Arouca
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
8
-
7
-
6
-
4
Kiến tạo
-
5
-
3
-
3
-
3
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
10
-
9
-
8
Cú sút
-
42
-
35
-
34
-
23
-
22
Sút trúng đích
-
20
-
19
-
19
-
11
-
8
Đường chuyền quyết định
-
31
-
27
-
23
-
20
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1892
-
1252
-
1036
-
992
-
900
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
89%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
53
-
53
-
34
-
34
-
32
Chặn bóng
-
19
-
17
-
14
-
11
-
8
Cắt bóng
-
34
-
31
-
28
-
28
-
27
Thắng tranh bóng
-
141
-
124
-
114
-
112
-
105
Qua người thành công
-
32
-
19
-
17
-
17
-
9
Lỗi gây ra
-
67
-
40
-
36
-
28
-
26
Phạm lỗi
-
52
-
41
-
40
-
39
-
37
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
39
-
26
-
25
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
10
-
3
-
2
Cú sút
-
42
-
14
-
14
-
5
-
1
Sút trúng đích
-
20
-
7
-
7
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
14
-
12
-
6
Đường chuyền chính xác
-
328
-
235
-
149
-
89
-
9
Độ chính xác chuyền bóng
-
81%
-
73%
-
73%
-
69%
-
66%
Tắc bóng
-
25
-
14
-
14
-
10
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
14
-
4
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
81
-
68
-
46
-
30
-
3
Qua người thành công
-
9
-
8
-
5
-
3
-
1
Lỗi gây ra
-
22
-
16
-
12
-
6
-
1
Phạm lỗi
-
52
-
23
-
20
-
4
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
7
-
6
-
4
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
10
-
9
-
7
-
3
Cú sút
-
35
-
34
-
23
-
22
-
16
Sút trúng đích
-
19
-
19
-
11
-
8
-
7
Đường chuyền quyết định
-
31
-
23
-
20
-
20
-
13
Đường chuyền chính xác
-
1252
-
992
-
832
-
643
-
586
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
87%
-
87%
-
85%
Tắc bóng
-
53
-
53
-
34
-
30
-
26
Chặn bóng
-
7
-
6
-
5
-
4
-
3
Cắt bóng
-
31
-
28
-
27
-
12
-
9
Thắng tranh bóng
-
124
-
114
-
105
-
87
-
71
Qua người thành công
-
32
-
19
-
17
-
17
-
9
Lỗi gây ra
-
67
-
40
-
36
-
28
-
26
Phạm lỗi
-
41
-
39
-
36
-
24
-
19
Thẻ vàng
-
7
-
7
-
4
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
15
-
12
-
7
-
7
-
5
Sút trúng đích
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
27
-
14
-
9
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1892
-
1036
-
900
-
625
-
567
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
89%
-
88%
-
88%
-
87%
Tắc bóng
-
34
-
32
-
23
-
20
-
16
Chặn bóng
-
19
-
17
-
14
-
11
-
8
Cắt bóng
-
34
-
28
-
12
-
12
-
12
Thắng tranh bóng
-
141
-
112
-
42
-
41
-
39
Qua người thành công
-
7
-
6
-
6
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
23
-
18
-
15
-
9
-
7
Phạm lỗi
-
40
-
37
-
14
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
6
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
3
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
553
-
296
-
227
-
26
Độ chính xác chuyền bóng
-
72%
-
68%
-
67%
-
61%
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
8
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
-
1
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
5
Cứu thua
-
39
-
26
-
25
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
2
-
2
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
6
-
4
-
4
Cú sút
-
39
-
39
-
36
-
20
-
19
Sút trúng đích
-
19
-
18
-
18
-
12
-
11
Đường chuyền quyết định
-
33
-
32
-
27
-
25
-
25
Đường chuyền chính xác
-
1742
-
1420
-
1171
-
1060
-
1018
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
53%
-
46%
-
44%
-
41%
Tắc bóng
-
65
-
49
-
45
-
42
-
41
Chặn bóng
-
30
-
27
-
11
-
11
-
9
Cắt bóng
-
38
-
30
-
28
-
25
-
22
Thắng tranh bóng
-
159
