Athletic Bilbao
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
6
-
4
-
3
Kiến tạo
-
6
-
6
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
9
-
9
-
7
-
6
Cú sút
-
65
-
39
-
37
-
34
-
32
Sút trúng đích
-
32
-
20
-
20
-
16
-
15
Đường chuyền quyết định
-
49
-
34
-
31
-
30
-
28
Đường chuyền chính xác
-
1475
-
1349
-
1344
-
1239
-
1236
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
87%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
68
-
60
-
55
-
43
-
42
Chặn bóng
-
13
-
13
-
8
-
5
-
5
Cắt bóng
-
46
-
35
-
32
-
29
-
25
Thắng tranh bóng
-
160
-
158
-
144
-
134
-
119
Qua người thành công
-
67
-
34
-
23
-
23
-
16
Lỗi gây ra
-
41
-
38
-
34
-
34
-
30
Phạm lỗi
-
54
-
49
-
49
-
40
-
38
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
100
-
17
-
4
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
65
-
9
-
8
-
6
-
1
Sút trúng đích
-
32
-
5
-
4
-
4
Đường chuyền quyết định
-
26
-
10
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
522
-
123
-
70
-
60
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
80%
-
71%
-
71%
-
67%
-
66%
Tắc bóng
-
19
-
6
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
12
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
134
-
23
-
18
-
7
-
1
Qua người thành công
-
7
-
7
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
30
-
8
-
5
-
1
Phạm lỗi
-
49
-
10
-
8
-
5
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
7
-
5
-
4
Cú sút
-
39
-
37
-
34
-
32
-
20
Sút trúng đích
-
20
-
20
-
16
-
15
-
11
Đường chuyền quyết định
-
49
-
34
-
31
-
28
-
27
Đường chuyền chính xác
-
1344
-
1239
-
768
-
596
-
567
Độ chính xác chuyền bóng
-
82%
-
82%
-
81%
-
80%
-
80%
Tắc bóng
-
68
-
60
-
42
-
28
-
25
Chặn bóng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
46
-
24
-
23
-
13
-
9
Thắng tranh bóng
-
160
-
158
-
119
-
119
-
88
Qua người thành công
-
67
-
34
-
23
-
23
-
16
Lỗi gây ra
-
41
-
38
-
34
-
29
-
28
Phạm lỗi
-
54
-
49
-
40
-
28
-
28
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
13
-
11
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
5
-
4
-
1
Đường chuyền quyết định
-
30
-
23
-
16
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1475
-
1349
-
1236
-
942
-
581
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
87%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
55
-
43
-
37
-
27
-
22
Chặn bóng
-
13
-
13
-
8
-
4
-
3
Cắt bóng
-
35
-
32
-
29
-
25
-
18
Thắng tranh bóng
-
144
-
107
-
102
-
75
-
74
Qua người thành công
-
14
-
12
-
10
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
34
-
17
-
13
-
12
-
11
Phạm lỗi
-
38
-
26
-
19
-
19
-
13
Thẻ vàng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1124
-
157
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
58%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
3
Lỗi gây ra
-
8
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
100
-
17
-
4
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
7
-
6
-
6
-
5
Kiến tạo
-
8
-
7
-
5
-
4
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
14
-
13
-
10
-
9
Cú sút
-
49
-
48
-
40
-
39
-
38
Sút trúng đích
-
24
-
20
-
19
-
19
-
19
Đường chuyền quyết định
-
47
-
43
-
40
-
28
-
23
Đường chuyền chính xác
-
1739
-
1177
-
1133
-
1090
-
945
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
47%
Tắc bóng
-
85
-
55
-
47
-
40
-
36
Chặn bóng
-
15
-
10
-
6
-
5
-
5
Cắt bóng
-
48
-
34
-
29
-
28
-
27
Thắng tranh bóng
-
180
-
143
-
119
-
117
-
112
Qua người thành công
-
70
-
35
-
32
-
31
-
24
Lỗi gây ra
-
42
-
39
-
35
-
30
-
30
Phạm lỗi
-
46
-
43
-
40
-
40
-
29
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
48
-
25
-
12
Phạt đền thành công
-
3
Phạt đền cản phá
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
1
Kiến tạo
-
8
-
7
-
5
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
13
-
10
-
9
-
2
Cú sút
-
49
-
48
-
40
-
39
-
16
Sút trúng đích
-
24
-
19
-
19
-
19
-
7
Đường chuyền quyết định
-
47
-
43
-
40
-
15
-
7
Đường chuyền chính xác
-
754
-
686
-
579
-
402
-
154
Tắc bóng
-
30
-
28
-
18
-
16
-
8
Chặn bóng
-
5
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
10
-
9
-
7
-
1
Thắng tranh bóng
-
143
-
119
-
117
-
84
-
59
Qua người thành công
-
70
-
32
-
31
-
14
-
12
Lỗi gây ra
-
39
-
35
-
30
-
30
-
21
Phạm lỗi
-
40
-
29
-
22
-
20
-
19
Thẻ vàng
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
4
-
4
-
3
-
1
Cú sút
-
38
-
16
-
14
-
13
-
12
Sút trúng đích
-
20
-
8
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền quyết định
-
28
-
23
-
21
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1090
-
810
-
774
-
544
-
523
Tắc bóng
-
85
-
55
-
36
-
30
-
21
Chặn bóng
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
29
-
28
-
20
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
180
-
112
-
91
-
77
-
73
Qua người thành công
-
35
-
24
-
20
-
16
-
14
Lỗi gây ra
-
42
-
24
-
21
-
18
-
17
Phạm lỗi
-
46
-
43
-
40
-
16
-
14
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
16
-
8
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
19
-
18
-
15
-
10
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1739
