Angers
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 9
- Hòa
- 9
- Thua
- 16
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 29:48
- Bàn thắng ghi được
- 29
- Bàn thua
- 48
- Hiệu số bàn thắng
- -19
- Giữ sạch lưới
- 10
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 51
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (20), 3-5-2 (5), 5-3-2 (4), 4-3-3 (2), 3-4-2-1 (1), 4-4-2 (1), 3-5-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 34
- Thắng
- 10
- Hòa
- 6
- Thua
- 18
- Điểm
- 36
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 32:53
- Bàn thắng ghi được
- 32
- Bàn thua
- 53
- Hiệu số bàn thắng
- -21
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 49
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-2
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (24), 5-3-2 (6), 4-5-1 (2), 4-3-3 (1), 4-4-1-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 4
- Hòa
- 6
- Thua
- 28
- Điểm
- 18
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 33:81
- Bàn thắng ghi được
- 33
- Bàn thua
- 81
- Hiệu số bàn thắng
- -48
- Giữ sạch lưới
- 4
- Không ghi bàn
- 13
- Thẻ vàng
- 68
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 13
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 5-3-2 (17), 4-2-3-1 (9), 4-4-2 (7), 3-1-4-2 (3), 4-3-3 (2)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 11
- Thua
- 17
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 44:55
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 55
- Hiệu số bàn thắng
- -11
- Giữ sạch lưới
- 8
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 9
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 9
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 3-4-1-2 (12), 3-5-2 (12), 5-3-2 (5), 3-1-4-2 (4), 3-5-1-1 (2), 3-4-3 (1), 5-4-1 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 12
- Hòa
- 8
- Thua
- 18
- Điểm
- 44
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 40:58
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (23), 4-1-4-1 (4), 5-3-2 (3), 4-3-3 (2), 5-4-1 (2), 4-4-1-1 (2), 3-4-2-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 28
- Thắng
- 11
- Hòa
- 6
- Thua
- 11
- Điểm
- 39
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 28:33
- Bàn thắng ghi được
- 28
- Bàn thua
- 33
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 12
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 43
- Thẻ đỏ
- 2
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 6
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (21), 4-5-1 (2), 5-3-2 (2), 4-2-3-1 (1), 4-3-3 (1), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 16
- Thua
- 12
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #13
- Bàn thắng
- 44:49
- Bàn thắng ghi được
- 44
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -5
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 9
- Thẻ vàng
- 49
- Thẻ đỏ
- 4
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 5
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.20
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 3-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (15), 4-3-3 (13), 3-5-2 (3), 3-5-1-1 (2), 4-2-3-1 (1), 3-1-4-2 (1), 5-4-1 (1), 5-3-2 (1), 3-4-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 9
- Hòa
- 14
- Thua
- 15
- Điểm
- 41
- Thứ hạng
- #14
- Bàn thắng
- 42:52
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 52
- Hiệu số bàn thắng
- -10
- Giữ sạch lưới
- 6
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 72
- Thẻ đỏ
- 3
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.40
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-5
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (29), 4-3-1-2 (3), 5-4-1 (2), 4-5-1 (1), 5-3-2 (1), 3-5-1-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 7
- Thua
- 18
- Điểm
- 46
- Thứ hạng
- #11
- Bàn thắng
- 40:49
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 49
- Hiệu số bàn thắng
- -9
- Giữ sạch lưới
- 9
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 60
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 5
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.30
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-3-3 (35), 5-3-2 (3)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 11
- Thua
- 14
- Điểm
- 50
- Thứ hạng
- #9
- Bàn thắng
- 40:38
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 38
- Hiệu số bàn thắng
- 2
- Giữ sạch lưới
- 17
- Không ghi bàn
- 16
- Thẻ vàng
- 71
- Thẻ đỏ
- 6
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
Tổng quan
- Trận đấu
- 0
- Thắng
- 0
- Hòa
- 0
- Thua
- 0
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 0:0
- Bàn thắng ghi được
- 0
- Bàn thua
- 0
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 0
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 0
- Chuỗi thắng
- 0
- Chuỗi hòa
- 0
- Chuỗi thua
- 0
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 0
- Số bàn thua nhiều nhất
- 0