Aston Villa
Tổng quan
- Trận đấu
- 3
- Thắng
- 0
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 0:5
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 19
- Hòa
- 8
- Thua
- 11
- Điểm
- 65
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 56:49
- Bàn thắng ghi được
- 56
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 58
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 8
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (34), 4-4-2 (3), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 19
- Hòa
- 9
- Thua
- 10
- Điểm
- 66
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 58:51
- Bàn thắng ghi được
- 58
- Bàn thua
- 51
- Hiệu số bàn thắng
- 7
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 7
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 3
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (34), 4-4-2 (2), 4-4-1-1 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 20
- Hòa
- 8
- Thua
- 10
- Điểm
- 68
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 76:61
- Bàn thắng ghi được
- 76
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- 15
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 94
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (15), 4-2-3-1 (13), 4-4-1-1 (6), 3-4-2-1 (1), 4-2-2-2 (1), 3-5-2 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 18
- Hòa
- 7
- Thua
- 13
- Điểm
- 61
- Thứ hạng
- #7
- Bàn thắng
- 51:46
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 80
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (15), 4-2-3-1 (11), 4-3-3 (6), 4-3-2-1 (3), 4-3-1-2 (2), 4-2-2-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 6
- Thua
- 19
- Điểm
- 45
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 52:54
- Bàn thắng ghi được
- 52
- Bàn thua
- 54
- Hiệu số bàn thắng
- -2
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 81
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (15), 4-3-1-2 (9), 4-3-2-1 (4), 4-2-3-1 (2), 4-1-4-1 (2), 5-3-2 (2), 3-5-2 (2), 3-4-1-2 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 16
- Hòa
- 7
- Thua
- 15
- Điểm
- 55
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 55:46
- Bàn thắng ghi được
- 55
- Bàn thua
- 46
- Hiệu số bàn thắng
- 9
- Giữ sạch lưới
- 15
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 7
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 7-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (27), 4-3-3 (10), 4-1-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 8
- Thua
- 21
- Điểm
- 35
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 41:67
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 67
- Hiệu số bàn thắng
- -26
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 70
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-6
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (20), 4-1-4-1 (6), 3-4-3 (5), 4-2-3-1 (2), 4-4-1-1 (2), 5-3-2 (1), 3-4-2-1 (1), 4-3-1-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 3
- Hòa
- 8
- Thua
- 27
- Điểm
- 17
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 27:76
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 76
- Hiệu số bàn thắng
- -49
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 76
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 11
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 2.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-6
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 20
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #17
- Bàn thắng
- 31:57
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -26
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 23
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 8
- Thua
- 20
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 39:61
- Bàn thắng ghi được
- 39
- Bàn thua
- 61
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 17
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #15
- Bàn thắng
- 47:69
- Bàn thắng ghi được
- 47
- Bàn thua
- 69
- Hiệu số bàn thắng
- -22
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 6
- Số bàn thua nhiều nhất
- 8
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 6-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 17
- Thua
- 14
- Điểm
- 38
- Thứ hạng
- #16
- Bàn thắng
- 37:53
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 12
- Thua
- 14
- Điểm
- 48
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 48:59
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 59
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 5
- Thắng
- 2
- Hòa
- 0
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 12:9
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-5
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 15
- Thắng
- 13
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 21
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 31:8
- Bàn thắng ghi được
- 31
- Bàn thua
- 8
- Hiệu số bàn thắng
- 23
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 24
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 9
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.10
- Bàn thua mỗi trận
- 0.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (15)
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 8
- Hòa
- 1
- Thua
- 3
- Điểm
- 16
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 23:12
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 12
- Hiệu số bàn thắng
- 11
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 19
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (12)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 4
- Hòa
- 1
- Thua
- 1
- Điểm
- 13
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 12:7
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0