-
1177
-
1133
-
945
-
759
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
47%
Tắc bóng
-
47
-
40
-
33
-
33
-
24
Chặn bóng
-
15
-
10
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
48
-
34
-
27
-
21
-
18
Thắng tranh bóng
-
112
-
94
-
85
-
78
-
51
Qua người thành công
-
10
-
8
-
7
-
6
-
6
Lỗi gây ra
-
21
-
19
-
15
-
8
-
6
Phạm lỗi
-
27
-
24
-
23
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
559
-
356
-
105
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
9
-
6
-
2
Lỗi gây ra
-
3
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
48
-
25
-
12
Phạt đền cản phá
-
3
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
12
-
7
-
5
-
4
Kiến tạo
-
11
-
5
-
5
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
16
-
15
-
10
-
9
Cú sút
-
75
-
46
-
38
-
33
-
24
Sút trúng đích
-
43
-
31
-
19
-
12
-
12
Đường chuyền quyết định
-
47
-
44
-
42
-
41
-
33
Đường chuyền chính xác
-
1697
-
1551
-
1172
-
1170
-
1079
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
60
-
57
-
50
-
46
-
45
Chặn bóng
-
25
-
11
-
9
-
8
-
8
Cắt bóng
-
31
-
31
-
31
-
28
-
23
Thắng tranh bóng
-
160
-
151
-
149
-
146
-
139
Qua người thành công
-
84
-
54
-
48
-
26
-
25
Lỗi gây ra
-
45
-
41
-
41
-
37
-
35
Phạm lỗi
-
54
-
45
-
37
-
37
-
32
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
95
-
8
Phạt đền thành công
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
12
-
7
-
5
-
2
Kiến tạo
-
11
-
5
-
3
-
3
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
19
-
16
-
15
-
10
-
3
Cú sút
-
75
-
46
-
38
-
21
-
13
Sút trúng đích
-
43
-
31
-
19
-
12
-
7
Đường chuyền quyết định
-
47
-
44
-
33
-
27
-
13
Đường chuyền chính xác
-
856
-
661
-
601
-
445
-
378
Tắc bóng
-
34
-
31
-
24
-
23
-
8
Chặn bóng
-
8
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
17
-
14
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
160
-
149
-
146
-
88
-
38
Qua người thành công
-
84
-
48
-
22
-
19
-
15
Lỗi gây ra
-
45
-
37
-
23
-
22
-
12
Phạm lỗi
-
45
-
32
-
30
-
19
-
7
Thẻ vàng
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
4
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
33
-
24
-
15
-
11
-
9
Sút trúng đích
-
12
-
9
-
8
-
7
-
4
Đường chuyền quyết định
-
42
-
41
-
27
-
13
-
12
Đường chuyền chính xác
-
1170
-
813
-
782
-
766
-
736
Tắc bóng
-
50
-
46
-
45
-
44
-
40
Chặn bóng
-
7
-
6
-
5
-
5
-
3
Cắt bóng
-
31
-
23
-
19
-
15
-
12
Thắng tranh bóng
-
139
-
135
-
108
-
104
-
79
Qua người thành công
-
54
-
26
-
22
-
12
-
11
Lỗi gây ra
-
41
-
35
-
27
-
23
-
20
Phạm lỗi
-
54
-
30
-
29
-
28
-
21
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
14
-
12
-
9
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
21
-
17
-
15
-
14
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1697
-
1551
-
1172
-
1051
-
1024
Độ chính xác chuyền bóng
-
43%
Tắc bóng
-
60
-
57
-
42
-
39
-
34
Chặn bóng
-
25
-
11
-
9
-
8
-
6
Cắt bóng
-
31
-
31
-
28
-
21
-
16
Thắng tranh bóng
-
151
-
109
-
107
-
92
-
89
Qua người thành công
-
25
-
18
-
9
-
7
-
5
Lỗi gây ra
-
41
-
33
-
26
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
37
-
37
-
29
-
29
-
22
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1079
-
80
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
1
Lỗi gây ra
-
8
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
95
-
8
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
10
-
6
-
6
-
4
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
12
-
10
-
7
-
7
Cú sút
-
66
-
47
-
44
-
44
-
36
Sút trúng đích
-
35
-
22
-
20
-
19
-
19
Đường chuyền quyết định
-
52
-
47
-
47
-
44
-
39
Đường chuyền chính xác
-
1487
-
1455
-
1426
-
1378
-
1242
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
67
-
57
-
57
-
57
-
57
Chặn bóng
-
14
-
13
-
12
-
11
-
8
Cắt bóng
-
48
-
38
-
35
-
29
-
24
Thắng tranh bóng
-
170
-
154
-
153
-
152
-
150
Qua người thành công
-
84
-
46
-
45
-
39
-
37
Lỗi gây ra
-
62
-
54
-
35
-
33
-
31
Phạm lỗi
-
48
-
43
-
43
-
41
-
38
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
70
-
13
Phạt đền thành công
-
2
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
6
-
6
-
4
Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
13
-
10
-
7
-
5
-
3
Cú sút
-
66
-
44
-
44
-
36
-
20
Sút trúng đích
-
35
-
20
-
19
-
19
-
7
Đường chuyền quyết định
-
52
-
47
-
47
-
39
-
14
Đường chuyền chính xác
-
982
-
769
-
768
-
710
-
383
Tắc bóng
-
57
-
31
-
24
-
22
-
21
Chặn bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
7
-
4
-
4
Thắng tranh bóng
-
170
-
154
-
131
-
125
-
77
Qua người thành công
-
84
-
46
-
39
-
37
-
10
Lỗi gây ra
-
62
-
35
-
31
-
25
-
14
Phạm lỗi
-
48
-
31
-
28
-
23
-
13
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
10
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
6
-
5
-
2
-
1
Cú sút
-
47
-
32
-
21
-
14
-
8
Sút trúng đích
-
22
-
14
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
44
-
20
-
12
-
12
-
11
Đường chuyền chính xác
-
1487
-
947
-
711
-
447
-
348
Tắc bóng
-
57
-
46
-
27
-
18
-
14
Chặn bóng
-
8
-
6
-
3
-
1
Cắt bóng
-
35
-
19
-
10
-
10
-
6
Thắng tranh bóng
-
153
-
150
-
83
-
75
-
41
