Asteras Tripolis
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
-
2
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
9
-
7
-
5
-
4
Sút trúng đích
-
9
-
6
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
9
-
6
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
248
-
243
-
221
-
196
-
164
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
87%
-
86%
-
84%
-
84%
Tắc bóng
-
15
-
13
-
11
-
11
-
7
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
39
-
30
-
26
-
26
-
25
Qua người thành công
-
11
-
6
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
11
-
11
-
9
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
11
-
10
-
10
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
11
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
2
Kiến tạo
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
1
Cú sút
-
11
-
7
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
9
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
3
-
3
-
2
-
2
Đường chuyền chính xác
-
120
-
62
-
46
-
24
-
16
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
-
75%
-
75%
-
70%
-
65%
Tắc bóng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
2
Thắng tranh bóng
-
20
-
20
-
9
-
7
-
4
Qua người thành công
-
11
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
6
-
4
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
4
-
3
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
9
-
3
-
3
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
9
-
6
-
4
-
4
-
1
Đường chuyền chính xác
-
248
-
221
-
106
-
73
-
48
Độ chính xác chuyền bóng
-
89%
-
84%
-
84%
-
84%
-
81%
Tắc bóng
-
15
-
11
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
39
-
26
-
25
-
14
-
13
Qua người thành công
-
6
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
11
-
7
-
7
-
4
Phạm lỗi
-
11
-
8
-
3
-
2
-
2
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
5
-
4
-
2
-
2
Sút trúng đích
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
6
-
4
-
2
Đường chuyền chính xác
-
243
-
196
-
164
-
161
-
129
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
86%
-
84%
-
79%
-
78%
Tắc bóng
-
13
-
11
-
7
-
7
-
5
Chặn bóng
-
5
-
5
-
4
-
4
-
1
Cắt bóng
-
8
-
7
-
6
-
5
-
4
Thắng tranh bóng
-
30
-
26
-
25
-
23
-
14
Qua người thành công
-
5
-
2
-
1
-
1
Lỗi gây ra
-
9
-
3
-
2
-
2
Phạm lỗi
-
10
-
8
-
8
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
108
-
41
Độ chính xác chuyền bóng
-
59%
-
53%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
1
-
1
Phạm lỗi
-
1
Cứu thua
-
11
-
2