Arda Kardzhali
Tổng quan
- Trận đấu
- 36
- Thắng
- 15
- Hòa
- 9
- Thua
- 12
- Điểm
- 54
- Thứ hạng
- #6
- Bàn thắng
- 42:34
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 34
- Hiệu số bàn thắng
- 8
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 4
- Hòa
- 3
- Thua
- 3
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 12:9
- Bàn thắng ghi được
- 12
- Bàn thua
- 9
- Hiệu số bàn thắng
- 3
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 3
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.90
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 2-0
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 3
- Hòa
- 1
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 7:5
- Bàn thắng ghi được
- 7
- Bàn thua
- 5
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 3
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 2
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 0.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-2
Tổng quan
- Trận đấu
- 2
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:6
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 6
- Hiệu số bàn thắng
- -6
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 2
- Thẻ vàng
- 6
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thua mỗi trận
- 3.00
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-3 (2)