-
12
Đường chuyền chính xác
-
607
-
564
-
408
-
353
-
323
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
88%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
51
-
44
-
31
-
31
-
26
Chặn bóng
-
13
-
10
-
10
-
9
-
8
Cắt bóng
-
47
-
33
-
29
-
25
-
24
Thắng tranh bóng
-
49
-
40
-
38
-
36
-
33
Qua người thành công
-
32
-
31
-
25
-
22
-
18
Lỗi gây ra
-
62
-
40
-
38
-
38
-
36
Phạm lỗi
-
55
-
48
-
45
-
33
-
30
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
49
-
20
-
14
-
10
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
10
-
1
-
1
Cú sút
-
75
-
52
-
11
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
27
-
19
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
12
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
253
-
171
-
75
-
72
-
49
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
88%
-
77%
-
74%
-
71%
Tắc bóng
-
17
-
12
-
8
-
6
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
6
-
5
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
31
-
26
-
24
-
15
-
14
Qua người thành công
-
32
-
22
-
18
-
11
-
6
Lỗi gây ra
-
62
-
36
-
32
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
33
-
27
-
12
-
11
-
8
Thẻ vàng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
17
-
15
-
11
-
11
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
17
-
16
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
607
-
564
-
323
-
223
-
214
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
68%
-
68%
-
68%
-
67%
Tắc bóng
-
51
-
44
-
31
-
21
-
17
Chặn bóng
-
9
-
8
-
6
-
4
-
4
Cắt bóng
-
47
-
33
-
25
-
15
-
10
Thắng tranh bóng
-
36
-
33
-
31
-
23
-
18
Qua người thành công
-
31
-
25
-
18
-
11
-
8
Lỗi gây ra
-
38
-
33
-
32
-
29
-
18
Phạm lỗi
-
55
-
48
-
45
-
30
-
27
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
8
-
8
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
12
-
10
-
8
-
3
Đường chuyền chính xác
-
408
-
353
-
322
-
320
-
275
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
83%
-
82%
-
81%
Tắc bóng
-
31
-
26
-
25
-
24
-
18
Chặn bóng
-
13
-
10
-
10
-
8
-
5
Cắt bóng
-
29
-
24
-
23
-
22
-
18
Thắng tranh bóng
-
49
-
40
-
38
-
33
-
9
Qua người thành công
-
13
-
11
-
10
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
40
-
38
-
32
-
16
-
10
Phạm lỗi
-
26
-
18
-
17
-
13
-
13
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
194
-
65
-
61
-
40
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
58%
-
42%
-
42%
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
7
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
1
Cứu thua
-
49
-
20
-
14
-
10
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
9
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
65
-
52
-
32
-
32
-
28
Sút trúng đích
-
25
-
21
-
11
-
10
-
10
Đường chuyền quyết định
-
109
-
32
-
27
-
20
-
19
Đường chuyền chính xác
-
811
-
702
-
680
-
492
-
397
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
81%
-
80%
-
79%
-
77%
Tắc bóng
-
44
-
39
-
31
-
29
-
29
Chặn bóng
-
18
-
17
-
10
-
9
-
6
Cắt bóng
-
48
-
40
-
37
-
37
-
34
Thắng tranh bóng
-
232
-
152
-
128
-
123
-
116
Qua người thành công
-
33
-
33
-
24
-
24
-
17
Lỗi gây ra
-
80
-
58
-
34
-
33
-
31
Phạm lỗi
-
64
-
46
-
40
-
37
-
37
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
6
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
80
-
24
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
5
-
1
Cú sút
-
65
-
52
-
8
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
25
-
21
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
32
-
15
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
340
-
332
-
96
-
35
-
33
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
69%
-
69%
-
65%
-
63%
Tắc bóng
-
31
-
16
-
8
-
5
-
2
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
37
-
6
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
232
-
152
-
36
-
17
-
15
Qua người thành công
-
33
-
24
-
12
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
80
-
21
-
10
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
64
-
40
-
11
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
32
-
28
-
27
-
25
-
20
Sút trúng đích
-
11
-
9
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
27
-
20
-
19
-
18
-
10
Đường chuyền chính xác
-
680
-
380
-
211
-
205
-
198
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
79%
-
77%
-
75%
-
71%
Tắc bóng
-
44
-
25
-
18
-
16
-
14
Chặn bóng
-
10
-
6
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
24
-
24
-
18
-
11
-
10
Thắng tranh bóng
-
108
-
101
-
99
-
98
-
67
Qua người thành công
-
24
-
17
-
12
-
8
-
8
Lỗi gây ra
-
58
-
33
-
31
-
28
-
20
Phạm lỗi
-
46
-
37
-
37
-
30
-
23
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
3
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
32
-
26
-
20
-
15
-
14
Sút trúng đích
-
10
-
10
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
109
-
8
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
811
-
702
-
492
-
397
-
376
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
76%
-
74%
-
74%
-
73%
Tắc bóng
-
39
-
29
-
29
-
24
-
14
Chặn bóng
-
18
-
17
-
9
-
6
-
5
Cắt bóng
-
48
-
40
-
37
-
34
-
32
Thắng tranh bóng
-
128
-
123
-
116
-
102
-
84
Qua người thành công
-
33
-
15
-
7
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
34
-
13
-
13
-
11
-
9
Phạm lỗi
-
37
-
32
-
30
-
21
-
18
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
302
-
92
-
3
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
53%
-
46%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
5
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cứu thua
-
80
-
24
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
42
-
37
-
36
-
36
-
35
Sút trúng đích
-
17
-
17
-
15
-
13
-
11
Đường chuyền quyết định
-
33
-
33
-
31
-
21
-
20
Đường chuyền chính xác
-
753
-
724
-
709
-
706
-
535
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
81%
-
80%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
16
-
10
-
10
-
9
-
8
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
63
-
55
-
44
-
39
-
38
Thắng tranh bóng
-
188
-
163
-
141
-
125
-
121
Qua người thành công
-
51
-
34
-
26
-
19
-
18
Lỗi gây ra
-
65
-
61
-
45
-
40
-
36
Phạm lỗi
-
57
-
49
-
41
-
35
-
35
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
63
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
37
-
36
-
31
-
24
-
16
Sút trúng đích
-
15
-
11
-
11
-
11
-
6
Đường chuyền quyết định
-
20
-
11
-
11
-
9
-
8
Đường chuyền chính xác
-
255
-
218
-
170
-
170
-
113
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
75%
-
69%
-
64%
-
63%
Tắc bóng
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
5
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
121
-
119
-
87
-
47
-
47
Qua người thành công
-
19
-
14
-
13
-
13
-
5
Lỗi gây ra
-
45
-
36
-
31
-
28
-
12
Phạm lỗi
-
25
-
21
-
18
-
16
-
11
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
4
-
3
Cú sút
-
42
-
36
-
35
-
22
-
18
Sút trúng đích
-
17
-
17
-
13
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
33
-
33
-
31
-
18
-
16
Đường chuyền chính xác
-
706
-
535
-
500
-
452
-
346
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
80%
-
79%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
16
-
9
-
8
-
8
-
7
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
39
-
33
-
31
-
29
-
24
Thắng tranh bóng
-
188
-
163
-
141
-
125
-
79
Qua người thành công
-
51
-
18
-
18
-
12
-
10
Lỗi gây ra
-
65
-
61
-
34
-
22
-
22
Phạm lỗi
-
57
-
49
-
35
-
34
-
31
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
10
-
8
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
21
-
16
-
5
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
753
-
724
-
709
-
441
-
174
Độ chính xác chuyền bóng
-
75%
-
74%
-
74%
-
71%
-
70%
Tắc bóng
-
10
-
10
-
7
-
3
-
2
Chặn bóng
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
63
-
55
-
44
-
38
-
29
Thắng tranh bóng
-
119
-
115
-
111
-
103
-
42
Qua người thành công
-
34
-
26
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
40
-
19
-
15
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
41
-
35
-
28
-
17
-
12
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
212
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Thắng tranh bóng
-
16
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
63