Qua người thành công
-
45
-
10
-
7
-
5
-
5
Lỗi gây ra
-
54
-
21
-
19
-
14
-
12
Phạm lỗi
-
43
-
41
-
34
-
21
-
17
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
5
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
6
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
9
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
8
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
38
-
21
-
14
-
13
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1455
-
1426
-
1378
-
1242
-
822
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
-
41%
-
40%
Tắc bóng
-
67
-
57
-
57
-
41
-
33
Chặn bóng
-
14
-
13
-
12
-
11
-
7
Cắt bóng
-
48
-
38
-
29
-
24
-
18
Thắng tranh bóng
-
152
-
122
-
118
-
116
-
86
Qua người thành công
-
11
-
11
-
10
-
9
-
6
Lỗi gây ra
-
33
-
22
-
21
-
17
-
16
Phạm lỗi
-
43
-
38
-
31
-
25
-
22
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
794
-
208
Tắc bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
70
-
13
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
6
-
4
-
3
Kiến tạo
-
10
-
6
-
5
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
13
-
10
-
9
-
8
Cú sút
-
69
-
34
-
33
-
31
-
24
Sút trúng đích
-
37
-
21
-
16
-
14
-
14
Đường chuyền quyết định
-
107
-
43
-
33
-
27
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1373
-
1254
-
1193
-
1027
-
1013
Tắc bóng
-
50
-
45
-
36
-
33
-
32
Chặn bóng
-
16
-
15
-
13
-
12
-
10
Cắt bóng
-
45
-
39
-
26
-
24
-
23
Thắng tranh bóng
-
183
-
173
-
131
-
126
-
125
Qua người thành công
-
65
-
44
-
33
-
28
-
25
Lỗi gây ra
-
81
-
46
-
40
-
35
-
32
Phạm lỗi
-
49
-
44
-
44
-
34
-
33
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
8
-
6
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
2
Cứu thua
-
83
-
15
Phạt đền thành công
-
1
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
10
-
6
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
14
-
13
-
9
-
2
-
1
Cú sút
-
69
-
34
-
31
-
20
-
14
Sút trúng đích
-
37
-
21
-
16
-
10
-
6
Đường chuyền quyết định
-
107
-
43
-
33
-
16
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1373
-
717
-
607
-
389
-
111
Tắc bóng
-
45
-
32
-
20
-
14
-
9
Chặn bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
17
-
16
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
183
-
173
-
131
-
97
-
40
Qua người thành công
-
65
-
44
-
33
-
28
-
4
Lỗi gây ra
-
81
-
46
-
40
-
23
-
13
Phạm lỗi
-
44
-
24
-
24
-
15
-
10
Thẻ vàng
-
8
-
4
-
4
-
3
-
2
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
6
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
8
-
2
-
1
Cú sút
-
33
-
24
-
13
-
11
-
10
Sút trúng đích
-
14
-
14
-
4
-
4
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
18
-
15
-
12
-
9
Đường chuyền chính xác
-
1254
-
1027
-
705
-
582
-
469
Tắc bóng
-
36
-
27
-
27
-
26
-
13
Chặn bóng
-
13
-
10
-
10
-
5
-
4
Cắt bóng
-
24
-
20
-
19
-
19
-
9
Thắng tranh bóng
-
125
-
108
-
95
-
92
-
79
Qua người thành công
-
25
-
23
-
9
-
9
-
4
Lỗi gây ra
-
35
-
32
-
27
-
22
-
17
Phạm lỗi
-
49
-
44
-
34
-
28
-
20
Thẻ vàng
-
9
-
5
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
19
-
15
-
6
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
9
-
8
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
18
-
13
-
8
-
7
-
4
Đường chuyền chính xác
-
1193
-
1013
-
944
-
876
-
867
Tắc bóng
-
50
-
33
-
32
-
32
-
28
Chặn bóng
-
16
-
15
-
12
-
10
-
8
Cắt bóng
-
45
-
39
-
26
-
23
-
21
Thắng tranh bóng
-
126
-
95
-
86
-
84
-
84
Qua người thành công
-
13
-
8
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
27
-
20
-
19
-
13
-
12
Phạm lỗi
-
33
-
25
-
23
-
21
-
19
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
746
-
70
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
3
Cứu thua
-
83
-
15
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
4
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
3
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
12
-
8
-
6
-
6
Cú sút
-
36
-
35
-
34
-
33
-
18
Sút trúng đích
-
17
-
15
-
14
-
14
-
11
Đường chuyền quyết định
-
38
-
35
-
30
-
26
-
18
Đường chuyền chính xác
-
1446
-
1184
-
1095
-
1026
-
981
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
47
-
39
-
37
-
34
-
31
Chặn bóng
-
14
-
8
-
8
-
7
-
7
Cắt bóng
-
53
-
33
-
32
-
28
-
27
Thắng tranh bóng
-
206
-
151
-
141
-
133
-
119
Qua người thành công
-
41
-
35
-
33
-
29
-
18
Lỗi gây ra
-
69
-
50
-
46
-
36
-
35
Phạm lỗi
-
50
-
48
-
41
-
31
-
30
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cứu thua
-
70
-
1
Phạt đền thành công
-
2
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
6
-
5
-
4
-
2
Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
12
-
8
-
6
-
4
Cú sút
-
35
-
34
-
33
-
18
-
17
Sút trúng đích
-
17
-
15
-
14
-
11
-
8
Đường chuyền quyết định
-
38
-
35
-
30
-
26
-
13
Đường chuyền chính xác
-
946
-
753
-
516
-
383
-
281
Tắc bóng
-
47
-
20
-
16
-
11
-
3
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
18
-
15
-
11
-
5
-
2
Thắng tranh bóng
-
151
-
141
-
119
-
94
-
57
Qua người thành công
-
41
-
35
-
33
-
13
-
3
Lỗi gây ra
-
69
-
46
-
36
-
32
-
16
Phạm lỗi
-
48
-
21
-
19
-
17
