Atletico Goianiense
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
133
-
126
-
120
-
105
-
102
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
93%
-
92%
-
88%
-
88%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
14
-
14
-
12
-
12
-
11
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
7
-
4
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
60
-
36
-
21
-
13
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
80%
-
66%
-
66%
-
50%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
12
-
9
-
6
-
6
-
3
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
120
-
56
-
41
-
35
-
29
Độ chính xác chuyền bóng
-
93%
-
88%
-
86%
-
83%
-
82%
Tắc bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
11
-
6
-
5
-
5
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
133
-
126
-
105
-
102
-
65
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
92%
-
88%
-
87%
-
86%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
3
-
3
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
11
-
3
-
2
Qua người thành công
-
3
Lỗi gây ra
-
6
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
70
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
21
-
19
-
10
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
7
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
19
-
16
-
14
-
11
-
8
Đường chuyền chính xác
-
447
-
431
-
429
-
299
-
288
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
89%
-
88%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
26
-
21
-
15
-
14
-
13
Chặn bóng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
21
-
17
-
16
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
71
-
45
-
44
-
38
-
35
Qua người thành công
-
14
-
11
-
11
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
23
-
17
-
16
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
23
-
22
-
19
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
40
-
3
Phạt đền thành công
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
Cú sút
-
19
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
11
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
103
-
48
-
27
-
12
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
83%
-
72%
-
68%
-
62%
Tắc bóng
-
6
-
4
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
35
-
24
-
10
-
3
-
2
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
4
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
11
-
11
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
10
-
7
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
7
-
4
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
14
-
11
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
429
-
231
-
196
-
170
-
169
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
88%
-
82%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
21
-
15
-
14
-
13
-
6
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
21
-
12
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
71
-
35
-
35
-
32
-
31
Qua người thành công
-
14
-
11
-
11
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
23
-
17
-
16
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
19
-
18
-
17
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
4
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
8
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
447
-
431
-
299
-
288
-
155
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
84%
-
82%
-
82%
-
80%
Tắc bóng
-
26
-
13
-
12
-
9
-
5
Chặn bóng
-
8
-
7
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
17
-
16
-
13
-
9
-
8
Thắng tranh bóng
-
45
-
44
-
38
-
34
-
16
Qua người thành công
-
8
-
7
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
5
-
4
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
23
-
22
-
8
-
6
-
4
Thẻ vàng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
279
-
24
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
4
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
40
-
3