-
119
-
119
-
108
-
97
Qua người thành công
-
24
-
22
-
21
-
15
-
11
Lỗi gây ra
-
60
-
37
-
33
-
32
-
29
Phạm lỗi
-
50
-
48
-
39
-
36
-
35
Thẻ vàng
-
10
-
8
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
82
-
14
Phạt đền thành công
-
3
-
2
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
3
-
3
-
2
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
4
-
4
-
2
Cú sút
-
36
-
20
-
19
-
14
-
11
Sút trúng đích
-
18
-
12
-
11
-
9
-
4
Đường chuyền quyết định
-
25
-
9
-
8
-
8
-
6
Đường chuyền chính xác
-
471
-
208
-
175
-
157
-
126
Tắc bóng
-
45
-
12
-
11
-
8
-
7
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
12
-
2
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
95
-
63
-
51
-
45
-
32
Qua người thành công
-
15
-
10
-
10
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
29
-
23
-
20
-
10
-
4
Phạm lỗi
-
50
-
23
-
22
-
13
-
12
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
5
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
6
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
39
-
39
-
10
-
9
-
9
Sút trúng đích
-
19
-
18
-
7
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
33
-
32
-
27
-
25
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1171
-
1060
-
957
-
889
-
616
Độ chính xác chuyền bóng
-
41%
Tắc bóng
-
49
-
42
-
32
-
31
-
25
Chặn bóng
-
8
-
5
-
4
-
4
-
3
Cắt bóng
-
30
-
25
-
22
-
13
-
12
Thắng tranh bóng
-
119
-
96
-
95
-
86
-
78
Qua người thành công
-
24
-
22
-
11
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
60
-
37
-
32
-
29
-
24
Phạm lỗi
-
39
-
31
-
29
-
28
-
22
Thẻ vàng
-
8
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
1
-
1
Cú sút
-
19
-
8
-
7
-
6
-
5
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
2
-
2
-
2
Đường chuyền quyết định
-
15
-
15
-
11
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
1742
-
1420
-
1018
-
696
-
586
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
53%
-
46%
-
44%
-
40%
Tắc bóng
-
65
-
41
-
34
-
33
-
31
Chặn bóng
-
30
-
27
-
11
-
11
-
9
Cắt bóng
-
38
-
28
-
22
-
17
-
16
Thắng tranh bóng
-
159
-
119
-
108
-
97
-
57
Qua người thành công
-
21
-
8
-
5
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
33
-
19
-
17
-
13
-
11
Phạm lỗi
-
48
-
36
-
35
-
22
-
13
Thẻ vàng
-
10
-
6
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
817
-
133
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
8
-
5
Lỗi gây ra
-
3
-
2
Phạm lỗi
-
2
Thẻ vàng
-
6
Cứu thua
-
82
-
14
Phạt đền cản phá
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
15
-
6
-
3
-
2
Kiến tạo
-
9
-
7
-
5
-
5
-
3
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
23
-
11
-
8
-
7
Cú sút
-
89
-
78
-
48
-
36
-
9
Sút trúng đích
-
53
-
45
-
22
-
17
-
5
Đường chuyền quyết định
-
51
-
49
-
45
-
38
-
26
Đường chuyền chính xác
-
1869
-
1784
-
1215
-
1142
-
1049
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
52%
-
47%
-
43%
-
42%
Tắc bóng
-
68
-
62
-
53
-
50
-
47
Chặn bóng
-
20
-
9
-
9
-
7
-
7
Cắt bóng
-
34
-
34
-
33
-
30
-
18
Thắng tranh bóng
-
139
-
139
-
127
-
121
-
110
Qua người thành công
-
35
-
29
-
28
-
24
-
21
Lỗi gây ra
-
60
-
41
-
40
-
32
-
32
Phạm lỗi
-
56
-
50
-
46
-
41
-
27
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
8
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
95
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
20
-
15
-
1
Kiến tạo
-
9
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
24
-
23
-
2
-
1
Cú sút
-
89
-
78
-
8
-
6
-
3
Sút trúng đích
-
53
-
45
-
5
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
49
-
26
-
12
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
