Atlético Mineiro
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 7
- Hòa
- 3
- Thua
- 8
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 22:23
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (6), 4-2-3-1 (4), 3-4-2-1 (4), 4-3-3 (1), 3-4-3 (1), 4-3-2-1 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 12
- Thua
- 14
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 43:44
- Bàn thắng ghi được
- 43
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 92
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (14), 4-2-3-1 (11), 4-4-2 (3), 4-3-3 (2), 3-4-3 (2), 3-4-1-2 (2), 4-4-1-1 (1), 4-2-2-2 (1), 4-3-2-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 11
- Hòa
- 14
- Thua
- 13
- Điểm
- 47
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 47:54
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 110
- Thẻ đỏ
- 10
- Phạt đền ghi bàn
- 11
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 11
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (11), 3-5-2 (7), 3-4-1-2 (6), 4-2-3-1 (4), 3-4-3 (3), 4-3-3 (3), 4-4-2 (2), 4-1-4-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 19
- Hòa
- 9
- Thua
- 10
- Điểm
- 66
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 52:32
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- 20
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 113
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (16), 4-4-2 (12), 4-3-3 (4), 4-2-2-2 (3), 4-3-1-2 (1), 4-1-3-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 13
- Thua
- 10
- Điểm
- 58
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 45:37
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 89
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (26), 4-4-2 (5), 4-1-4-1 (4), 4-3-3 (1), 4-2-2-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 26
- Hòa
- 6
- Thua
- 6
- Điểm
- 84
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 67:34
- Bàn thắng ghi được
- 67
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 33
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 9
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (25), 4-1-4-1 (3), 4-3-3 (3), 4-2-2-2 (3), 4-4-2 (2), 3-1-4-2 (1), 3-5-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 20
- Hòa
- 8
- Thua
- 10
- Điểm
- 68
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 64:45
- Bàn thắng ghi được
- 64
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- 19
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 64
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-1-4-1 (9), 4-3-3 (6), 3-5-2 (4), 3-4-3 (3), 3-4-1-2 (1), 3-2-4-1 (1), 3-1-4-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 9
- Thua
- 16
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 45:49
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -4
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 6
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 4-1-4-1 (12), 5-4-1 (2), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 17
- Hòa
- 8
- Thua
- 13
- Điểm
- 59
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 56:43
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 92
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24), 4-1-4-1 (8), 4-3-3 (6)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 14
- Hòa
- 12
- Thua
- 12
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 52:49
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 109
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (33), 4-1-4-1 (2), 4-4-1-1 (1), 4-4-2 (1), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 17
- Hòa
- 11
- Thua
- 9
- Điểm
- 62
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 61:50
- Bàn thắng ghi được
- 61
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 73
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 4-2-2-2 (4), 4-4-2 (3), 4-3-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 21
- Hòa
- 6
- Thua
- 11
- Điểm
- 69
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 65:47
- Bàn thắng ghi được
- 65
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 17
- Hòa
- 11
- Thua
- 10
- Điểm
- 62
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 51:38
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 13
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 31
- Thắng
- 14
- Hòa
- 8
- Thua
- 9
- Điểm
- 57
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 44:33
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 20
- Hòa
- 12
- Thua
- 6
- Điểm
- 72
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 64:37
- Bàn thắng ghi được
- 64
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 27
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 7
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 6
- Thua
- 19
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 50:60
- Bàn thắng ghi được
- 50
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 13
- Hòa
- 6
- Thua
- 18
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 52:60
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 60
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 8:6
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 14
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (2), 4-3-3 (2), 3-4-2-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 7
- Hòa
- 6
- Thua
- 2
- Điểm
- 9
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 23:13
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 13
- Hiệu số bàn thắng
- 10
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 44
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (4), 4-4-2 (2), 4-2-3-1 (2), 3-1-4-2 (1), 4-1-4-1 (1), 5-4-1 (1), 3-4-1-2 (1), 3-5-1-1 (1), 3-4-3 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 2:3
- Bàn thắng ghi được
- 2
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 4
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 6
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 12:6
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 4-3-3 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 13
- Thắng
- 8
- Hòa
- 2
- Thua
- 3
- Điểm
- 15
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 22:11
- Bàn thắng ghi được
- 22
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-2-1 (5), 3-5-2 (3), 3-4-3 (2), 4-2-3-1 (1), 4-4-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 5
- Hòa
- 4
- Thua
- 3
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 14:9
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (3), 4-2-2-2 (3), 4-3-3 (2), 4-2-3-1 (2), 4-1-3-2 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 4
- Hòa
- 5
- Thua
- 1
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 14:9
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 21
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 7
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (7), 3-1-4-2 (1), 4-3-1-2 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 7
- Hòa
- 5
- Thua
- 0
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 20:4
- Bàn thắng ghi được
- 20
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 16
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 1
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (6), 4-2-3-1 (4), 4-4-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 4
- Hòa
- 2
- Thua
- 4
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 13:14
- Bàn thắng ghi được
- 13
- Bàn thua
- 14
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 26
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (9), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 1
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 4:5
- Bàn thắng ghi được
- 4
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 2.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-3
- Thất bại lớn nhất
- 3-1