Amkar

Nga
Giải đấu
Mùa giải
# Đội T T H B HS Bàn Điểm 5 trận gần nhất
1 Zenit 2 Zenit 2 12 10 2 0 +27 32:5 32
W W W W W
2 Amkar Amkar 12 7 1 4 +10 27:17 22
W W L L W
3 Tyumen Tyumen 12 7 1 4 +8 24:16 22
W W L L W
4 Torpedo Miass Torpedo Miass 12 6 1 5 +4 20:16 19
W W W W D
5 Dinamo Stavropol Dinamo Stavropol 12 3 2 7 -10 12:22 11
L L L W L
6 Dinamo Moskva II Dinamo Moskva II 12 2 2 8 -22 11:33 8
L L L L D
7 Irtysh Omsk Irtysh Omsk 12 2 1 9 -17 11:28 7
L L W L L
Quy tắc

Qualification rules depend on competition format.

Teams ranked by points, then tiebreak rules.

  1. Points
  2. Goal difference
  3. Goals scored
T
Số trận đã đấu
HS
Hiệu số bàn thắng
Điểm
Điểm
T
Số trận đã đấu
T
Thắng
H
Hòa
B
Thua
HS
Hiệu số bàn thắng
Bàn
Bàn thắng
Điểm
Điểm