Atlético San Luis
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
26
-
5
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
11
-
7
-
5
-
5
Cú sút
-
78
-
33
-
17
-
15
-
15
Sút trúng đích
-
51
-
15
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền quyết định
-
78
-
32
-
25
-
24
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1534
-
1243
-
926
-
899
-
852
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
87%
-
86%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
47
-
36
-
35
-
30
-
30
Chặn bóng
-
17
-
16
-
7
-
6
-
5
Cắt bóng
-
28
-
26
-
21
-
19
-
19
Thắng tranh bóng
-
153
-
142
-
99
-
97
-
82
Qua người thành công
-
30
-
19
-
15
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
71
-
54
-
49
-
24
-
21
Phạm lỗi
-
48
-
36
-
28
-
23
-
22
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
100
-
9
Phạt đền thành công
-
8
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
26
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
27
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
78
-
17
-
4
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
51
-
7
-
2
Đường chuyền quyết định
-
25
-
6
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
452
-
127
-
94
-
48
-
48
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
75%
-
67%
-
55%
Tắc bóng
-
18
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
153
-
35
-
26
-
7
-
6
Qua người thành công
-
15
-
5
-
4
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
54
-
12
-
10
-
1
Phạm lỗi
-
48
-
6
-
5
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
6
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
5
-
5
-
4
-
3
Cú sút
-
33
-
15
-
14
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
15
-
7
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
78
-
20
-
15
-
12
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1534
-
852
-
512
-
452
-
448
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
86%
-
85%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
35
-
30
-
28
-
27
-
27
Chặn bóng
-
6
-
5
-
4
-
3
-
2
Cắt bóng
-
28
-
11
-
11
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
142
-
97
-
80
-
72
-
60
Qua người thành công
-
30
-
19
-
11
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
71
-
49
-
24
-
21
-
21
Phạm lỗi
-
36
-
28
-
23
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
15
-
12
-
8
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
32
-
24
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1243
-
926
-
899
-
774
-
702
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
85%
-
84%
-
84%
-
83%
Tắc bóng
-
47
-
36
-
30
-
18
-
17
Chặn bóng
-
17
-
16
-
7
-
4
-
3
Cắt bóng
-
26
-
21
-
19
-
19
-
13
Thắng tranh bóng
-
99
-
82
-
71
-
61
-
58
Qua người thành công
-
9
-
9
-
6
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
17
-
15
-
11
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
22
-
22
-
20
-
19
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
808
-
56
Độ chính xác chuyền bóng
-
71%
-
57%
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
6
-
1
Cứu thua
-
100
-
9
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
7
-
5
-
4
-
4
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
10
-
8
-
8
-
6
Cú sút
-
51
-
41
-
28
-
23
-
22
Sút trúng đích
-
30
-
26
-
13
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
68
-
59
-
25
-
21
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1731
-
1723
-
1568
-
1544
-
1429
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
81
-
79
-
60
-
53
-
44
Chặn bóng
-
22
-
21
-
13
-
13
-
10
Cắt bóng
-
45
-
35
-
32
-
29
-
25
Thắng tranh bóng
-
174
-
170
-
122
-
121
-
112
Qua người thành công
-
30
-
27
-
21
-
14
-
14
Lỗi gây ra
-
49
-
46
-
40
-
37
-
31
Phạm lỗi
-
68
-
37
-
35
-
33
-
23
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
106
-
15
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
51
-
28
-
23
-
17
-
12
Sút trúng đích
-
30
-
13
-
10
-
9
-
5
Đường chuyền quyết định
-
21
-
15
-
13
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
617
-
309
-
301
-
236
-
109
Tắc bóng
-
14
-
12
-
11
-
6
-
4
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
11
-
6
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
67
-
48
-
47
-
36
-
29
Qua người thành công
-
27
-
9
-
9
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
25
-
21
-
17
-
17
-
14
Phạm lỗi
-
21
-
20
-
16
-
10
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
12
-
4
-
4
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
15
-
8
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
41
-
22
-
20
-
16
-
15
Sút trúng đích
-
26
-
9
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
68
-
59
-
25
-
21
-
16
Đường chuyền chính xác
-
1731
-
1568
-
1429
-
1387
-
633
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
81
-
79
-
60
-
22
-
20
Chặn bóng
-
21
-
8
-
5
-
4
-
2
Cắt bóng
-
45
-
32
-
29
-
21
-
13
Thắng tranh bóng
-
174
-
170
-
122
-
101
-
63
Qua người thành công
-
30
-
21
-
14
-
14
-
11
Lỗi gây ra
-
49
-
46
-
40
-
37
-
31
Phạm lỗi
-
68
-
37
-
35
-
33
-
14
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
16
-
13
-
6
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
13
-
10
-
7
-
2
Đường chuyền chính xác
-
1723
-
1544
-
1172
-
663
-
481
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
43%
Tắc bóng
-
53
-
44
-
33
-
19
-
16
Chặn bóng
-
22
-
13
-
13
-
10
-
7
Cắt bóng
-
35
-
25
-
24
-
23
-
13
Thắng tranh bóng
-
121
-
112
-
75
-
54
-
41
Qua người thành công
-
12
-
10
-
9
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
19
-
11
-
11
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
23
-
22
-
10
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
1117
-
178
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
16
Lỗi gây ra
-
5
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
1
Cứu thua
-
106
-
15
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
6
-
4
-
4
Kiến tạo
-
9
-
5
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
10
-
8
-
7
Cú sút
-
47
-
37
-
32
-
30
-
29
Sút trúng đích
-
27
-
20
-
18
-
18
-
15
Đường chuyền quyết định
-
64
-
39
-
36
-
36
-
35
Đường chuyền chính xác
-
2397
-
2057
-
1827
-
1691
-
1557
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
49%
-
47%
-
46%
-
45%
Tắc bóng
-
99
-
83
-
71
-
67
-
40
Chặn bóng
-
38
-
38
-
15
-
15
-
15
Cắt bóng
-
49
-
41
-
34
-
28
-
19
Thắng tranh bóng
-
190
-
189
-
177
-
169
-
123
Qua người thành công
-
47
-
39
-
31
-
23
-
21
Lỗi gây ra
-
52
-
45
-
39
-
28
-
28
Phạm lỗi
-
43
-
42
-
37
-
32
-
27
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
87
-
36
Phạt đền thành công
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
4
-
4
-
2
Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
10
-
6
-
4
-
2
Cú sút
-
47
-
29
-
22
-
17
-
10
Sút trúng đích
-
27
-
18
-
10
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
31
-
14
-
12
-
8
-
2
Đường chuyền chính xác
-
685
-
467
-
297
-
107
-
66
Tắc bóng
-
31
-
14
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
4
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
102
-
49
-
48
-
25
-
15
Qua người thành công
-
47
-
16
-
11
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
25
-
23
-
9
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
12
-
12
-
11
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
1
Kiến tạo
-
9
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
5
-
4
-
4
Cú sút
-
37
-
32
-
30
-
29
-
26
Sút trúng đích
-
20
-
18
-
15
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
64
-
39
-
36
-
35
-
27
Đường chuyền chính xác
-
2397
-
2057
-
1557
-
1034
-
885
Độ chính xác chuyền bóng
-
53%
-
49%
-
40%
Tắc bóng
-
99
-
83
-
67
-
40
-
34
Chặn bóng
-
15
-
15
-
13
-
4
-
2
Cắt bóng
-
49
-
41
-
14
-
12
-
9
Thắng tranh bóng
-
190
-
177
-
169
-
123
-
89
Qua người thành công
-
39
-
31
-
23
-
20
-
17
Lỗi gây ra
-
52
-
45
-
28
-
28
-
22
Phạm lỗi
-
43
-
42
-
32
-
27
-
19
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
3
-
1
Cú sút
-
24
-
24
-
11
-
8
-
3
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
36
-
7
-
5
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
1827
-
1691
-
1492
-
781
-
217
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
-
46%
-
45%
Tắc bóng
-
71
-
36
-
22
-
21
-
6
Chặn bóng
-
38
-
38
-
15
-
11
-
1
Cắt bóng
-
34
-
28
-
19
-
18
-
3
Thắng tranh bóng
-
189
-
105
-
100
-
76
-
20
Qua người thành công
-
21
-
4
-
3
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
39
-
15
-
11
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
37
-
15
-
11
-
11
-
5
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
4
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền chính xác
-
734
-
255
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
19
-
5
Lỗi gây ra
-
5
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cứu thua
-
87
-
36
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
8
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
41
-
32
-
31
-
27
-
26
Sút trúng đích
-
19
-
15
-
13
-
11
-
9
Đường chuyền quyết định
-
60
-
36
-
25
-
23
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1408
-
1216
-
1184
-
1070
-
736
Tắc bóng
-
107
-
83
-
76
-
47
-
33
Chặn bóng
-
21
-
20
-
18
-
14
-
13
Cắt bóng
-
62
-
36
-
34
-
34
-
17
Thắng tranh bóng
-
224
-
173
-
165
-
143
-
133
Qua người thành công
-
48
-
39
-
28
-
27
-
22
Lỗi gây ra
-
67
-
44
-
41
-
31
-
28
Phạm lỗi
-
50
-
49
-
34
-
30
-
29
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
132
-
28
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
8
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
41
-
31
-
27
-
26
-
14
Sút trúng đích
-
19
-
15
-
13
-
9
-
6
Đường chuyền quyết định
-
23
-
19
-
14
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
653
-
495
-
253
-
213
-
166
Tắc bóng
-
33
-
28
-
14
-
8
-
7
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
12
-
7
