Atlético de Rafaela
Tổng quan
- Trận đấu
- 20
- Thắng
- 7
- Hòa
- 6
- Thua
- 7
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 15:16
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -1
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 59
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:3
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 10
- Hòa
- 7
- Thua
- 13
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 31:30
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-4-1-1 (9), 4-4-2 (9)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 4
- Hòa
- 11
- Thua
- 15
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #29
- Bàn thắng
- 29:51
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 81
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5