-
17
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
4
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
36
-
17
-
16
-
16
-
7
Sút trúng đích
-
14
-
10
-
6
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
18
-
15
-
12
-
12
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1026
-
981
-
912
-
902
-
558
Tắc bóng
-
39
-
34
-
31
-
28
-
27
Chặn bóng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
1
Cắt bóng
-
33
-
27
-
18
-
18
-
15
Thắng tranh bóng
-
206
-
107
-
96
-
73
-
69
Qua người thành công
-
18
-
15
-
9
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
50
-
22
-
22
-
20
-
17
Phạm lỗi
-
50
-
41
-
31
-
29
-
21
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
17
-
12
-
11
-
11
-
6
Sút trúng đích
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền quyết định
-
17
-
16
-
12
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
1446
-
1184
-
1095
-
855
-
853
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
40%
Tắc bóng
-
37
-
28
-
26
-
24
-
23
Chặn bóng
-
14
-
8
-
7
-
7
-
5
Cắt bóng
-
53
-
32
-
28
-
25
-
12
Thắng tranh bóng
-
133
-
103
-
101
-
96
-
95
Qua người thành công
-
29
-
17
-
13
-
11
-
10
Lỗi gây ra
-
35
-
30
-
15
-
15
-
11
Phạm lỗi
-
30
-
26
-
22
-
20
-
17
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
6
-
5
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
858
-
19
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
4
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
70
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
5
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
7
-
7
-
5
-
3
Cú sút
-
80
-
23
-
22
-
22
-
20
Sút trúng đích
-
33
-
13
-
9
-
9
-
7
Đường chuyền quyết định
-
38
-
34
-
29
-
23
-
21
Đường chuyền chính xác
-
1510
-
1468
-
1283
-
1146
-
1114
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
Tắc bóng
-
64
-
51
-
48
-
48
-
36
Chặn bóng
-
22
-
17
-
13
-
7
-
6
Cắt bóng
-
62
-
39
-
30
-
28
-
23
Thắng tranh bóng
-
203
-
194
-
186
-
177
-
149
Qua người thành công
-
56
-
56
-
43
-
14
-
13
Lỗi gây ra
-
59
-
55
-
49
-
36
-
32
Phạm lỗi
-
76
-
46
-
37
-
32
-
30
Thẻ vàng
-
11
-
10
-
10
-
7
-
7
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
82
Phạt đền thành công
-
7
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
Cú sút
-
23
Sút trúng đích
-
13
Đường chuyền quyết định
-
38
Đường chuyền chính xác
-
1013
Tắc bóng
-
26
Cắt bóng
-
12
Thắng tranh bóng
-
149
Qua người thành công
-
56
Lỗi gây ra
-
55
Phạm lỗi
-
28
Thẻ vàng
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
15
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
16
-
5
Cú sút
-
80
-
20
Sút trúng đích
-
33
-
9
Đường chuyền quyết định
-
34
-
21
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1114
-
514
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
Tắc bóng
-
51
-
30
Chặn bóng
-
6
-
2
Cắt bóng
-
20
-
18
Thắng tranh bóng
-
92
-
82
-
1
Qua người thành công
-
13
-
9
Lỗi gây ra
-
59
-
17
-
1
Phạm lỗi
-
76
-
37
Thẻ vàng
-
11
-
6
-
1
Phạt đền thành công
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
3
-
2
Cú sút
-
22
-
22
-
10
-
10
-
7
Sút trúng đích
-
9
-
7
-
4
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
29
-
23
-
10
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1510
-
1468
-
1283
-
1146
-
723
Tắc bóng
-
64
-
48
-
48
-
36
-
13
Chặn bóng
-
22
-
17
-
13
-
7
-
4
Cắt bóng
-
62
-
39
-
30
-
28
-
23
Thắng tranh bóng
-
203
-
194
-
186
-
177
-
78
Qua người thành công
-
56
-
43
-
14
-
7
-
7
Lỗi gây ra
-
49
-
36
-
32
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
46
-
32
-
30
-
18
-
17
Thẻ vàng
-
10
-
10
-
7
-
7
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
961
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
Lỗi gây ra
-
2
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
82
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
8
-
5
-
5
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
5
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
7
-
7
-
6
Đường chuyền chính xác
-
308
-
263
-
198
-
196
-
183
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
87%
-
87%
-
83%
-
83%
Tắc bóng
-
21
-
20
-
15
-
12
-
11
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
2
-
2
Cắt bóng
-
15
-
10
-
7
-
7
-
5
Thắng tranh bóng
-
32
-
30
-
30
-
28
-
26
Qua người thành công
-
7
-
7
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
8
-
7
-
6
Phạm lỗi
-
17
-
13
-
10
-
10
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
24
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
1
Cú sút
-
11
-
5
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
7
-
5
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
110
-
38
-
24
-
13
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
76%
-
75%
-
70%
-
57%
Tắc bóng
-
7
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
28
-
5
-
5
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
8
-
5
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
5
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
7
-
7
-
7
-
5
Đường chuyền chính xác
-
196
-
183
-
168
-
137
-
130
