Atlético Madrid
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 17:15
- Bàn thắng ghi được
- 17
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 21
- Hòa
- 6
- Thua
- 11
- Điểm
- 69
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 62:44
- Bàn thắng ghi được
- 62
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- 18
- Giữ sạch lưới
- 14
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 78
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (24), 4-2-3-1 (3), 5-3-2 (3), 4-3-3 (3), 4-1-4-1 (3), 3-5-2 (1), 4-5-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 22
- Hòa
- 10
- Thua
- 6
- Điểm
- 76
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 68:30
- Bàn thắng ghi được
- 68
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số bàn thắng
- 38
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 7
- Chuỗi thắng
- 8
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (28), 5-3-2 (4), 3-4-2-1 (2), 5-4-1 (1), 4-3-1-2 (1), 4-4-1-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 24
- Hòa
- 4
- Thua
- 10
- Điểm
- 76
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 70:43
- Bàn thắng ghi được
- 70
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 27
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 88
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-5-2 (17), 5-3-2 (10), 3-4-2-1 (5), 5-4-1 (3), 3-1-4-2 (1), 3-4-3 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 23
- Hòa
- 8
- Thua
- 7
- Điểm
- 77
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 70:33
- Bàn thắng ghi được
- 70
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- 37
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 90
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (16), 4-4-2 (10), 3-5-2 (3), 4-1-4-1 (3), 3-1-4-2 (2), 5-4-1 (2), 3-4-2-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 21
- Hòa
- 8
- Thua
- 9
- Điểm
- 71
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 65:43
- Bàn thắng ghi được
- 65
- Bàn thua
- 43
- Hiệu số bàn thắng
- 22
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 108
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (11), 3-1-4-2 (10), 3-5-2 (6), 3-4-2-1 (4), 4-3-3 (2), 5-3-2 (2), 4-2-3-1 (1), 4-1-4-1 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 26
- Hòa
- 8
- Thua
- 4
- Điểm
- 86
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 67:25
- Bàn thắng ghi được
- 67
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- 42
- Giữ sạch lưới
- 18
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 99
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 8
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-1-4-2 (9), 4-4-2 (8), 3-4-2-1 (8), 4-3-3 (5), 3-5-2 (4), 4-1-4-1 (2), 5-3-2 (1), 3-4-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 18
- Hòa
- 16
- Thua
- 4
- Điểm
- 70
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 51:27
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số bàn thắng
- 24
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 93
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (33), 4-3-1-2 (3), 3-1-4-2 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 22
- Hòa
- 10
- Thua
- 6
- Điểm
- 76
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 55:29
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- 26
- Giữ sạch lưới
- 20
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 103
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (35), 4-1-4-1 (1), 3-1-4-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 23
- Hòa
- 10
- Thua
- 5
- Điểm
- 79
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 58:22
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 22
- Hiệu số bàn thắng
- 36
- Giữ sạch lưới
- 23
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 96
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (31), 4-2-3-1 (3), 3-4-2-1 (2), 4-3-1-2 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 23
- Hòa
- 9
- Thua
- 6
- Điểm
- 78
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 70:27
- Bàn thắng ghi được
- 70
- Bàn thua
- 27
- Hiệu số bàn thắng
- 43
- Giữ sạch lưới
- 20
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 86
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (32), 4-1-4-1 (2), 4-3-3 (2), 4-2-3-1 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 28
- Hòa
- 4
- Thua
- 6
- Điểm
- 88
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 63:18
- Bàn thắng ghi được
- 63
- Bàn thua
- 18
- Hiệu số bàn thắng
- 45
- Giữ sạch lưới
- 24
- Không ghi bàn
- 4
- Thẻ vàng
- 89
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 6
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 23
- Hòa
- 9
- Thua
- 6
- Điểm
- 78
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 67:29
- Bàn thắng ghi được
- 67
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- 38
- Giữ sạch lưới
- 19
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 28
- Hòa
- 6
- Thua
- 4
- Điểm
- 90
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 77:26
- Bàn thắng ghi được
- 77
- Bàn thua
- 26
- Hiệu số bàn thắng
- 51
- Giữ sạch lưới
- 20
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 9
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 23
- Hòa
- 7
- Thua
- 8
- Điểm
- 76
- Thứ hạng
- #3
- Bàn thắng
- 65:31
- Bàn thắng ghi được
- 65
- Bàn thua
- 31
- Hiệu số bàn thắng
- 34
- Giữ sạch lưới
- 20
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 8
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 8
- Chuỗi thắng
- 8
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.70
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 11
- Thua
- 12
- Điểm
- 56
- Thứ hạng
- #5
- Bàn thắng
- 53:46
- Bàn thắng ghi được
- 53
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4