Atlético de Rafaela
Tổng quan
- Trận đấu
- 18
- Thắng
- 7
- Hòa
- 6
- Thua
- 5
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 14:12
- Bàn thắng ghi được
- 14
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 56
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 0.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 10
- Hòa
- 7
- Thua
- 13
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 31:30
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 30
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 7
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12), 4-4-1-1 (9), 4-4-2 (9)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 4
- Hòa
- 11
- Thua
- 15
- Điểm
- 23
- Thứ hạng
- #29
- Bàn thắng
- 29:51
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 81
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-5
Tổng quan
- Trận đấu
- 1
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 1
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:3
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 3
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00
- Thất bại lớn nhất
- 3-0