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
79%
-
79%
-
78%
-
76%
Tắc bóng
-
21
-
15
-
11
-
11
-
7
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
7
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
30
-
30
-
23
-
20
-
20
Qua người thành công
-
7
-
7
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
10
-
9
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
308
-
198
-
158
-
133
-
99
Độ chính xác chuyền bóng
-
92%
-
87%
-
83%
-
83%
-
81%
Tắc bóng
-
20
-
12
-
10
-
8
-
8
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
7
-
5
-
5
-
3
Thắng tranh bóng
-
32
-
26
-
23
-
19
-
19
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
6
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
17
-
9
-
8
-
8
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
263
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
4
Cứu thua
-
24
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
4
-
3
-
2
Cú sút
-
26
-
17
-
17
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
7
-
6
-
6
Đường chuyền quyết định
-
27
-
17
-
15
-
14
-
12
Đường chuyền chính xác
-
634
-
605
-
543
-
506
-
433
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
49%
-
48%
-
47%
-
41%
Tắc bóng
-
28
-
25
-
21
-
21
-
19
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
15
-
13
-
13
-
10
-
10
Thắng tranh bóng
-
69
-
56
-
53
-
51
-
45
Qua người thành công
-
44
-
16
-
11
-
7
-
6
Lỗi gây ra
-
16
-
15
-
15
-
12
-
10
Phạm lỗi
-
22
-
19
-
19
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cứu thua
-
28
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
5
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
26
-
17
-
17
-
14
-
10
Sút trúng đích
-
11
-
8
-
7
-
6
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
17
-
15
-
7
-
7
Đường chuyền chính xác
-
313
-
273
-
270
-
164
-
94
Tắc bóng
-
10
-
10
-
8
-
7
-
5
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
69
-
45
-
44
-
35
-
27
Qua người thành công
-
44
-
16
-
11
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
15
-
15
-
12
-
10
-
5
Phạm lỗi
-
19
-
14
-
14
-
11
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
9
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
8
-
7
-
3
Đường chuyền chính xác
-
506
-
396
-
310
-
165
-
130
Tắc bóng
-
28
-
21
-
19
-
7
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
8
-
5
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
51
-
44
-
39
-
20
-
18
Qua người thành công
-
7
-
6
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
7
-
4
-
4
Phạm lỗi
-
22
-
19
-
11
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Cú sút
-
14
-
4
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
14
-
12
-
6
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
634
-
605
-
543
-
433
-
342
Độ chính xác chuyền bóng
-
49%
-
49%
-
48%
-
47%
-
41%
Tắc bóng
-
25
-
21
-
17
-
16
-
9
Chặn bóng
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
15
-
13
-
13
-
10
-
9
Thắng tranh bóng
-
56
-
53
-
34
-
30
-
28
Qua người thành công
-
4
-
4
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
9
-
7
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
15
-
12
-
9
-
9
-
7
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
273
-
18
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
7
Lỗi gây ra
-
3
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
28
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
-
6
Cú sút
-
58
-
22
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
32
-
9
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
28
-
17
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
915
-
451
-
43
-
34
-
33
Tắc bóng
-
79
-
21
-
3
-
3
-
2
Chặn bóng
-
10
-
1
-
1
Cắt bóng
-
24
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
217
-
90
-
6
-
5
-
5
Qua người thành công
-
22
-
16
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
80
-
32
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
62
-
21
-
3
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
7
-
3
-
1
Cứu thua
-
4
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
Cú sút
-
58
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
32
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
451
-
21
-
14
-
6
Tắc bóng
-
21
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
90
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
16
-
1
Lỗi gây ra
-
32
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
21
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
33
-
26
-
21
-
10
-
4
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
Cú sút
-
22
Sút trúng đích
-
9
Đường chuyền quyết định
-
28
Đường chuyền chính xác
-
915
-
43
-
32
-
13
-
9
Tắc bóng
-
79
-
3
-
1
Chặn bóng
-
10
-
1
Cắt bóng
-
24
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
217
-
4
-
4
-
2
-
1
Qua người thành công
-
22
Lỗi gây ra
-
80
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
62
-
2
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
7
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
25
-
24
-
23
-
21
-
15
Tắc bóng
-
5
-
5