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
143
-
87
-
60
-
58
-
56
Qua người thành công
-
48
-
39
-
17
-
9
-
2
Lỗi gây ra
-
44
-
16
-
14
-
12
-
8
Phạm lỗi
-
34
-
25
-
24
-
22
-
11
Thẻ vàng
-
7
-
6
-
2
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
32
-
19
-
18
-
17
-
15
Sút trúng đích
-
11
-
7
-
7
-
6
-
5
Đường chuyền quyết định
-
60
-
25
-
22
-
21
-
15
Đường chuyền chính xác
-
1408
-
1184
-
1070
-
578
-
377
Tắc bóng
-
83
-
76
-
47
-
26
-
17
Chặn bóng
-
18
-
13
-
8
-
2
-
2
Cắt bóng
-
62
-
36
-
34
-
11
-
5
Thắng tranh bóng
-
173
-
165
-
133
-
129
-
76
Qua người thành công
-
28
-
22
-
20
-
16
-
15
Lỗi gây ra
-
67
-
41
-
28
-
26
-
25
Phạm lỗi
-
49
-
30
-
29
-
27
-
14
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
6
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
6
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
1
Cú sút
-
17
-
13
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
9
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
36
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1216
-
673
-
475
-
472
-
445
Tắc bóng
-
107
-
26
-
23
-
11
-
11
Chặn bóng
-
21
-
20
-
14
-
11
-
11
Cắt bóng
-
34
-
17
-
16
-
14
-
13
Thắng tranh bóng
-
224
-
72
-
68
-
51
-
50
Qua người thành công
-
27
-
8
-
7
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
31
-
13
-
9
-
8
-
7
Phạm lỗi
-
50
-
15
-
10
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
3
-
3
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
736
-
85
-
12
Tắc bóng
-
2
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
132
-
28
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
4
-
3
-
3
-
3
Kiến tạo
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
7
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
94
-
50
-
23
-
22
-
18
Sút trúng đích
-
45
-
18
-
11
-
10
-
9
Đường chuyền quyết định
-
41
-
36
-
34
-
34
-
33
Đường chuyền chính xác
-
1355
-
1268
-
945
-
861
-
788
Tắc bóng
-
71
-
67
-
64
-
54
-
50
Chặn bóng
-
36
-
17
-
16
-
10
-
8
Cắt bóng
-
48
-
46
-
35
-
34
-
32
Thắng tranh bóng
-
203
-
189
-
149
-
140
-
138
Qua người thành công
-
37
-
32
-
16
-
15
-
13
Lỗi gây ra
-
74
-
40
-
37
-
35
-
27
Phạm lỗi
-
51
-
45
-
43
-
41
-
38
Thẻ vàng
-
12
-
12
-
9
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
91
-
9
Phạt đền thành công
-
5
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
17
-
4
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
22
-
7
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
94
-
23
-
18
-
18
-
9
Sút trúng đích
-
45
-
10
-
9
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
41
-
17
-
13
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
722
-
309
-
255
-
187
-
152
Tắc bóng
-
25
-
18
-
16
-
7
-
4
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
18
-
8
-
7
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
189
-
75
-
64
-
35
-
32
Qua người thành công
-
32
-
12
-
5
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
35
-
27
-
19
-
10
-
7
Phạm lỗi
-
45
-
16
-
14
-
14
-
13
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
5
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
4
-
1
-
1
Cú sút
-
50
-
17
-
15
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
18
-
9
-
7
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
36
-
34
-
33
-
30
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1355
-
788
-
729
-
432
-
404
Tắc bóng
-
71
-
54
-
50
-
22
-
20
Chặn bóng
-
17
-
5
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
48
-
32
-
27
-
15
-
11
Thắng tranh bóng
-
203
-
149
-
109
-
80
-
43
Qua người thành công
-
37
-
16
-
13
-
11
-
9
Lỗi gây ra
-
74
-
40
-
37
-
23
-
13
Phạm lỗi
-
41
-
38
-
35
-
23
-
11
Thẻ vàng
-
12
-
9
-
6
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
22
-
16
-
7
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
11
-
6
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
34
-
9
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1268
-
945
-
588
-
468
-
410
Tắc bóng
-
67
-
64
-
39
-
21
-
19
Chặn bóng
-
36
-
16
-
10
-
8
-
7
Cắt bóng
-
46
-
35
-
34
-
32
-
17
Thắng tranh bóng
-
140
-
138
-
112
-
73
-
69
Qua người thành công
-
15
-
9
-
7
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
19
-
19
-
14
-
11
-
5
Phạm lỗi
-
51
-
43
-
23
-
22
-
15
Thẻ vàng
-
12
-
7
-
6
-
5
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
861
-
79
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
10
-
2
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
91
-
9
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
8
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
8
-
7
-
5
-
4
Cú sút
-
87
-
58
-
25
-
22
-
21
Sút trúng đích
-
36
-
22
-
13
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
58
-
28
-
28
-
25
-
19
Đường chuyền chính xác
-
991
-
771
-
628
-
591
-
561
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
53%
-
48%
-
44%
-
44%
Tắc bóng
-
46
-
38
-
37
-
36
-
36
Chặn bóng
-
27