875
-
399
-
230
-
97
-
90
Tắc bóng
-
21
-
20
-
17
-
6
-
5
Chặn bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
8
-
6
-
5
-
3
-
1
Thắng tranh bóng
-
110
-
99
-
48
-
26
-
21
Qua người thành công
-
35
-
24
-
15
-
8
-
3
Lỗi gây ra
-
41
-
32
-
20
-
7
-
7
Phạm lỗi
-
56
-
23
-
21
-
10
-
4
Thẻ vàng
-
5
-
4
-
4
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
3
-
1
Kiến tạo
-
7
-
5
-
5
Bàn thắng + Kiến tạo
-
11
-
8
-
7
-
1
Cú sút
-
48
-
36
-
7
-
6
-
6
Sút trúng đích
-
22
-
17
-
4
-
3
-
1
Đường chuyền quyết định
-
51
-
45
-
38
-
15
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1784
-
1215
-
1049
-
791
-
740
Độ chính xác chuyền bóng
-
47%
Tắc bóng
-
68
-
47
-
29
-
28
-
23
Chặn bóng
-
9
-
7
-
3
-
3
-
3
Cắt bóng
-
34
-
30
-
11
-
11
-
11
Thắng tranh bóng
-
139
-
127
-
121
-
83
-
77
Qua người thành công
-
29
-
28
-
21
-
13
-
3
Lỗi gây ra
-
60
-
40
-
32
-
30
-
15
Phạm lỗi
-
50
-
41
-
27
-
26
-
22
Thẻ vàng
-
9
-
8
-
7
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
2
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
5
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
9
-
8
-
7
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
1
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
18
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1869
-
1142
-
913
-
873
-
597
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
52%
-
43%
Tắc bóng
-
62
-
53
-
50
-
28
-
14
Chặn bóng
-
20
-
9
-
7
-
7
-
6
Cắt bóng
-
34
-
33
-
18
-
15
-
14
Thắng tranh bóng
-
139
-
101
-
97
-
83
-
46
Qua người thành công
-
12
-
11
-
11
-
5
-
4
Lỗi gây ra
-
22
-
15
-
12
-
9
-
8
Phạm lỗi
-
46
-
25
-
21
-
20
-
14
Thẻ vàng
-
9
-
4
-
4
-
4
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
967
-
102
-
31
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
3
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
14
-
1
Lỗi gây ra
-
1
Phạm lỗi
-
3
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
95
-
3
-
1
Phạt đền cản phá
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
8
-
7
-
7
-
5
Cú sút
-
50
-
49
-
36
-
28
-
18
Sút trúng đích
-
28
-
19
-
18
-
14
-
14
Đường chuyền quyết định
-
43
-
39
-
32
-
31
-
20
Đường chuyền chính xác
-
1582
-
1559
-
1296
-
1281
-
1013
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
-
42%
Tắc bóng
-
74
-
56
-
53
-
52
-
46
Chặn bóng
-
26
-
15
-
15
-
13
-
11
Cắt bóng
-
51
-
43
-
35
-
28
-
28
Thắng tranh bóng
-
229
-
192
-
148
-
124
-
120
Qua người thành công
-
47
-
44
-
35
-
32
-
22
Lỗi gây ra
-
72
-
47
-
34
-
33
-
29
Phạm lỗi
-
61
-
49
-
45
-
44
-
40
Thẻ vàng
-
10
-
9
-
7
-
7
-
6
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
Cứu thua
-
103
-
6
-
3
Phạt đền thành công
-
3
-
2
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
7
-
6
-
2
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
7
-
7
-
2
-
2
Cú sút
-
50
-
36
-
18
-
17
-
10
Sút trúng đích
-
28
-
18
-
14
-
8
-
3
Đường chuyền quyết định
-
31
-
17
-
12
-
10
-
7
Đường chuyền chính xác
-
621
-
354
-
270
-
247
-
235
Tắc bóng
-
53
-
23
-
11
-
7
-
6
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
25
-
6
-
5
-
4
-
2
Thắng tranh bóng
-
124
-
86
-
66
-
38
-
30
Qua người thành công
-
32
-
22
-
11
-
10
-
9
Lỗi gây ra
-
33
-
27
-
21
-
9
-
9
Phạm lỗi
-
44
-
31
-
13
-
10
-
7
Thẻ vàng
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
Kiến tạo
-
4
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
49
-
28
-
12
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
19
-
14
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
43
-
39
-
32
-
12
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1559
-
1281
-
1013
-
688
-
659
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
52
-
44
-
39
-
38
-
21
Chặn bóng
-
15
-
6
-
4
-
4
-
4
Cắt bóng
-
35
-
28
-
28
-
16
-
10
Thắng tranh bóng
-
229
-
120
-
118
-
84
-
44
Qua người thành công
-
47
-
35
-
16
-
15
-
9
Lỗi gây ra
-
72
-
34
-
23
-
11
-
7
Phạm lỗi
-
61
-
49
-
45
-
40
-
15
Thẻ vàng
-
10
-
7
-
7
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
11
-
10
-
8
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
4
-
3
-
2
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
20
-
14
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1582
-
1296
-
913
-
789
-
615
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
74
-
56
-
46
-
38
-
24
Chặn bóng
-
26
-
15
-
13
-
11
-
7
Cắt bóng
-
51
-
43
-
27
-
25
-
16
Thắng tranh bóng
-
192
-
148
-
100
-
92
-
56
Qua người thành công
-
44
-
12
-
9
-
4
-
4
Lỗi gây ra
-
47
-
29
-
25
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
36
-
28
-
26
-
19
-
18
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
840
-
91
-
16
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
28
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
10
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ vàng
-
5
-
1
Cứu thua
-
103
-
6
-
3
Phạt đền cản phá
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
4
-
4
-
3
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
6
-
5
-
5
-
4
Cú sút
-
51
-
37
-
33
-
28
-
20
Sút trúng đích
-
23
-
17
-
11
-
11
-
10
Đường chuyền quyết định
-
38
-
38
-
36
-
31
-
22
Đường chuyền chính xác
-
1841
-
1160
-
1160
-
1117
-
736
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
70
-
59
-
49
-
35
-
28
Chặn bóng
-
12
-
11
-
9
-
7
-
5
Cắt bóng
-
51
-
42
-
42
-
29
-
27
Thắng tranh bóng
-
185
-
177
-
152
-
152
-
145
Qua người thành công
-
44
-
37
-
34
-
28
-
20
Lỗi gây ra
-
112
-
47
-
41
-
40
-
37
Phạm lỗi
-
48
-
40
-
39
-
37
-
36
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
7
-
7
-
5
Thẻ đỏ
-
2
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
67
-
21
-
4
-
3
Phạt đền thành công
-
2
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
9
-
4
-
4
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
12
-
6
-
5
-
5
-
2
Cú sút
-
51
-
37
-
33
-
20
-
17
Sút trúng đích
-
23
-
17
-
11
-
11
-
7
Đường chuyền quyết định
-
36
-
31
-
22
-
19
-
2
Đường chuyền chính xác
-
707
-
611
-
552
-
223
-
189
Tắc bóng
-
25
-
23
-
19
-
16
-
4
Chặn bóng
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
15
-
14
-
8
-
7
-
4
Thắng tranh bóng
-
185
-
145
-
102
-
63
-
45
Qua người thành công
-
44
-
34
-
28
-
17
-
4
Lỗi gây ra
-
112
-
47
-
37
-
15
-
10
Phạm lỗi
-
48
-
39
-
22
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
5
-
5
-
1
Thẻ đỏ
-
2
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
3
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
17
-
15
-
9
-
9
-
8
Sút trúng đích
-
6
-
6
-
5
-
5
-
3
Đường chuyền quyết định
-
38
-
15
-
14
-
11
-
10
Đường chuyền chính xác
-
1160
-
717
-
644
-
538
-
330
Tắc bóng
-
35
-
28
-
26
-
23
-
22
Chặn bóng
-
5
-
4
-
4
-
1
-
1
Cắt bóng
-
27
-
23
-
12
-
9
-
6
Thắng tranh bóng
-
109
-
90
-
87
-
77
-
64
Qua người thành công
-
20
-
17
-
14
-
9
-
7
Lỗi gây ra
-
40
-
22
-
20
-
18
-
11
Phạm lỗi
-
40
-
36
-
32
-
31
-
29
Thẻ vàng
-
9
-
7
-
5
-
4
-
4
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
2
-
1
Cú sút
-
28
-
12
-
12
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
10
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
38
-
13
-
6
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1841
-
1160
-
