Arna-Bjørnar W

Norway
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Start W Start W 8 6 2 0 +9 17:8 20
2 Viking FK W Viking FK W 8 6 1 1 +18 25:7 19
D W L W W
3 Åsane W Åsane W 8 5 3 0 +11 17:6 18
W D W
4 TIL 2020 W TIL 2020 W 8 5 2 1 +14 19:5 17
5 Arna-Bjørnar W Arna-Bjørnar W 8 4 2 2 +4 13:9 14
L L L L D
6 Bryne W Bryne W 8 3 2 3 -2 7:9 11
7 Odd W Odd W 8 2 3 3 -1 9:10 9
D L W L L
8 Kolbotn W Kolbotn W 8 2 2 4 -1 11:12 8
W W W W D
9 Grei W Grei W 8 2 1 5 -2 16:18 7
10 Klepp W Klepp W 8 2 0 6 -15 11:26 6
L W
11 Frigg Oslo FK W Frigg Oslo FK W 8 1 0 7 -17 4:21 3
12 Fyllingsdalen W Fyllingsdalen W 8 1 0 7 -18 9:27 3
L D L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm