Atletico Grau
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
41
-
13
-
11
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
21
-
7
-
5
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
19
-
19
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền chính xác
-
549
-
538
-
486
-
466
-
434
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
82%
-
82%
-
82%
Tắc bóng
-
30
-
28
-
22
-
19
-
18
Chặn bóng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
29
-
19
-
13
-
13
-
9
Thắng tranh bóng
-
76
-
73
-
61
-
49
-
43
Qua người thành công
-
21
-
12
-
9
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
30
-
18
-
15
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
25
-
24
-
19
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
53
-
4
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
41
-
11
-
11
-
1
Sút trúng đích
-
21
-
7
-
3
Đường chuyền quyết định
-
8
-
7
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
200
-
114
-
111
-
22
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
75%
-
74%
-
59%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
49
-
17
-
15
-
6
Qua người thành công
-
9
-
6
-
5
-
1
Lỗi gây ra
-
15
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
18
-
13
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
10
-
8
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
19
-
8
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
538
-
466
-
255
-
232
-
214
Độ chính xác chuyền bóng
-
83%
-
83%
-
82%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
28
-
22
-
19
-
16
-
8
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
13
-
7
-
7
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
76
-
43
-
42
-
31
-
31
Qua người thành công
-
21
-
12
-
9
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
30
-
7
-
6
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
24
-
19
-
13
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
7
-
6
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
8
-
7
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
549
-
486
-
434
-
337
-
125
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
81%
-
78%
-
76%
-
76%
Tắc bóng
-
30
-
18
-
9
-
8
-
6
Chặn bóng
-
7
-
5
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
29
-
19
-
13
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
73
-
61
-
43
-
34
-
17
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
18
-
9
-
6
-
5
-
3
Phạm lỗi
-
25
-
19
-
17
-
11
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
414
-
23
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
56%
Thắng tranh bóng
-
6
Lỗi gây ra
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
53
-
4
Phạt đền thành công
-
1