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
6
-
6
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
23
-
15
-
13
-
11
-
11
Tắc bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
24
-
21
-
10
-
9
-
6
Tắc bóng
-
5
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
25
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Cứu thua
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
60
-
50
-
32
-
31
-
27
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
43%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
6
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
27
-
14
-
6
-
3
Tắc bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
2
-
2
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền chính xác
-
31
-
18
-
3
Tắc bóng
-
5
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
60
-
50
-
25
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
-
43%
Tắc bóng
-
3
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
32
Thắng tranh bóng
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
6
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
220
-
189
-
156
-
155
-
141
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
88%
-
87%
-
85%
-
85%
Tắc bóng
-
15
-
14
-
13
-
13
-
8
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
31
-
25
-
24
-
22
-
21
Qua người thành công
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
8
-
7
-
6
-
5
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
6
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
13
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
10
-
7
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
5
-
2
Đường chuyền chính xác
-
96
-
74
-
53
-
47
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
78%
-
73%
-
68%
Tắc bóng
-
5
-
4
-
3
-
1
Cắt bóng
-
4
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
22
-
10
-
9
Qua người thành công
-
7
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
4
-
4
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
220
-
114
-
87
-
79
-
77
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
83%
-
82%
-
81%
-
76%
Tắc bóng
-
13
-
13
-
5
-
5
-
4
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
31
-
21
-
18
-
16
-
13
Qua người thành công
-
4
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
6
-
6
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
189
-
155
-
141
-
103
-
94
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
88%
-
87%
-
85%
-
84%
Tắc bóng
-
15
-
14
-
8
-
3
-
3
Chặn bóng
-
4
-
3
-
3
-
3
-
2
Cắt bóng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
25
-
19
-
19
-
11
-
11
Qua người thành công
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
156
Độ chính xác chuyền bóng
-
50%
Thắng tranh bóng
-
2
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
4
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
143
-
141
-
123
-
91
-
89
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
60%
-
52%
-
50%
-
42%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
4
-
3
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
16
-
14
-
14
-
11
-
9
Qua người thành công
-
12
-
8
-
4
-
4
-
2
Lỗi gây ra
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
4
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
76
-
54
-
50
-
39
-
22
Tắc bóng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
-
14
-
9
-
8
-
8
Qua người thành công
-
12
-
8
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
89
-
48
-
41
-
38
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
8
-
3
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
5
-
4
-
4
-
3
Qua người thành công
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
143
-
141
-
123
-
91
-
62
Độ chính xác chuyền bóng
-
64%
-
60%
-
52%
-
50%
-
41%
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
9
-
8
-
6
-
5
Qua người thành công
-
4
-
1
Lỗi gây ra
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
36
Thắng tranh bóng
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
11
-
7
-
6
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
6
-
5
-
4
Đường chuyền chính xác
-
224
-
201
-
153
-
148
-
124
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
62%
-
57%
-
52%
-
44%
Tắc bóng
-
10
-
8
-
8
-
6
-
6
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
17
-
15
-
14
-
14
Qua người thành công
-
10
-
7
-
3
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
4
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
5
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
7
-
6
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
76
-
58
-
42
-
40
-
34
Tắc bóng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
15
-
12
-
9
-
7
Qua người thành công
-
10
-
7
-
3
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
5
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
11
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
5
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
124
-
117
-
117
-
91
-
67
Độ chính xác chuyền bóng
-
62%
-
52%
Tắc bóng
-
8
-
8
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
17
-