1117
-
736
-
508
Độ chính xác chuyền bóng
-
46%
Tắc bóng
-
70
-
59
-
49
-
21
-
13
Chặn bóng
-
12
-
11
-
9
-
7
-
4
Cắt bóng
-
51
-
42
-
42
-
29
-
15
Thắng tranh bóng
-
177
-
152
-
152
-
60
-
41
Qua người thành công
-
37
-
8
-
4
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
41
-
29
-
20
-
10
-
8
Phạm lỗi
-
37
-
33
-
19
-
17
-
15
Thẻ vàng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
4
Phạt đền thành công
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
669
-
217
-
83
-
35
Thắng tranh bóng
-
13
-
3
-
2
Lỗi gây ra
-
8
-
1
Phạm lỗi
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
67
-
21
-
4
-
3
Phạt đền cản phá
-
2
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
4
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
7
-
7
-
7
Cú sút
-
42
-
37
-
26
-
23
-
21
Sút trúng đích
-
14
-
12
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
30
-
25
-
20
-
19
-
17
Đường chuyền chính xác
-
968
-
920
-
869
-
674
-
488
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
81%
-
77%
-
77%
-
76%
Cắt bóng
-
93
-
87
-
79
-
60
-
45
Thắng tranh bóng
-
169
-
155
-
150
-
139
-
132
Qua người thành công
-
37
-
15
-
15
-
15
-
14
Lỗi gây ra
-
48
-
47
-
42
-
42
-
36
Phạm lỗi
-
66
-
48
-
47
-
43
-
43
Thẻ vàng
-
9
-
9
-
6
-
6
-
6
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
41
-
39
-
10
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
6
-
5
-
5
-
3
-
3
Kiến tạo
-
6
-
4
-
2
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
9
-
9
-
7
-
7
-
5
Cú sút
-
42
-
37
-
26
-
20
-
15
Sút trúng đích
-
14
-
12
-
10
-
9
-
8
Đường chuyền quyết định
-
30
-
17
-
15
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
351
-
238
-
222
-
200
-
138
Độ chính xác chuyền bóng
-
73%
-
69%
-
67%
-
67%
-
65%
Cắt bóng
-
19
-
6
-
6
-
6
-
5
Thắng tranh bóng
-
139
-
116
-
88
-
77
-
53
Qua người thành công
-
37
-
15
-
14
-
7
-
2
Lỗi gây ra
-
42
-
42
-
32
-
30
-
14
Phạm lỗi
-
43
-
43
-
39
-
15
-
14
Thẻ vàng
-
9
-
3
-
2
-
2
-
2
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
3
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
4
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
23
-
21
-
20
-
14
-
14
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền quyết định
-
25
-
20
-
12
-
9
-
9
Đường chuyền chính xác
-
968
-
869
-
488
-
418
-
388
Độ chính xác chuyền bóng
-
87%
-
81%
-
77%
-
77%
-
76%
Cắt bóng
-
93
-
60
-
45
-
15
-
6
Thắng tranh bóng
-
150
-
132
-
119
-
97
-
50
Qua người thành công
-
15
-
15
-
9
-
8
-
2
Lỗi gây ra
-
48
-
47
-
34
-
32
-
17
Phạm lỗi
-
66
-
48
-
47
-
39
-
26
Thẻ vàng
-
6
-
6
-
6
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
21
-
7
-
6
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
19
-
12
-
6
-
5
-
3
Đường chuyền chính xác
-
920
-
674
-
385
-
368
-
280
Độ chính xác chuyền bóng
-
76%
-
72%
-
70%
-
69%
-
68%
Cắt bóng
-
87
-
79
-
28
-
26
-
26
Thắng tranh bóng
-
169
-
155
-
53
-
53
-
47
Qua người thành công
-
12
-
12
-
10
-
6
-
5
Lỗi gây ra
-
36
-
24
-
16
-
14
-
13
Phạm lỗi
-
39
-
36
-
24
-
18
-
14
Thẻ vàng
-
9
-
6
-
5
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
339
-
209
-
48
Độ chính xác chuyền bóng
-
54%
-
54%
-
51%
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
10
-
10
Qua người thành công
-
1
Lỗi gây ra
-
5
-
2
Phạm lỗi
-
1
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
2
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
41
-
39
-
10
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
4
-
3
Kiến tạo
-
3
-
3
-
3
-
2
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
7
-
6
-
5
-
5
Cú sút
-
21
-
21
-
21
-
