Atlanta United
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 3
- Hòa
- 2
- Thua
- 9
- Điểm
- 11
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 14:23
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 23
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 33
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (7), 4-1-4-1 (6), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 5
- Hòa
- 13
- Thua
- 16
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 38:63
- Bàn thắng ghi được
- 38
- Bàn thua
- 63
- Hiệu số bàn thắng
- -25
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 65
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 4-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (17), 5-3-2 (5), 4-4-2 (4), 4-3-3 (3), 5-4-1 (2), 3-5-2 (2), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 39
- Thắng
- 12
- Hòa
- 11
- Thua
- 16
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 54:57
- Bàn thắng ghi được
- 54
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 10
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 10
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (21), 3-4-3 (4), 4-3-3 (4), 5-3-2 (3), 3-5-2 (3), 3-4-2-1 (2), 4-4-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 14
- Hòa
- 12
- Thua
- 11
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 72:61
- Bàn thắng ghi được
- 72
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (28), 3-4-2-1 (4), 4-3-3 (3), 4-1-4-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 10
- Thua
- 14
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 48:54
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 69
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (14), 4-3-3 (10), 3-4-2-1 (2), 3-5-1-1 (2), 5-3-2 (1), 3-5-2 (1), 5-4-1 (1), 3-4-1-2 (1), 3-4-3 (1), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 13
- Hòa
- 12
- Thua
- 10
- Điểm
- 51
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 45:39
- Bàn thắng ghi được
- 45
- Bàn thua
- 39
- Hiệu số bàn thắng
- 6
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (8), 3-4-3 (8), 5-3-2 (6), 3-4-2-1 (4), 4-2-3-1 (4), 3-5-2 (3), 4-3-1-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 6
- Hòa
- 4
- Thua
- 13
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 23:30
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 50
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 3-4-2-1 (5), 4-1-4-1 (3), 4-3-3 (2), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 37
- Thắng
- 20
- Hòa
- 4
- Thua
- 13
- Điểm
- 58
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 62:45
- Bàn thắng ghi được
- 62
- Bàn thua
- 45
- Hiệu số bàn thắng
- 17
- Giữ sạch lưới
- 16
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 61
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 3
- Tổng phạt đền
- 11
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15), 3-4-3 (7), 3-4-2-1 (5), 4-3-3 (2), 3-5-2 (2), 4-4-2 (1), 5-3-2 (1), 3-1-4-2 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 21
- Hòa
- 6
- Thua
- 7
- Điểm
- 69
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 70:44
- Bàn thắng ghi được
- 70
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 26
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 35
- Thắng
- 15
- Hòa
- 11
- Thua
- 9
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 70:40
- Bàn thắng ghi được
- 70
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 30
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 63
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (30), 4-3-3 (2), 3-4-3 (1), 3-3-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 4
- Thắng
- 2
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 8:4
- Bàn thắng ghi được
- 8
- Bàn thua
- 4
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1