America Mineiro
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
-
1
-
1
-
1
-
1
Kiến tạo
-
2
-
2
-
1
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Cú sút
-
21
-
9
-
8
-
7
-
6
Sút trúng đích
-
14
-
6
-
3
-
3
-
3
Đường chuyền quyết định
-
22
-
8
-
8
-
8
-
7
Đường chuyền chính xác
-
582
-
526
-
376
-
345
-
303
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
90%
-
89%
-
88%
Tắc bóng
-
17
-
17
-
12
-
10
-
8
Chặn bóng
-
11
-
7
-
5
-
2
-
2
Cắt bóng
-
13
-
9
-
6
-
5
-
5
Thắng tranh bóng
-
55
-
41
-
39
-
39
-
26
Qua người thành công
-
8
-
5
-
5
-
4
-
3
Lỗi gây ra
-
19
-
13
-
11
-
10
-
9
Phạm lỗi
-
15
-
15
-
13
-
10
-
10
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
2
-
2
Thẻ đỏ
-
1
Cứu thua
-
33
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
3
Kiến tạo
-
2
-
2
Bàn thắng + Kiến tạo
-
3
-
2
-
2
Cú sút
-
21
-
9
-
6
-
3
-
2
Sút trúng đích
-
14
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
22
-
7
-
5
-
4
-
3
Đường chuyền chính xác
-
303
-
130
-
126
-
88
-
59
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
86%
-
85%
-
83%
-
74%
Tắc bóng
-
7
-
6
-
4
-
4
-
3
Chặn bóng
-
2
-
1
Cắt bóng
-
5
-
2
-
1
-
1
-
1
Thắng tranh bóng
-
39
-
25
-
24
-
18
-
13
Qua người thành công
-
8
-
5
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
19
-
10
-
9
-
9
-
6
Phạm lỗi
-
7
-
6
-
5
-
5
-
5
Thẻ vàng
-
2
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
2
-
1
Cú sút
-
8
-
7
-
6
-
5
-
3
Sút trúng đích
-
6
-
3
-
3
-
1
-
1
Đường chuyền quyết định
-
8
-
8
-
8
-
6
-
4
Đường chuyền chính xác
-
376
-
345
-
244
-
157
-
126
Độ chính xác chuyền bóng
-
88%
-
87%
-
87%
-
86%
-
85%
Tắc bóng
-
17
-
12
-
6
-
6
-
4
Chặn bóng
-
7
-
2
-
2
Cắt bóng
-
13
-
5
-
4
-
3
-
3
Thắng tranh bóng
-
39
-
26
-
20
-
20
-
11
Qua người thành công
-
5
-
4
-
3
-
2
-
2
Lỗi gây ra
-
11
-
9
-
8
-
8
-
5
Phạm lỗi
-
15
-
10
-
6
-
4
-
4
Thẻ vàng
-
1
-
1
-
1
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Bàn thắng
-
1
-
1
Kiến tạo
-
1
Bàn thắng + Kiến tạo
-
1
-
1
-
1
Cú sút
-
5
-
5
-
4
-
4
-
2
Sút trúng đích
-
3
-
2
-
2
-
2
-
1
Đường chuyền quyết định
-
7
-
5
-
3
-
3
-
2
Đường chuyền chính xác
-
582
-
526
-
290
-
286
-
179
Độ chính xác chuyền bóng
-
90%
-
90%
-
90%
-
89%
-
87%
Tắc bóng
-
17
-
10
-
8
-
7
-
7
Chặn bóng
-
11
-
5
-
2
-
1
Cắt bóng
-
9
-
6
-
5
-
4
-
3
Thắng tranh bóng
-
55
-
41
-
26
-
24
-
18
Qua người thành công
-
3
-
3
-
2
-
2
-
1
Lỗi gây ra
-
13
-
8
-
7
-
6
-
4
Phạm lỗi
-
15
-
13
-
10
-
8
-
8
Thẻ vàng
-
5
-
3
-
2
-
1
-
1
Thẻ đỏ
-
1
Cầu thủ xuất sắc
Đường chuyền chính xác
-
300
Độ chính xác chuyền bóng
-
77%
Tắc bóng
-
1
Thắng tranh bóng
-
1
Thẻ vàng
-
2
Cứu thua
-
33