-
9
-
8
-
7
-
6
Cắt bóng
-
50
-
30
-
27
-
26
-
22
Thắng tranh bóng
-
197
-
169
-
125
-
107
-
102
Qua người thành công
-
34
-
34
-
34
-
19
-
17
Lỗi gây ra
-
35
-
31
-
30
-
30
-
25
Phạm lỗi
-
63
-
54
-
50
-
38
-
34
Thẻ vàng
-
11
-
8
-
7
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
83
-
30
Phạt đền thành công
-
5
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
13
-
8
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
8
-
7
-
4
-
3
Cú sút
-
87
-
58
-
25
-
22
-
15
Sút trúng đích
-
36
-
22
-
13
-
8
-
6
Đường chuyền quyết định
-
58
-
28
-
28
-
25
-
14
Đường chuyền chính xác
-
628
-
514
-
468
-
308
-
211
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
36
-
26
-
24
-
20
-
9
Chặn bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
27
-
12
-
10
-
9
-
4
Thắng tranh bóng
-
169
-
125
-
102
-
93
-
86
Qua người thành công
-
34
-
34
-
19
-
17
-
11
Lỗi gây ra
-
35
-
31
-
30
-
25
-
24
Phạm lỗi
-
63
-
54
-
34
-
21
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
5
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
14
-
11
-
9
-
6
Đường chuyền chính xác
-
771
-
591
-
561
-
269
-
124
Độ chính xác chuyền bóng
-
44%
Tắc bóng
-
37
-
36
-
26
-
17
-
12
Chặn bóng
-
9
-
7
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
30
-
26
-
20
-
9
-
7
Thắng tranh bóng
-
107
-
92
-
66
-
28
-
26
Qua người thành công
-
34
-
9
-
9
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
30
-
23
-
15
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
38
-
16
-
15
-
15
-
13
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
12
-
9
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
11
-
10
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
991
-
403
-
401
-
390
-
327
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
53%
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
46
-
38
-
33
-
26
-
16
Chặn bóng
-
27
-
8
-
6
-
5
-
5
Cắt bóng
-
50
-
22
-
21
-
18
-
16
Thắng tranh bóng
-
197
-
89
-
87
-
82
-
59
Qua người thành công
-
11
-
7
-
6
-
6
-
3
Lỗi gây ra
-
21
-
20
-
15
-
14
-
8
Phạm lỗi
-
50
-
31
-
25
-
22
-
19
Thẻ vàng
-
11
-
7
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
490
-
135
Độ chính xác chuyền bóng
-
48%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
Lỗi gây ra
-
3
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
83
-
30
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
58
-
47
-
36
-
35
-
33
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
6
-
5
-
3
-
3
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
10
Sút trúng đích
-
7
Đường chuyền chính xác
-
58
-
16
Tắc bóng
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
3
Qua người thành công
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
47
-
32
-
31
-
26
-
13
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
3
-
1
-
1
Qua người thành công
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
36
-
35
-
33
-
2
Tắc bóng
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
20
Cứu thua
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
130
-
120
-
98
-
74
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
54%
-
51%
-
47%
-
44%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
10
-
10
-
8
-
7
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
6
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
46
-
24
-
10
-
8
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
7
-
6
-
1
Qua người thành công
-
5
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
120
-
98
-
74
-
55
-
53
Độ chính xác chuyền bóng
-
51%
-
47%
-
44%
-
42%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
10
-
8
-
5
-
5
Qua người thành công
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
130
-
72
-
62
-
31
-
18
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
54%
Tắc bóng
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
-
4
-
3
-
3
-
1
Qua người thành công
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
44
-
6
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
5
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
99
-
95
-
93
-
88
-
85
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
6
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
11
-
11
-
8
Qua người thành công
-
4
-
4
-
4
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
39
-
33
-
22
-
22
Tắc bóng
-
6
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
7
-
3
Qua người thành công
-
4
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
99
-
93
-
76
-
65
-
34
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
8
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
12
-
7
-
6
-
6
Qua người thành công
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
95
-
88
-
85
-
20
Tắc bóng
-
6
-
1
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
11
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
27
-
11
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
5
-
3
Phạt đền cản phá
-
1