13
-
11
-
10
-
8
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
224
-
201
-
153
-
148
-
95
Độ chính xác chuyền bóng
-
63%
-
57%
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
10
-
6
-
6
-
4
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
4
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
14
-
13
-
9
-
6
Qua người thành công
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
81
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
3
-
2
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
170
-
155
-
149
-
146
-
110
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
44%
-
42%
-
41%
Tắc bóng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
5
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
22
-
21
-
14
-
13
-
13
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
6
-
4
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
5
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
6
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
5
-
3
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
110
-
110
-
79
-
35
-
26
Tắc bóng
-
6
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
21
-
14
-
13
-
6
-
3
Qua người thành công
-
5
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
7
-
7
-
3
Phạm lỗi
-
3
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
2
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
146
-
72
-
47
-
44
-
36
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
13
-
10
-
7
-
6
-
4
Lỗi gây ra
-
5
-
4
-
3
-
3
-
1
Phạm lỗi
-
6
-
3
-
3
-
3
-
3
Thẻ vàng
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
170
-
155
-
149
-
97
-
46
Độ chính xác chuyền bóng
-
45%
-
44%
-
42%
Tắc bóng
-
8
-
5
-
5
-
4
-
1
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
10
-
8
-
8
-
3
Qua người thành công
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
62
Thắng tranh bóng
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
5
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
6
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
13
-
7
-
6
-
4
-
4
Đường chuyền chính xác
-
206
-
182
-
126
-
120
-
118
Tắc bóng
-
9
-
9
-
8
-
5
-
5
Chặn bóng
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
6
-
4
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
26
-
23
-
22
-
22
-
21
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
8
-
6
-
6
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
8
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
8
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
Cú sút
-
6
-
6
-
5
-
4
-
1
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
13
-
7
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
118
-
83
-
52
-
50
-
43
Tắc bóng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
4
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
23
-
22
-
21
-
11
-
6
Qua người thành công
-
6
-
6
-
5
-
5
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
8
-
4
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
8
-
4
-
2
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
6
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
182
-
126
-
109
-
45
-
37
Tắc bóng
-
9
-
8
-
5
-
2
-
1
Chặn bóng
-
2
Cắt bóng
-
12
-
3
-
2
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
26
-
20
-
20
-
7
-
4
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
8
-
6
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
4
-
3
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
4
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
206
-
120
-
110
-
90
-
78
Tắc bóng
-
9
-
5
-
5
-
4
-
2
Chặn bóng
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
4
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
22
-
17
-
12
-
10
-
6
Qua người thành công
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
4
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
82
Thắng tranh bóng
-
2
Cứu thua
-
8
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
9
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
16
-
11
-
6
-
5
-
5
Đường chuyền chính xác
-
314
-
228
-
215
-
202
-
171
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
13
-
11
-
11
-
11
-
11
Chặn bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
12
-
10
-
8
-
8
-
5
Thắng tranh bóng
-
44
-
41
-
31
-
30
-
30
Qua người thành công
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
16
-
12
-
9
-
8
-
8
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
8
-
8
-
6
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
7
-
3
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
7
-
6
-
4
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
11
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
132
-
130
-
60
-
58
-
39
Tắc bóng
-
11
-
3
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
Thắng tranh bóng
-
30
-
24
-
21
-
17
-
7
Qua người thành công
-
5
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
16
-
9
-
8
-
6
-
3
Phạm lỗi
-
10
-
6
-
5
-
4
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
Cú sút
-
13
-
5
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