16
-
16
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
9
-
8
-
8
Đường chuyền quyết định
-
22
-
15
-
13
-
11
-
11
Đường chuyền chính xác
-
515
-
465
-
446
-
395
-
330
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
74%
-
69%
-
67%
-
65%
Tắc bóng
-
35
-
22
-
12
-
10
-
9
Chặn bóng
-
7
-
6
-
6
-
5
-
4
Cắt bóng
-
60
-
53
-
42
-
32
-
31
Thắng tranh bóng
-
95
-
94
-
80
-
76
-
70
Qua người thành công
-
17
-
16
-
13
-
9
-
9
Lỗi gây ra
-
38
-
36
-
22
-
19
-
17
Phạm lỗi
-
28
-
23
-
18
-
18
-
16
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
10
-
8
-
8
Thẻ đỏ
-
1
-
1
-
1
-
1
Cứu thua
-
63
Phạt đền thành công
-
1
-
1
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
7
-
5
-
4
-
2
-
1
Kiến tạo
-
3
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
6
-
5
-
4
-
2
Cú sút
-
21
-
21
-
15
-
9
-
5
Sút trúng đích
-
12
-
10
-
8
-
5
-
1
Đường chuyền quyết định
-
11
-
10
-
7
-
6
-
2
Đường chuyền chính xác
-
174
-
156
-
144
-
101
-
99
Độ chính xác chuyền bóng
-
57%
-
50%
-
45%
Tắc bóng
-
5
-
5
-
4
-
2
-
1
Chặn bóng
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
11
-
6
-
2
-
2
-
2
Thắng tranh bóng
-
80
-
59
-
38
-
30
-
27
Qua người thành công
-
9
-
7
-
5
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
17
-
15
-
10
-
9
-
4
Phạm lỗi
-
15
-
14
-
12
-
10
-
5
Thẻ vàng
-
4
-
4
-
3
-
3
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
-
3
-
3
-
2
-
2
Kiến tạo
-
3
-
3
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
7
-
5
-
4
-
3
-
3
Cú sút
-
21
-
16
-
14
-
6
-
4
Sút trúng đích
-
8
-
6
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
22
-
13
-
11
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
465
-
330
-
315
-
286
-
254
Độ chính xác chuyền bóng
-
67%
-
65%
-
64%
-
52%
-
50%
Tắc bóng
-
22
-
12
-
9
-
5
-
4
Chặn bóng
-
7
-
1
-
1
-
1
Cắt bóng
-
60
-
31
-
17
-
16
-
15
Thắng tranh bóng
-
95
-
76
-
70
-
57
-
57
Qua người thành công
-
16
-
9
-
7
-
3
-
3
Lỗi gây ra
-
38
-
36
-
22
-
19
-
16
Phạm lỗi
-
28
-
23
-
18
-
16
-
16
Thẻ vàng
-
12
-
11
-
10
-
8
-
6
Thẻ đỏ
-
1
Phạt đền thành công
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
2
-
2
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
4
-
3
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
16
-
5
-
4
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
9
-
3
-
3
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
15
-
5
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
515
-
446
-
237
-
183
-
154
Độ chính xác chuyền bóng
-
100%
-
74%
-
69%
-
62%
-
47%
Tắc bóng
-
35
-
10
-
8
-
6
-
4
Chặn bóng
-
6
-
6
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
53
-
42
-
32
-
21
-
10
Thắng tranh bóng
-
94
-
67
-
43
-
36
-
31
Qua người thành công
-
17
-
13
-
8
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
16
-
16
-
11
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
18
-
14
-
11
-
5
-
4
Thẻ vàng
-
8
-
7
-
6
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền quyết định
-
1
Đường chuyền chính xác
-
395
Độ chính xác chuyền bóng
-
42%
Tắc bóng
-
1
Cắt bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
16
Lỗi gây ra
-
6
Thẻ vàng
-
4
Cứu thua
-
63
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
8
-
2
-
1
-
1
Cú sút
-
50
-
28
-
12
-
10
-
8
Sút trúng đích
-
28
-
14
-
5
-
3
-
2
Đường chuyền quyết định
-
43
-
20
-
12
-
12
-
8
Đường chuyền chính xác
-
1296
-
1013
-
840
-
399
-
247
Tắc bóng
-
74
-
44
-
38
-
23
-
19
Chặn bóng
-
11
-
4
-
2
-
1
-
1
Cắt bóng
-
43
-
28
-
16
-
6
-
3
Thắng tranh bóng
-
192
-
120
-
86
-
62
-
56
Qua người thành công
-
44
-
35
-
11
