Atletico Tucuman
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
29
-
14
-
12
-
12
-
11
Sút trúng đích
-
16
-
7
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
16
-
13
-
10
-
10
-
9
Đường chuyền chính xác
-
427
-
390
-
373
-
327
-
315
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
89%
-
86%
-
80%
Tắc bóng
-
29
-
24
-
24
-
22
-
21
Chặn bóng
-
12
-
8
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
20
-
19
-
18
-
15
-
11
Thắng tranh bóng
-
84
-
79
-
65
-
64
-
60
Qua người thành công
-
33
-
15
-
9
-
9
-
5
Lỗi gây ra
-
23
-
22
-
18
-
16
-
14
Phạm lỗi
-
23
-
19
-
17
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
33
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
29
-
12
-
11
-
9
-
3
Sút trúng đích
-
16
-
7
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
13
-
10
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
300
-
240
-
227
-
76
-
38
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
86%
-
76%
-
66%
-
64%
Tắc bóng
-
24
-
17
-
8
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
7
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
84
-
65
-
56
-
32
-
13
Qua người thành công
-
33
-
9
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
23
-
18
-
14
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
19
-
17
-
15
-
7
-
3
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
12
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
9
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền chính xác
-
390
-
315
-
304
-
296
-
192
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
80%
-
76%
-
73%
-
70%
Tắc bóng
-
29
-
24
-
21
-
20
-
19
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
15
-
9
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
64
-
57
-
45
-
39
-
21
Qua người thành công
-
15
-
5
-
5
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
22
-
16
-
11
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
23
-
12
-
12
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
6
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
7
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
427
-
373
-
309
-
264
-
232
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
77%
-
75%
-
74%
-
74%
Tắc bóng
-
22
-
21
-
18
-
13
-
11
Chặn bóng
-
12
-
8
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
20
-
19
-
11
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
79
-
60
-
59
-
51
-
34
Qua người thành công
-
9
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
9
-
8
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
17
-
13
-
12
-
11
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
327
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
33
Phạt đền cản phá
-
1