228
-
202
-
171
-
116
-
73
Tắc bóng
-
13
-
11
-
11
-
4
-
2
Chặn bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
10
-
4
-
4
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
44
-
41
-
20
-
13
-
7
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
8
-
4
-
3
-
3
Phạm lỗi
-
9
-
8
-
8
-
6
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
5
-
5
-
4
-
1
-
1
Đường chuyền chính xác
-
314
-
215
-
164
-
136
-
125
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
11
-
6
-
6
-
6
-
5
Chặn bóng
-
5
-
1
Cắt bóng
-
12
-
8
-
8
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
31
-
30
-
16
-
16
-
14
Qua người thành công
-
7
-
4
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
6
-
5
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
6
-
5
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
65
-
37
Thắng tranh bóng
-
1
-
1
Cứu thua
-
7
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
5
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
24
-
21
-
13
-
13
-
10
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
5
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
16
-
12
-
10
-
9
-
7
Đường chuyền chính xác
-
426
-
247
-
240
-
237
-
236
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
91%
-
90%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
16
-
15
-
11
-
10
-
9
Chặn bóng
-
7
-
3
-
2
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
8
-
7
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
11
-
8
-
8
-
8
-
8
Qua người thành công
-
17
-
14
-
12
-
8
-
6
Lỗi gây ra
-
19
-
13
-
12
-
12
-
7
Phạm lỗi
-
18
-
11
-
10
-
9
-
9
Thẻ vàng
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cứu thua
-
9
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
10
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
6
-
5
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
16
-
12
-
3
Đường chuyền chính xác
-
247
-
134
-
25
-
9
-
2
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
75%
-
72%
-
46%
Tắc bóng
-
8
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
8
-
6
-
2
Qua người thành công
-
17
-
12
Lỗi gây ra
-
19
-
13
-
4
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
9
-
6
-
5
Thẻ vàng
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
24
-
6
-
4
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
237
-
164
-
155
-
141
-
11
Độ chính xác chuyền bóng
-
91%
-
90%
-
73%
-
69%
-
52%
Tắc bóng
-
16
-
10
-
6
-
5
-
2
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
8
-
3
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
11
-
1
Qua người thành công
-
6
-
3
-
3
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
12
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
18
-
11
-
3
-
3
-
1
Thẻ vàng
-
4
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
13
-
13
-
7
-
4
-
4
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
10
-
7
-
7
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
426
-
240
-
236
-
163
-
154
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
85%
-
80%
-
76%
Tắc bóng
-
15
-
11
-
9
-
5
-
4
Chặn bóng
-
7
-
3
-
2
Cắt bóng
-
11
-
7
-
6
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
8
-
8
-
1
Qua người thành công
-
14
-
8
-
6
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
12
-
7
-
6
-
5
-
4
Phạm lỗi
-
10
-
9
-
5
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
61
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Lỗi gây ra
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cứu thua
-
9
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
Cú sút
-
58
-
2
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
32
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
451
-
43
-
34
-
33
-
32
Tắc bóng
-
21
-
3
-
3
-
2
-
2
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
90
-
6
-
5
-
5
-
5
Qua người thành công
-
16
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
32
-
2
-
2
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
21
-
3
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
3
-
1
Cứu thua
-
4
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
14
Kiến tạo
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
17
Cú sút
-
58
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
32
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
17
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
451
-
21
-
14
-
6
Tắc bóng
-
21
-
2
-
1
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
90
-
5
-
3
-
2
Qua người thành công
-
16
-
1
Lỗi gây ra
-
32
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
21
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
-
1
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
1
Đường chuyền quyết định
-
2
Đường chuyền chính xác
-
33
-
26
-
21
-
10
-
4
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
6
-
5
-
3
-
2
-
1
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
2
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
2
Đường chuyền chính xác
-
43
-
32
-
32
-
13
-
9
Tắc bóng
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
2
-
2
-
2