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
47
-
23
-
21
-
20
-
18
Phạm lỗi
-
45
-
44
-
36
-
21
-
20
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
5
-
4
-
3
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
103
Phạt đền thành công
-
3
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
1
Cú sút
-
50
-
12
-
8
Sút trúng đích
-
28
-
5
-
2
Đường chuyền quyết định
-
12
-
12
-
8
Đường chuyền chính xác
-
247
-
230
-
175
Tắc bóng
-
23
-
19
-
17
Chặn bóng
-
1
-
1
Cắt bóng
-
6
-
3
-
2
Thắng tranh bóng
-
86
-
62
-
48
Qua người thành công
-
11
-
8
-
7
Lỗi gây ra
-
21
-
20
-
18
Phạm lỗi
-
44
-
21
-
20
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
28
Sút trúng đích
-
14
Đường chuyền quyết định
-
43
-
1
Đường chuyền chính xác
-
1013
-
8
Tắc bóng
-
44
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
28
Thắng tranh bóng
-
120
-
1
Qua người thành công
-
35
Lỗi gây ra
-
23
Phạm lỗi
-
45
-
1
Thẻ vàng
-
3
-
1
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
10
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
20
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1296
-
399
Tắc bóng
-
74
-
38
Chặn bóng
-
11
-
2
Cắt bóng
-
43
-
16
Thắng tranh bóng
-
192
-
56
Qua người thành công
-
44
-
4
Lỗi gây ra
-
47
-
3
Phạm lỗi
-
36
-
18
Thẻ vàng
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
840
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
28
Lỗi gây ra
-
10
Thẻ vàng
-
5
Cứu thua
-
103
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
4
-
1
-
1
Kiến tạo
-
4
-
1
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
8
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
50
-
28
-
10
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
28
-
14
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
43
-
20
-
12
-
3
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1296
-
1013
-
840
-
399
-
247
Tắc bóng
-
74
-
44
-
38
-
23
-
3
Chặn bóng
-
11
-
4
-
2
-
1
Cắt bóng
-
43
-
28
-
16
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
192
-
120
-
86
-
56
-
29
Qua người thành công
-
44
-
35
-
11
-
7
-
4
Lỗi gây ra
-
47
-
23
-
21
-
10
-
4
Phạm lỗi
-
45
-
44
-
36
-
18
-
2
Thẻ vàng
-
5
-
5
-
4
-
3
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
103
Phạt đền thành công
-
3
Phạt đền cản phá
-
2
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
8
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
-
2
Cú sút
-
50
-
3
-
1
Sút trúng đích
-
28
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
12
-
2
Đường chuyền chính xác
-
247
-
80
-
7
Tắc bóng
-
23
-
2
Chặn bóng
-
1
Cắt bóng
-
2
-
1
Thắng tranh bóng
-
86
-
29
-
3
Qua người thành công
-
11
-
7
-
1
Lỗi gây ra
-
21
-
4
-
1
Phạm lỗi
-
44
-
2
Thẻ vàng
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
4
Kiến tạo
-
4
Bàn thắng + Kiến tạo
-
8
Cú sút
-
28
Sút trúng đích
-
14
Đường chuyền quyết định
-
43
Đường chuyền chính xác
-
1013
Tắc bóng
-
44
Chặn bóng
-
4
Cắt bóng
-
28
Thắng tranh bóng
-
120
Qua người thành công
-
35
Lỗi gây ra
-
23
Phạm lỗi
-
45
Thẻ vàng
-
3
Phạt đền thành công
-
3
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
Cú sút
-
10
-
1
Sút trúng đích
-
3
Đường chuyền quyết định
-
20
-
3
Đường chuyền chính xác
-
1296
-
399
Tắc bóng
-
74
-
38
Chặn bóng
-
11
-
2
Cắt bóng
-
43
-
16
Thắng tranh bóng
-
192
-
56
Qua người thành công
-
44
-
4
Lỗi gây ra
-
47
-
3
Phạm lỗi
-
36
-
18
Thẻ vàng
-
5
-
4
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
Đường chuyền quyết định
-
3
Đường chuyền chính xác
-
840
Tắc bóng
-
3
Thắng tranh bóng
-
28
Lỗi gây ra
-
10
Thẻ vàng
-
5
Cứu thua
-
103
Phạt đền cản phá
-
2