Asyut Petrol
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
136
-
134
-
114
-
74
-
72
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
85%
-
80%
-
80%
-
79%
Tắc bóng
-
14
-
8
-
5
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
3
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
24
-
20
-
13
-
13
-
12
Qua người thành công
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Phạm lỗi
-
13
-
5
-
5
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
13
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
3
-
3
-
2
-
1
Sút trúng đích
-
3
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền chính xác
-
74
-
62
-
38
-
11
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
79%
-
74%
-
63%
-
60%
Tắc bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
13
-
12
-
11
-
4
-
3
Qua người thành công
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
7
-
4
-
2
Phạm lỗi
-
5
-
4
-
3
-
2
-
1
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Cú sút
-
2
-
2
-
1
-
1
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền chính xác
-
136
-
72
-
70
-
52
-
42
Độ chính xác chuyền bóng
-
85%
-
80%
-
80%
-
76%
-
75%
Tắc bóng
-
14
-
5
-
3
-
2
-
2
Cắt bóng
-
3
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
20
-
13
-
9
-
6
-
4
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
3
-
2
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
13
-
5
-
5
-
4
-
2
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Cú sút
-
1
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
134
-
51
-
44
-
34
-
7
Độ chính xác chuyền bóng
-
79%
-
77%
-
74%
-
70%
-
57%
Tắc bóng
-
8
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
3
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
24
-
10
-
9
-
5
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
114
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
Thắng tranh bóng
-
3
Lỗi gây ra
-
2
Cứu thua
-
13