AS Jeunesse Esch
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 1:9
- Bàn thắng ghi được
- 1
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- -8
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 1
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 1
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.50
- Bàn thua mỗi trận
- 4.50
- Thất bại lớn nhất
- 5-1
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 10
- Hòa
- 10
- Thua
- 10
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 35:34
- Bàn thắng ghi được
- 35
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 1
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 10
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2