América Mineiro
Tổng quan
- Trận đấu
- 14
- Thắng
- 1
- Hòa
- 3
- Thua
- 10
- Điểm
- 6
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 10:25
- Bàn thắng ghi được
- 10
- Bàn thua
- 25
- Hiệu số bàn thắng
- -15
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 6
- Thẻ vàng
- 29
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.70
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 0-3
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (7), 4-3-3 (2), 4-2-3-1 (2), 5-4-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 5
- Hòa
- 9
- Thua
- 24
- Điểm
- 24
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 42:81
- Bàn thắng ghi được
- 42
- Bàn thua
- 81
- Hiệu số bàn thắng
- -39
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 11
- Thẻ vàng
- 84
- Thẻ đỏ
- 9
- Phạt đền ghi bàn
- 4
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 4
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 2.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-4
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (6), 4-1-4-1 (6), 4-3-3 (6), 3-5-2 (6), 5-3-2 (3), 4-4-2 (2), 4-5-1 (2), 3-4-1-2 (2), 4-3-1-2 (2), 4-1-3-2 (1), 5-4-1 (1), 3-4-2-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 15
- Hòa
- 8
- Thua
- 15
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #10
- Bàn thắng
- 40:40
- Bàn thắng ghi được
- 40
- Bàn thua
- 40
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 12
- Thẻ vàng
- 81
- Thẻ đỏ
- 5
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 5
- Chuỗi thắng
- 4
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.10
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (23), 4-3-3 (12), 3-1-4-2 (1), 4-4-2 (1), 4-2-3-1 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 13
- Hòa
- 14
- Thua
- 11
- Điểm
- 53
- Thứ hạng
- #8
- Bàn thắng
- 41:37
- Bàn thắng ghi được
- 41
- Bàn thua
- 37
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 13
- Không ghi bàn
- 14
- Thẻ vàng
- 62
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 3
- Chuỗi thua
- 3
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.10
- Bàn thua mỗi trận
- 1.00
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (18), 4-1-4-1 (8), 3-4-1-2 (4), 4-1-3-2 (2), 4-4-1-1 (1), 4-2-2-2 (1), 3-4-2-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 10
- Hòa
- 10
- Thua
- 18
- Điểm
- 40
- Thứ hạng
- #18
- Bàn thắng
- 30:47
- Bàn thắng ghi được
- 30
- Bàn thua
- 47
- Hiệu số bàn thắng
- -17
- Giữ sạch lưới
- 11
- Không ghi bàn
- 19
- Thẻ vàng
- 90
- Thẻ đỏ
- 8
- Phạt đền ghi bàn
- 3
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 3
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 4
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 4
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.20
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-0
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (28), 4-1-4-1 (3), 4-2-4 (3), 3-5-2 (1), 4-3-3 (1), 4-3-1-2 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 7
- Hòa
- 7
- Thua
- 24
- Điểm
- 28
- Thứ hạng
- #20
- Bàn thắng
- 23:58
- Bàn thắng ghi được
- 23
- Bàn thua
- 58
- Hiệu số bàn thắng
- -35
- Giữ sạch lưới
- 7
- Không ghi bàn
- 18
- Thẻ vàng
- 66
- Thẻ đỏ
- 1
- Phạt đền ghi bàn
- 2
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 2
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 7
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 2
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.60
- Bàn thua mỗi trận
- 1.50
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-1
- Thất bại lớn nhất
- 0-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-1-4-1 (17), 4-5-1 (4), 4-4-1-1 (1), 4-2-3-1 (1), 4-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 38
- Thắng
- 8
- Hòa
- 13
- Thua
- 17
- Điểm
- 37
- Thứ hạng
- #19
- Bàn thắng
- 51:69
- Bàn thắng ghi được
- 51
- Bàn thua
- 69
- Hiệu số bàn thắng
- -18
- Giữ sạch lưới
- 5
- Không ghi bàn
- 8
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 6
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 3
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 4
- Số bàn thua nhiều nhất
- 5
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.30
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 4-1
- Thất bại lớn nhất
- 2-4
Tổng quan
- Trận đấu
- 12
- Thắng
- 4
- Hòa
- 3
- Thua
- 5
- Điểm
- 10
- Thứ hạng
- #2
- Bàn thắng
- 24:20
- Bàn thắng ghi được
- 24
- Bàn thua
- 20
- Hiệu số bàn thắng
- 4
- Giữ sạch lưới
- 1
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 28
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 5
- Phạt đền bỏ lỡ
- 1
- Tổng phạt đền
- 6
- Chuỗi thắng
- 2
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 5
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 2.00
- Bàn thua mỗi trận
- 1.70
- Chiến thắng lớn nhất
- 5-1
- Thất bại lớn nhất
- 1-3
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (3), 4-1-4-1 (2), 5-4-1 (2), 3-4-2-1 (2), 3-4-3 (1), 4-5-1 (1), 4-3-3 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 10
- Thắng
- 1
- Hòa
- 4
- Thua
- 5
- Điểm
- 2
- Thứ hạng
- #4
- Bàn thắng
- 9:16
- Bàn thắng ghi được
- 9
- Bàn thua
- 16
- Hiệu số bàn thắng
- -7
- Giữ sạch lưới
- 2
- Không ghi bàn
- 5
- Thẻ vàng
- 28
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 11
- Phạt đền bỏ lỡ
- 2
- Tổng phạt đền
- 13
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 2
- Chuỗi thua
- 2
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 0.90
- Bàn thua mỗi trận
- 1.60
- Chiến thắng lớn nhất
- 2-3
- Thất bại lớn nhất
- 0-2
- Đội hình sử dụng nhiều nhất
- 4-2-3-1 (4), 4-3-3 (2), 4-1-4-1 (2), 5-4-1 (1), 3-1-4-2 (1)
Tổng quan
- Trận đấu
- 6
- Thắng
- 2
- Hòa
- 2
- Thua
- 2
- Điểm
- 0
- Thứ hạng
- #0
- Bàn thắng
- 11:11
- Bàn thắng ghi được
- 11
- Bàn thua
- 11
- Hiệu số bàn thắng
- 0
- Giữ sạch lưới
- 0
- Không ghi bàn
- 0
- Thẻ vàng
- 16
- Thẻ đỏ
- 0
- Phạt đền ghi bàn
- 1
- Phạt đền bỏ lỡ
- 0
- Tổng phạt đền
- 1
- Chuỗi thắng
- 1
- Chuỗi hòa
- 1
- Chuỗi thua
- 1
- Số bàn thắng nhiều nhất
- 3
- Số bàn thua nhiều nhất
- 3
- Bàn thắng mỗi trận
- 1.80
- Bàn thua mỗi trận
- 1.80
- Chiến thắng lớn nhất
- 3-2
- Thất bại lớn nhất
- 1-2