Arsenal Sarandí
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #1
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 74
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 5
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.50
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 6
- Hòa
- 4
- Thua
- 17
- Điểm
- 22
- Thứ hạng
- #28
- Bàn thắng
- 18:34
- Bàn thắng ghi được
- 18
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- -16
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (10), 5-3-2 (5), 4-4-2 (4), 4-1-4-1 (3), 3-4-2-1 (2), 4-3-3 (2), 4-1-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 41
- Thắng
- 9
- Hòa
- 20
- Thua
- 12
- Điểm
- 30
- Thứ hạng
- #23
- Bàn thắng
- 48:48
- Bàn thắng ghi được
- 48
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 6
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (34), 4-2-3-1 (3), 4-1-4-1 (2), 4-4-1-1 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 12
- Thua
- 19
- Điểm
- 12
- Thứ hạng
- #12
- Bàn thắng
- 23:57
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 57
- Hiệu số bàn thắng
- -34
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 22
- Thẻ vàng
- 84
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-4-2 (20), 4-3-1-2 (8), 5-3-2 (4), 4-1-3-2 (3), 4-3-2-1 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 11
- Thắng
- 4
- Hòa
- 2
- Thua
- 5
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 15:15
- Bàn thắng ghi được
- 15
- Bàn thua
- 15
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 25
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 1-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (7), 5-3-2 (2), 4-2-3-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 23
- Thắng
- 9
- Hòa
- 7
- Thua
- 7
- Điểm
- 34
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 37:32
- Bàn thắng ghi được
- 37
- Bàn thua
- 32
- Hiệu số bàn thắng
- 5
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 4
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (14), 4-1-3-2 (5), 4-3-2-1 (2), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 27
- Thắng
- 3
- Hòa
- 8
- Thua
- 16
- Điểm
- 7
- Thứ hạng
- #28
- Bàn thắng
- 19:36
- Bàn thắng ghi được
- 19
- Bàn thua
- 36
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 15
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (9), 4-4-2 (6), 4-4-1-1 (3), 4-2-3-1 (2), 4-1-3-2 (2), 5-3-2 (1), 4-3-2-1 (1), 3-1-4-2 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 7
- Hòa
- 6
- Thua
- 17
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #27
- Bàn thắng
- 27:50
- Bàn thắng ghi được
- 27
- Bàn thua
- 50
- Hiệu số bàn thắng
- -23
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-2-1 (6), 4-1-4-1 (4), 4-2-4 (3), 4-2-3-1 (3), 4-4-2 (3), 4-1-3-2 (2), 4-4-1-1 (2), 3-4-2-1 (1), 4-3-1-2 (1), 4-5-1 (1), 3-4-1-2 (1), 3-5-1-1 (1), 5-3-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 30
- Thắng
- 7
- Hòa
- 6
- Thua
- 17
- Điểm
- 27
- Thứ hạng
- #28
- Bàn thắng
- 25:44
- Bàn thắng ghi được
- 25
- Bàn thua
- 44
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 85
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 8
- Thắng
- 3
- Hòa
- 3
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:7
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 7
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 15
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.40
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-1
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-1-2 (3), 4-1-3-2 (2), 4-4-2 (2), 5-3-2 (1)