ASO Chlef
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 0
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 5:10
- Bàn thắng ghi được
- 5
- Bàn thua
- 10
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 10
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Thất bại lớn nhất
- 0-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 29
- Thắng
- 9
- Hòa
- 7
- Thua
- 13
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 26:29
- Bàn thắng ghi được
- 26
- Bàn thua
- 29
- Hiệu số bàn thắng
- -3
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2